brute-force approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straightforward but inefficient method that involves trying every possible option until the solution is found.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp trực tiếp nhưng không hiệu quả, liên quan đến việc thử mọi khả năng cho đến khi tìm ra giải pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hacker used a brute-force approach to crack the password."
"Tin tặc đã sử dụng phương pháp tấn công vét cạn để phá mật khẩu."
-
"He took a brute-force approach to solving the Rubik's Cube, trying every possible combination."
"Anh ấy đã dùng phương pháp vét cạn để giải khối Rubik, thử mọi tổ hợp có thể."
-
"The program uses a brute-force algorithm to find the optimal solution."
"Chương trình sử dụng thuật toán vét cạn để tìm giải pháp tối ưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp 'brute-force' thường được sử dụng khi không có cách tiếp cận thông minh hơn hoặc khi các ràng buộc về thời gian không quá khắt khe. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và tính toàn diện hơn là hiệu quả. Thường đối lập với các thuật toán tối ưu hóa hoặc heuristic.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'brute-force' mô tả một cái gì đó sử dụng hoặc liên quan đến phương pháp vét cạn. Nó nhấn mạnh tính chất thô sơ và không tối ưu của phương pháp.
Prepositions
Ví dụ: 'Applying a brute-force approach *to* solving the problem.', 'Using a brute-force approach *in* the search algorithm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ a brute-force approach (áp dụng/sử dụng một phương pháp vét cạn)
-
abandon abandon the brute-force approach (từ bỏ phương pháp vét cạn (vì quá chậm))
-
resort to resort to a brute-force approach (buộc phải dùng đến phương pháp vét cạn)
-
clumsy a clumsy brute-force approach (một phương pháp vét cạn vụng về/không tinh tế)
-
inefficient an inefficient brute-force approach (một phương pháp vét cạn kém hiệu quả)
-
systematic a systematic brute-force approach (một phương pháp vét cạn có hệ thống (thử từng bước một))
Idioms
-
The brute-force approach versus the elegant solution
Sự đối lập giữa phương pháp vét cạn (chậm, tốn kém) và giải pháp tinh tế/tối ưu (nhanh, thông minh).
"In cryptography, the competition is always between the brute-force approach and finding the elegant mathematical shortcut."
(Trong mật mã học, cuộc đối đầu luôn là giữa phương pháp vét cạn và việc tìm ra lối tắt toán học tinh tế.)
-
A last resort brute-force approach
Phương pháp vét cạn được sử dụng như giải pháp cuối cùng (khi không còn cách nào khác).
"Since the API documentation was incomplete, we had to use a last resort brute-force approach to map the data fields."
(Vì tài liệu API không đầy đủ, chúng tôi buộc phải sử dụng phương pháp vét cạn như là giải pháp cuối cùng để ánh xạ các trường dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brute-force approach
Danh từMột phương pháp trực tiếp nhưng không hiệu quả, liên quan đến việc thử mọi khả năng cho đến khi tìm ra giải pháp.
"The hacker used a brute-force approach to crack the password."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brute-force approach".
