(Top Banner Ad)
brute-force approach
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

brute-force approach

UK: /ˌbruːt ˈfɔːs əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌbruːt ˈfɔːrs əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp vét cạn giải pháp vét cạn tấn công vét cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straightforward but inefficient method that involves trying every possible option until the solution is found.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp trực tiếp nhưng không hiệu quả, liên quan đến việc thử mọi khả năng cho đến khi tìm ra giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker used a brute-force approach to crack the password."

    "Tin tặc đã sử dụng phương pháp tấn công vét cạn để phá mật khẩu."

  • "He took a brute-force approach to solving the Rubik's Cube, trying every possible combination."

    "Anh ấy đã dùng phương pháp vét cạn để giải khối Rubik, thử mọi tổ hợp có thể."

  • "The program uses a brute-force algorithm to find the optimal solution."

    "Chương trình sử dụng thuật toán vét cạn để tìm giải pháp tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brute Kẻ hung bạo, kẻ thô lỗ
Noun force Lực lượng, sức mạnh
Verb to brute-force Áp dụng phương pháp vét cạn/thử tất cả các khả năng
Adjective brutal Tàn bạo, độc ác
Adjective brute-force Dùng sức mạnh thô, vét cạn (dùng như tính từ)

Synonyms

exhaustive search (tìm kiếm toàn diện)complete search (tìm kiếm đầy đủ)

Antonyms

optimized algorithm (thuật toán tối ưu)heuristic approach (phương pháp heuristic)

Related Words

cryptography (mật mã học)password cracking (phá mật khẩu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brutus (heavy, stupid, dull)
Old French
brut (raw, unrefined)
English (17th Century)
brute (a beast; powerful but mindless)
English (Mid-20th Century)
brute force (application of sheer strength, later applied to computation)
Modern English (Computing)
brute-force approach (a method of trying all possibilities)

Sức mạnh Cơ học và Máy tính

Cụm từ 'brute-force' (bạo lực thô) ban đầu được dùng để mô tả việc sử dụng sức mạnh vật lý áp đảo thay vì kỹ thuật khéo léo. Khi máy tính ra đời, cụm từ này được mượn để chỉ phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thử mọi khả năng có thể, giống như việc mở một chiếc khóa bằng cách thử tất cả các tổ hợp số thay vì tìm ra logic của nó. Đây là phương pháp chắc chắn nhưng thường kém hiệu quả.

Usage Note

Phương pháp 'brute-force' thường được sử dụng khi không có cách tiếp cận thông minh hơn hoặc khi các ràng buộc về thời gian không quá khắt khe. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và tính toàn diện hơn là hiệu quả. Thường đối lập với các thuật toán tối ưu hóa hoặc heuristic.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'brute-force' mô tả một cái gì đó sử dụng hoặc liên quan đến phương pháp vét cạn. Nó nhấn mạnh tính chất thô sơ và không tối ưu của phương pháp.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'Applying a brute-force approach *to* solving the problem.', 'Using a brute-force approach *in* the search algorithm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brute-force approach
  • employ employ a brute-force approach
    (áp dụng/sử dụng một phương pháp vét cạn)
  • abandon abandon the brute-force approach
    (từ bỏ phương pháp vét cạn (vì quá chậm))
  • resort to resort to a brute-force approach
    (buộc phải dùng đến phương pháp vét cạn)
Adjective + brute-force approach
  • clumsy a clumsy brute-force approach
    (một phương pháp vét cạn vụng về/không tinh tế)
  • inefficient an inefficient brute-force approach
    (một phương pháp vét cạn kém hiệu quả)
  • systematic a systematic brute-force approach
    (một phương pháp vét cạn có hệ thống (thử từng bước một))

Idioms

  • The brute-force approach versus the elegant solution

    Sự đối lập giữa phương pháp vét cạn (chậm, tốn kém) và giải pháp tinh tế/tối ưu (nhanh, thông minh).

    "In cryptography, the competition is always between the brute-force approach and finding the elegant mathematical shortcut."

    (Trong mật mã học, cuộc đối đầu luôn là giữa phương pháp vét cạn và việc tìm ra lối tắt toán học tinh tế.)

  • A last resort brute-force approach

    Phương pháp vét cạn được sử dụng như giải pháp cuối cùng (khi không còn cách nào khác).

    "Since the API documentation was incomplete, we had to use a last resort brute-force approach to map the data fields."

    (Vì tài liệu API không đầy đủ, chúng tôi buộc phải sử dụng phương pháp vét cạn như là giải pháp cuối cùng để ánh xạ các trường dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brute-force approach

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp trực tiếp nhưng không hiệu quả, liên quan đến việc thử mọi khả năng cho đến khi tìm ra giải pháp.

"The hacker used a brute-force approach to crack the password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brute-force approach".

Bảo mật Máy tính và Tội phạm Mạng

'Brute-force approach' là khái niệm rất phổ biến trong an ninh mạng. Nó ám chỉ hành động của tin tặc cố gắng đoán mật khẩu bằng cách tự động thử tất cả các chuỗi ký tự có thể (tấn công vét cạn). Sự phổ biến của cụm từ này làm tăng nhận thức về tầm quan trọng của việc đặt mật khẩu phức tạp.

Sự Đánh Đổi giữa Thời gian và Hiệu quả

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, 'brute-force approach' đại diện cho việc đánh đổi giữa sự chắc chắn và hiệu quả. Nó đảm bảo tìm ra câu trả lời (nếu có đủ thời gian) nhưng bị coi là 'thiếu tinh thần kỹ thuật' vì không sử dụng thuật toán thông minh hơn. Giải pháp lý tưởng luôn là giải pháp 'elegant' (tinh tế), không phải 'brute-force'.