(Top Banner Ad)
scattergun approach
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Marketing

scattergun approach

UK: /ˈskætəɡʌn əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈskætərɡʌn əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận lan man cách tiếp cận không trọng tâm cách tiếp cận kiểu mưa rào cách tiếp cận đại trà cách tiếp cận thiếu tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or approach that is not focused and attempts to achieve its objective by addressing a wide range of possibilities.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận không tập trung và cố gắng đạt được mục tiêu bằng cách giải quyết một loạt các khả năng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their marketing strategy was a scattergun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."

    "Chiến lược marketing của họ là một cách tiếp cận tràn lan, quảng cáo ở khắp mọi nơi và hy vọng một điều gì đó sẽ có hiệu quả."

  • "The company's innovation strategy was a scattergun approach, funding many projects without a clear direction."

    "Chiến lược đổi mới của công ty là một cách tiếp cận tràn lan, tài trợ cho nhiều dự án mà không có định hướng rõ ràng."

  • "A scattergun approach to problem-solving can often lead to wasted time and resources."

    "Một cách tiếp cận tràn lan để giải quyết vấn đề thường có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter Rải rác, phân tán
Adjective scattered Bị rải rác, phân tán
Noun gun Súng
Verb gun Tăng tốc (động cơ), chĩa súng, bắn súng
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Noun approach Sự tiếp cận, cách tiếp cận
Adjective approachable Có thể tiếp cận được, dễ gần

Synonyms

shotgun approach (cách tiếp cận kiểu shotgun)broad brush approach (cách tiếp cận theo kiểu quét rộng)

Antonyms

targeted approach (cách tiếp cận có mục tiêu)focused approach (cách tiếp cận tập trung)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scateran
Middle English
gunne
Old French
aprochier
English (Modern compound)
scattergun approach

Nguồn gốc 'scattergun'

Thuật ngữ 'scattergun' được ghép từ 'scatter' (rải rác, phân tán) và 'gun' (súng). Nó ám chỉ súng shotgun, loại súng bắn ra nhiều viên đạn nhỏ (pellet) trải rộng trong một khu vực lớn thay vì một viên đạn duy nhất nhắm mục tiêu chính xác. Vì vậy, 'scattergun approach' mang ý nghĩa một cách tiếp cận không tập trung, lan man, cố gắng giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc mà không có mục tiêu cụ thể, với hy vọng rằng một trong số các nỗ lực đó sẽ 'trúng đích'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiệu quả và lãng phí nguồn lực. Nó thường được sử dụng để phê bình các chiến lược mà không có mục tiêu rõ ràng hoặc không nhắm mục tiêu cụ thể vào một phân khúc thị trường hoặc đối tượng nhất định. So với 'targeted approach' (cách tiếp cận có mục tiêu), 'scattergun approach' là một cách làm kém hiệu quả hơn.

Prepositions

to in

Cách dùng với giới từ:
- 'scattergun approach to something': Cách tiếp cận tràn lan đối với vấn đề gì.
- 'scattergun approach in something': Cách tiếp cận tràn lan trong lĩnh vực gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scattergun approach
  • wide a wide scattergun approach
    (một cách tiếp cận lan man, rộng khắp)
  • broad a broad scattergun approach
    (một cách tiếp cận bao quát nhưng thiếu trọng tâm)
  • unfocused an unfocused scattergun approach
    (một cách tiếp cận không tập trung)
  • ineffective an ineffective scattergun approach
    (một cách tiếp cận thiếu hiệu quả)
Verb + scattergun approach
  • take to take a scattergun approach
    (áp dụng một cách tiếp cận lan man)
  • adopt to adopt a scattergun approach
    (chọn một cách tiếp cận thiếu trọng tâm)
  • criticize to criticize a scattergun approach
    (chỉ trích cách tiếp cận lan man)
  • avoid to avoid a scattergun approach
    (tránh một cách tiếp cận dàn trải)

Idioms

  • a scattergun approach

    Một cách tiếp cận dàn trải, lan man, không tập trung vào mục tiêu cụ thể nào, với hy vọng rằng một trong các nỗ lực sẽ thành công.

    "Their marketing strategy was a scattergun approach, sending advertisements to everyone regardless of interest."

    (Chiến lược tiếp thị của họ là một cách tiếp cận dàn trải, gửi quảng cáo đến tất cả mọi người bất kể có quan tâm hay không.)

  • to take a scattergun approach

    Áp dụng một cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề không có trọng tâm, phân tán nguồn lực ra nhiều hướng.

    "We can't afford to take a scattergun approach to this problem; we need a focused plan."

    (Chúng ta không thể áp dụng cách tiếp cận dàn trải cho vấn đề này; chúng ta cần một kế hoạch tập trung.)

  • to criticize a scattergun approach

    Chỉ trích một phương pháp hoặc chiến lược thiếu sự tập trung, kém hiệu quả do quá dàn trải.

    "Many experts criticized the government's scattergun approach to job creation."

    (Nhiều chuyên gia chỉ trích cách tiếp cận lan man của chính phủ trong việc tạo việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scattergun approach

Noun
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận không tập trung và cố gắng đạt được mục tiêu bằng cách giải quyết một loạt các khả năng rộng rãi.

"Their marketing strategy was a scattergun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattergun approach".

Hiệu quả và sự tập trung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, quản lý và giải quyết vấn đề, sự tập trung và mục tiêu rõ ràng thường được đánh giá rất cao. Một 'scattergun approach' (cách tiếp cận dàn trải) thường bị coi là thiếu hiệu quả, lãng phí nguồn lực và thời gian, vì nó không nhắm vào gốc rễ của vấn đề hoặc đối tượng cụ thể.

Đối lập với 'targeted approach'

'Scattergun approach' thường được đặt đối lập với 'targeted approach' (cách tiếp cận có mục tiêu). Trong khi 'scattergun approach' là bắn 'trùm' nhiều nơi, thì 'targeted approach' là tập trung nguồn lực vào một nhóm đối tượng, vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể để đạt được hiệu quả cao nhất. Cách tiếp cận có mục tiêu thường được khuyến khích hơn trong hầu hết các lĩnh vực.