(Top Banner Ad)
targeted approach
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Marketing, Quản lý

targeted approach

UK: /ˈtɑːɡɪtɪd əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈtɑːrɡɪtɪd əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp có mục tiêu cách tiếp cận có mục tiêu chiến lược định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carefully planned method for achieving a particular result that focuses on a specific group or objective.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một kết quả cụ thể, tập trung vào một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a targeted approach to marketing, focusing on specific customer demographics."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị có mục tiêu, tập trung vào các phân khúc khách hàng cụ thể."

  • "A targeted approach to education can improve student outcomes."

    "Một phương pháp giáo dục có mục tiêu có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "The government is implementing a targeted approach to reduce unemployment."

    "Chính phủ đang thực hiện một phương pháp có mục tiêu để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu, bia bắn
Verb target nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted có mục tiêu, được nhắm đến
Noun targeting sự nhắm mục tiêu
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp
Verb approach tiếp cận, đến gần
Adjective approachable dễ tiếp cận, thân thiện

Synonyms

focused strategy (chiến lược tập trung)specific method (phương pháp cụ thể)tailored plan (kế hoạch phù hợp)

Antonyms

general approach (phương pháp chung chung)broad strategy (chiến lược rộng)

Related Words

precision marketing (tiếp thị chính xác)niche market (thị trường ngách)

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targette (small shield)
Middle English
target (mark to aim at)
Latin
adpropinquare (to draw near)
Old French
aprochier (to come near)
Modern English
targeted approach (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' có nguồn gốc từ 'targette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chiếc khiên nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ vật hình tròn dùng để đỡ hoặc chắn. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'bia bắn' hay 'mục tiêu' mà người ta nhắm đến, đặc biệt trong bắn cung hoặc các trò chơi thể thao.

Nguồn gốc của 'Approach'

'Approach' xuất phát từ 'aprochier' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn là từ gốc Latin 'adpropinquare', có nghĩa là 'tiến gần đến'. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển lại gần một cái gì đó. Sau này, nó cũng được dùng để chỉ một phương pháp hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề, như 'một cách tiếp cận'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chiến lược có mục tiêu rõ ràng và các hoạt động được điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu đó. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn.

Prepositions

to for

"Targeted approach to": Ám chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà phương pháp này hướng tới. Ví dụ: A targeted approach to solving poverty.
"Targeted approach for": Ám chỉ mục tiêu mà phương pháp này được thiết kế để đạt được. Ví dụ: A targeted approach for increasing sales.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targeted approach
  • strategic a strategic targeted approach
    (một cách tiếp cận có mục tiêu chiến lược)
  • comprehensive a comprehensive targeted approach
    (một cách tiếp cận có mục tiêu toàn diện)
  • focused a focused targeted approach
    (một cách tiếp cận có mục tiêu tập trung)
  • tailored a tailored targeted approach
    (một cách tiếp cận có mục tiêu được tùy chỉnh)
Verb + targeted approach
  • adopt adopt a targeted approach
    (áp dụng một cách tiếp cận có mục tiêu)
  • implement implement a targeted approach
    (triển khai một cách tiếp cận có mục tiêu)
  • take take a targeted approach
    (thực hiện một cách tiếp cận có mục tiêu)
Noun + Preposition + targeted approach
  • need the need for a targeted approach
    (sự cần thiết của một cách tiếp cận có mục tiêu)
  • development the development of a targeted approach
    (sự phát triển một cách tiếp cận có mục tiêu)

Idioms

  • take a targeted approach to something

    áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận có mục tiêu đối với điều gì đó

    "The government decided to take a targeted approach to address poverty in rural areas."

    (Chính phủ quyết định áp dụng một cách tiếp cận có mục tiêu để giải quyết vấn đề nghèo đói ở các vùng nông thôn.)

  • adopt a targeted approach for X

    áp dụng một cách tiếp cận có mục tiêu cho X

    "Businesses often adopt a targeted approach for their marketing campaigns."

    (Các doanh nghiệp thường áp dụng một cách tiếp cận có mục tiêu cho các chiến dịch tiếp thị của họ.)

  • implement a targeted approach to address Y

    triển khai một cách tiếp cận có mục tiêu để giải quyết Y

    "We need to implement a targeted approach to address the specific needs of these students."

    (Chúng ta cần triển khai một cách tiếp cận có mục tiêu để giải quyết các nhu cầu cụ thể của những học sinh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targeted approach

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một kết quả cụ thể, tập trung vào một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.

"The company adopted a targeted approach to marketing, focusing on specific customer demographics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To implement a targeted approach, the company needs to analyze its customer data carefully.
Để thực hiện một cách tiếp cận có mục tiêu, công ty cần phân tích dữ liệu khách hàng của mình một cách cẩn thận.
Phủ định
The marketing team decided not to target such a narrow demographic with their new campaign.
Đội ngũ marketing đã quyết định không nhắm mục tiêu vào một nhóm nhân khẩu học hẹp như vậy với chiến dịch mới của họ.
Nghi vấn
Why did the campaign fail to target the correct audience, resulting in such low sales?
Tại sao chiến dịch lại không nhắm mục tiêu đúng đối tượng, dẫn đến doanh số bán hàng thấp như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeted approach".

Hiệu quả và Tư duy Chiến lược

Trong môi trường kinh doanh và hoạch định chính sách phương Tây, 'targeted approach' phản ánh giá trị cốt lõi về hiệu quả và tư duy chiến lược. Nó nhấn mạnh việc xác định rõ ràng các mục tiêu và tập trung nguồn lực để đạt được kết quả cụ thể, tránh lãng phí. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quản lý dự án, tiếp thị và hoạch định chính sách công.

Cá nhân hóa và Tùy chỉnh

Trong kỷ nguyên số, 'targeted approach' gắn liền với xu hướng cá nhân hóa và tùy chỉnh. Thay vì một thông điệp hoặc giải pháp chung chung cho tất cả, các tổ chức thường sử dụng cách tiếp cận này để tạo ra trải nghiệm phù hợp với nhu cầu và đặc điểm riêng của từng đối tượng, từ quảng cáo đến dịch vụ khách hàng, nhằm tối đa hóa tác động.