shoulders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vai, phần cơ thể nơi cánh tay nối với thân mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carried the bag on his shoulders."
"Anh ấy mang cái túi trên vai."
-
"She has broad shoulders."
"Cô ấy có bờ vai rộng."
-
"He shrugged his shoulders."
"Anh ấy nhún vai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ cả khớp vai và vùng xung quanh. Trong một số ngữ cảnh, 'shoulders' còn mang nghĩa bóng về trách nhiệm, gánh nặng.
Prepositions
'On someone's shoulders': trên vai ai đó (nghĩa đen), hoặc gánh nặng/trách nhiệm trên vai ai đó (nghĩa bóng). 'Off someone's shoulders': trút bỏ gánh nặng/trách nhiệm khỏi vai ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad shoulders (vai rộng)
-
narrow narrow shoulders (vai hẹp)
-
slumped slumped shoulders (vai rũ xuống (thường vì mệt mỏi, buồn bã))
-
bare bare shoulders (vai trần)
-
shrug shrug one's shoulders (nhún vai (biểu thị không biết, thờ ơ hoặc bất lực))
-
tap tap someone on the shoulder (vỗ nhẹ vào vai ai đó (để thu hút sự chú ý))
-
pat pat someone on the shoulder (vỗ vai an ủi, khen ngợi ai đó)
-
carry carry something on one's shoulders (vác/khiêng vật gì đó trên vai)
-
lean lean on someone's shoulder (tựa vào vai ai đó (để nghỉ ngơi, tìm an ủi))
-
sag shoulders sag (vai trĩu xuống)
-
ache shoulders ache (vai đau nhức)
Idioms
-
rub shoulders with someone
giao du, tiếp xúc, gặp gỡ ai đó (thường là người nổi tiếng, quyền lực hoặc quan trọng)
"She enjoys rubbing shoulders with artists and writers at these events."
(Cô ấy thích giao du với các nghệ sĩ và nhà văn tại những sự kiện này.)
-
cry on someone's shoulder
tìm kiếm sự an ủi, tâm sự với ai đó (thường khi đang buồn bã, thất vọng)
"He had a bad day, so he came home and cried on his wife's shoulder."
(Anh ấy có một ngày tồi tệ, vì vậy anh ấy về nhà và khóc vào vai vợ mình.)
-
a chip on one's shoulder
có thái độ bực bội, thù địch hoặc cảm thấy bị đối xử bất công, dễ gây gổ
"He's always had a chip on his shoulder about not going to university."
(Anh ấy luôn có thái độ bực bội vì đã không được đi học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoulders
nounVai, phần cơ thể nơi cánh tay nối với thân mình.
"He carried the bag on his shoulders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulders".
