(Top Banner Ad)
shoulders
A2
noun A2 Giải phẫu học

shoulders

UK: /ˈʃəʊldə(r)/ • US: /ˈʃoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

bờ vai vai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area where the arm connects to the body.

Vietnamese Meaning

Vai, phần cơ thể nơi cánh tay nối với thân mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carried the bag on his shoulders."

    "Anh ấy mang cái túi trên vai."

  • "She has broad shoulders."

    "Cô ấy có bờ vai rộng."

  • "He shrugged his shoulders."

    "Anh ấy nhún vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder vai (bộ phận cơ thể); lề đường
Verb shoulder vác, gánh vác (trách nhiệm); đẩy bằng vai
Adjective (derived) shouldered có vai (thường dùng trong các từ ghép như 'broad-shouldered' - vai rộng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skāp-
Proto-Germanic
*skapō
Old English
sculdor
Middle English
shuldre
Modern English
shoulder

Nguồn gốc từ 'shoulders'

Từ 'shoulder' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (*skāp-), qua tiếng Proto-Germanic (*skapō) và tiếng Anh cổ (sculdor). Ban đầu, nó chỉ phần cơ thể nối cánh tay với thân, và ý nghĩa này đã được duy trì ổn định qua hàng ngàn năm phát triển ngôn ngữ. Từ này cũng có thể liên quan đến các từ chỉ 'lưỡi kiếm' hoặc 'vật gì đó nhọn' trong một số ngôn ngữ cổ khác, có thể gợi ý hình dạng hoặc chức năng ban đầu của xương bả vai.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ cả khớp vai và vùng xung quanh. Trong một số ngữ cảnh, 'shoulders' còn mang nghĩa bóng về trách nhiệm, gánh nặng.

Prepositions

on off

'On someone's shoulders': trên vai ai đó (nghĩa đen), hoặc gánh nặng/trách nhiệm trên vai ai đó (nghĩa bóng). 'Off someone's shoulders': trút bỏ gánh nặng/trách nhiệm khỏi vai ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulders
  • broad broad shoulders
    (vai rộng)
  • narrow narrow shoulders
    (vai hẹp)
  • slumped slumped shoulders
    (vai rũ xuống (thường vì mệt mỏi, buồn bã))
  • bare bare shoulders
    (vai trần)
Verb + shoulders
  • shrug shrug one's shoulders
    (nhún vai (biểu thị không biết, thờ ơ hoặc bất lực))
  • tap tap someone on the shoulder
    (vỗ nhẹ vào vai ai đó (để thu hút sự chú ý))
  • pat pat someone on the shoulder
    (vỗ vai an ủi, khen ngợi ai đó)
  • carry carry something on one's shoulders
    (vác/khiêng vật gì đó trên vai)
  • lean lean on someone's shoulder
    (tựa vào vai ai đó (để nghỉ ngơi, tìm an ủi))
Shoulders + Verb/Noun
  • sag shoulders sag
    (vai trĩu xuống)
  • ache shoulders ache
    (vai đau nhức)

Idioms

  • rub shoulders with someone

    giao du, tiếp xúc, gặp gỡ ai đó (thường là người nổi tiếng, quyền lực hoặc quan trọng)

    "She enjoys rubbing shoulders with artists and writers at these events."

    (Cô ấy thích giao du với các nghệ sĩ và nhà văn tại những sự kiện này.)

  • cry on someone's shoulder

    tìm kiếm sự an ủi, tâm sự với ai đó (thường khi đang buồn bã, thất vọng)

    "He had a bad day, so he came home and cried on his wife's shoulder."

    (Anh ấy có một ngày tồi tệ, vì vậy anh ấy về nhà và khóc vào vai vợ mình.)

  • a chip on one's shoulder

    có thái độ bực bội, thù địch hoặc cảm thấy bị đối xử bất công, dễ gây gổ

    "He's always had a chip on his shoulder about not going to university."

    (Anh ấy luôn có thái độ bực bội vì đã không được đi học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulders

noun
Lật mặt

Vai, phần cơ thể nơi cánh tay nối với thân mình.

"He carried the bag on his shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulders".

Nhún vai - Biểu hiện phi ngôn ngữ

Hành động nhún vai ('shrug one's shoulders') là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến ở các nền văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để thể hiện sự không chắc chắn, không biết, hoặc thờ ơ trước một câu hỏi hay tình huống. Đây là một cử chỉ dễ hiểu và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Vai kề vai - Biểu tượng của sự đoàn kết

Cụm từ 'shoulder-to-shoulder' (vai kề vai) thường được dùng để mô tả sự đoàn kết, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Nó gợi lên hình ảnh mọi người đứng cạnh nhau, cùng nhau đối mặt với khó khăn hoặc làm việc vì một mục tiêu chung. Đây là biểu tượng của tinh thần đồng đội mạnh mẽ và sự quyết tâm chung.