(Top Banner Ad)
area
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý, Kinh doanh, Khoa học

area

UK: /ˈeəriə/ • US: /ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực vùng miền diện tích lĩnh vực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or part of a town, country, or the world.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phần của một thị trấn, quốc gia hoặc thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This area is known for its beautiful beaches."

    "Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đẹp."

  • "The company operates in the area of renewable energy."

    "Công ty hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The police cordoned off the area after the accident."

    "Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun areal thuộc về một khu vực
Adjective areal liên quan đến diện tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ēd-
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'một khoảng đất trống, một sân'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ những khu vực được dọn dẹp, thường là để xây dựng hoặc trồng trọt. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, rồi mở rộng sang nghĩa khu vực địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động.

Usage Note

Từ 'area' dùng để chỉ một vùng, miền, khu vực nhất định, có thể được xác định bởi ranh giới địa lý, mục đích sử dụng (ví dụ: khu vực dân cư), hoặc đặc điểm chung (ví dụ: khu vực nông thôn). Nó có thể lớn hoặc nhỏ, từ một phần nhỏ của căn phòng đến một vùng rộng lớn của đất nước. Nên phân biệt với 'region' (vùng, miền), thường mang tính chất địa lý và văn hóa rõ rệt hơn, và 'zone' (vùng, khu vực), thường được xác định cho một mục đích cụ thể (ví dụ: khu vực cấm)

Prepositions

in of around

'in the area' (ở khu vực đó) chỉ vị trí chung chung. 'area of' (khu vực của) chỉ một phần cụ thể hoặc chủ đề. 'around the area' (xung quanh khu vực đó) chỉ khu vực lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area
  • large large area
    (khu vực rộng lớn)
  • urban urban area
    (khu vực thành thị)
  • rural rural area
    (khu vực nông thôn)
Verb + area
  • cover cover an area
    (bao phủ một khu vực)
  • develop develop an area
    (phát triển một khu vực)
  • explore explore an area
    (khám phá một khu vực)

Idioms

  • in the area of

    khoảng, xấp xỉ

    "The cost will be in the area of $100."

    (Chi phí sẽ vào khoảng 100 đô la.)

  • in one's area of expertise

    trong lĩnh vực chuyên môn của ai đó

    "That's not really in my area of expertise."

    (Đó không thực sự thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc phần của một thị trấn, quốc gia hoặc thế giới.

"This area is known for its beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area".

Diện tích nhà ở và văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, diện tích nhà ở trung bình thường lớn hơn so với các nước châu Á. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa, mức sống và ưu tiên cá nhân. Ví dụ, nhà ở ở Mỹ thường rộng rãi hơn so với nhà ở ở Nhật Bản hoặc Việt Nam.