showery
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Showery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có mưa rào, có nhiều trận mưa rào.
Definition (English Meaning)
Characterized by or having frequent showers of rain.
Ví dụ Thực tế với 'Showery'
-
"The weather forecast predicted a showery afternoon."
"Dự báo thời tiết dự đoán một buổi chiều có mưa rào."
-
"It was a showery day, but we still enjoyed our picnic."
"Đó là một ngày có mưa rào, nhưng chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại của mình."
-
"The showery weather didn't deter the tourists from visiting the museum."
"Thời tiết mưa rào không ngăn cản khách du lịch đến thăm bảo tàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Showery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: showery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Showery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'showery' mô tả thời tiết có đặc điểm là mưa rào diễn ra thường xuyên hoặc có khả năng xảy ra. Nó thường được dùng để mô tả một ngày, một mùa hoặc một khu vực có nhiều mưa rào. Khác với 'rainy' chỉ chung chung là có mưa, 'showery' nhấn mạnh vào những trận mưa rào ngắn, không kéo dài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Showery'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.