(Top Banner Ad)
showery
B1
Tính từ B1 Thời tiết

showery

UK: /ˈʃaʊəri/ • US: /ˈʃaʊəri/

Nghĩa tiếng Việt

có mưa rào nhiều mưa rào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or having frequent showers of rain.

Vietnamese Meaning

Có mưa rào, có nhiều trận mưa rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather forecast predicted a showery afternoon."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một buổi chiều có mưa rào."

  • "It was a showery day, but we still enjoyed our picnic."

    "Đó là một ngày có mưa rào, nhưng chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại của mình."

  • "The showery weather didn't deter the tourists from visiting the museum."

    "Thời tiết mưa rào không ngăn cản khách du lịch đến thăm bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower Mưa rào, trận mưa nhỏ; vòi sen (để tắm); tiệc mừng (ví dụ: baby shower)
Verb shower Tắm vòi sen; đổ mưa rào; ban tặng, tặng cho (cái gì đó)
Adjective showery Có mưa rào, nhiều mưa rào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scūr
Middle English
shour
Modern English
shower
Modern English
showery

Nguồn gốc của "Showery"

Từ "showery" được hình thành trực tiếp từ danh từ "shower" (mưa rào) và hậu tố tính từ "-y". Hậu tố "-y" trong tiếng Anh thường được dùng để biến một danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa "đầy đủ, có tính chất của" hoặc "đặc trưng bởi" điều gì đó. Vì vậy, "showery" có nghĩa là "có nhiều mưa rào, thời tiết có mưa rào".

Usage Note

Từ 'showery' mô tả thời tiết có đặc điểm là mưa rào diễn ra thường xuyên hoặc có khả năng xảy ra. Nó thường được dùng để mô tả một ngày, một mùa hoặc một khu vực có nhiều mưa rào. Khác với 'rainy' chỉ chung chung là có mưa, 'showery' nhấn mạnh vào những trận mưa rào ngắn, không kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showery
  • light light showery weather
    (thời tiết có mưa rào nhẹ)
  • generally generally showery
    (nói chung là có mưa rào)
  • locally locally showery
    (có mưa rào cục bộ)
Showery + Noun
  • weather showery weather
    (thời tiết có mưa rào)
  • day a showery day
    (một ngày có mưa rào)
  • conditions showery conditions
    (điều kiện thời tiết có mưa rào)
  • spells showery spells
    (những đợt mưa rào)
  • outlook showery outlook
    (dự báo có mưa rào (thời tiết))

Idioms

  • a showery start to the day

    Một khởi đầu ngày mới có mưa rào (thường dùng trong dự báo thời tiết)

    "Expect a showery start to the day, clearing up by the afternoon."

    (Dự kiến ngày sẽ bắt đầu với mưa rào, sau đó sẽ quang đãng hơn vào buổi chiều.)

  • remain showery

    Tiếp tục có mưa rào

    "The forecast says it will remain showery throughout the weekend."

    (Dự báo nói rằng trời sẽ tiếp tục có mưa rào suốt cuối tuần.)

  • patchy showery rain

    Mưa rào lác đác, rải rác

    "There will be patchy showery rain across the region."

    (Sẽ có mưa rào lác đác trên khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showery

Tính từ
Lật mặt

Có mưa rào, có nhiều trận mưa rào.

"The weather forecast predicted a showery afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showery".

Sự quan tâm đến thời tiết ở Anh

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, thời tiết thường xuyên thay đổi và là chủ đề trò chuyện phổ biến. Việc miêu tả thời tiết là "showery" (có mưa rào) rất quen thuộc, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng từ nắng sang mưa và ngược lại. Người dân thường chuẩn bị ô dù hoặc áo mưa ngay cả khi trời đang nắng để phòng những cơn mưa bất chợt.

"April showers bring May flowers"

Đây là một câu tục ngữ phổ biến ở phương Tây, có nghĩa là "Mưa tháng Tư mang lại hoa tháng Năm". Nó ngụ ý rằng sau những trận mưa rào (showers) của tháng Tư, thiên nhiên sẽ tươi tốt và nở rộ hoa vào tháng Năm. Câu này cũng thường được dùng để an ủi rằng sau những giai đoạn khó khăn (những cơn mưa), điều tốt đẹp sẽ đến (những bông hoa).