(Top Banner Ad)
frequent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

frequent

UK: /ˈfriːkwənt/ • US: /ˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên hay có tính chất lặp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening often or regularly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a frequent visitor to the museum."

    "Anh ấy là một khách tham quan thường xuyên của bảo tàng."

  • "The bus service is very frequent."

    "Dịch vụ xe buýt rất thường xuyên."

  • "Frequent hand washing is important for preventing the spread of germs."

    "Rửa tay thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb frequently một cách thường xuyên, thường
Noun frequency tần suất, tần số
Adjective infrequent không thường xuyên, hiếm khi
Adverb infrequently một cách không thường xuyên, hiếm khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Old French
frequent
English
frequent

Nguồn gốc La-tinh cổ

Từ 'frequent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'frequens' trong tiếng La-tinh cổ. Từ này mang nhiều ý nghĩa như 'thường xuyên, đông đúc, nhiều người'. Nó gợi lên hình ảnh một sự việc hoặc hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, hoặc một nơi chốn có nhiều người lui tới một cách thường xuyên.

Usage Note

Từ 'frequent' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang ý nghĩa về tần suất cao hơn so với 'occasional' (thỉnh thoảng) và thấp hơn so với 'constant' (liên tục). Ví dụ, 'frequent visits' có nghĩa là những chuyến thăm xảy ra nhiều lần, đều đặn, không quá xa nhau về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'common', mặc dù đều chỉ sự phổ biến, nhưng 'common' ám chỉ sự phổ biến nói chung, trong khi 'frequent' nhấn mạnh tần suất xảy ra.

Prepositions

in at

Khi 'frequent' được dùng để chỉ tần suất của một sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc địa điểm cụ thể, ta dùng 'in' hoặc 'at'. Ví dụ: 'frequent absences in class' (vắng mặt thường xuyên trong lớp), 'frequent delays at the airport' (chậm trễ thường xuyên ở sân bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequent
  • very very frequent
    (rất thường xuyên)
  • quite quite frequent
    (khá thường xuyên)
  • increasingly increasingly frequent
    (ngày càng thường xuyên)
  • less less frequent
    (ít thường xuyên hơn)
Frequent + Noun
  • frequent frequent visitor
    (khách quen, người thường xuyên ghé thăm)
  • frequent frequent flyer
    (người bay thường xuyên (thành viên chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không))
  • frequent frequent complaint
    (lời phàn nàn thường gặp)
  • frequent frequent use
    (việc sử dụng thường xuyên)
  • frequent frequent occurrence
    (sự việc thường xảy ra)
Verb usage
  • frequent frequent a café
    (thường xuyên ghé quán cà phê)
  • frequent frequent a library
    (thường xuyên lui tới thư viện)

Idioms

  • at frequent intervals

    theo những khoảng thời gian thường xuyên/đều đặn

    "The bus runs at frequent intervals."

    (Xe buýt chạy theo những khoảng thời gian đều đặn.)

  • a frequent flyer program

    chương trình khách hàng thân thiết cho người bay thường xuyên

    "She earned points through her frequent flyer program."

    (Cô ấy đã tích lũy điểm qua chương trình khách hàng thân thiết dành cho người bay thường xuyên.)

  • frequent the scene

    thường xuyên lui tới một địa điểm (thường là để ám chỉ việc quay lại một nơi nào đó)

    "The detective discovered that the suspect used to frequent that particular bar."

    (Thám tử phát hiện ra rằng nghi phạm từng thường xuyên lui tới quán bar đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.

"He is a frequent visitor to the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent".

Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Programs)

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại ở phương Tây, 'frequent' (thường xuyên) là một khái niệm cốt lõi trong các chương trình khách hàng thân thiết. Các doanh nghiệp, từ hãng hàng không ('frequent flyer programs') đến cửa hàng bán lẻ, thường thưởng cho khách hàng 'thường xuyên' để khuyến khích sự gắn bó và tái sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của họ.

Tần suất giao tiếp xã hội

Việc gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng 'thường xuyên' (frequent) là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì và củng cố mối quan hệ xã hội trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Tần suất tương tác cao thường gắn liền với sự gắn kết và một cuộc sống xã hội năng động.