frequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a frequent visitor to the museum."
"Anh ấy là một khách tham quan thường xuyên của bảo tàng."
-
"The bus service is very frequent."
"Dịch vụ xe buýt rất thường xuyên."
-
"Frequent hand washing is important for preventing the spread of germs."
"Rửa tay thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên, thường |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
| Adjective | infrequent | không thường xuyên, hiếm khi |
| Adverb | infrequently | một cách không thường xuyên, hiếm khi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frequent' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Nó mang ý nghĩa về tần suất cao hơn so với 'occasional' (thỉnh thoảng) và thấp hơn so với 'constant' (liên tục). Ví dụ, 'frequent visits' có nghĩa là những chuyến thăm xảy ra nhiều lần, đều đặn, không quá xa nhau về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'common', mặc dù đều chỉ sự phổ biến, nhưng 'common' ám chỉ sự phổ biến nói chung, trong khi 'frequent' nhấn mạnh tần suất xảy ra.
Prepositions
Khi 'frequent' được dùng để chỉ tần suất của một sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc địa điểm cụ thể, ta dùng 'in' hoặc 'at'. Ví dụ: 'frequent absences in class' (vắng mặt thường xuyên trong lớp), 'frequent delays at the airport' (chậm trễ thường xuyên ở sân bay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very frequent (rất thường xuyên)
-
quite quite frequent (khá thường xuyên)
-
increasingly increasingly frequent (ngày càng thường xuyên)
-
less less frequent (ít thường xuyên hơn)
-
frequent frequent visitor (khách quen, người thường xuyên ghé thăm)
-
frequent frequent flyer (người bay thường xuyên (thành viên chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không))
-
frequent frequent complaint (lời phàn nàn thường gặp)
-
frequent frequent use (việc sử dụng thường xuyên)
-
frequent frequent occurrence (sự việc thường xảy ra)
-
frequent frequent a café (thường xuyên ghé quán cà phê)
-
frequent frequent a library (thường xuyên lui tới thư viện)
Idioms
-
at frequent intervals
theo những khoảng thời gian thường xuyên/đều đặn
"The bus runs at frequent intervals."
(Xe buýt chạy theo những khoảng thời gian đều đặn.)
-
a frequent flyer program
chương trình khách hàng thân thiết cho người bay thường xuyên
"She earned points through her frequent flyer program."
(Cô ấy đã tích lũy điểm qua chương trình khách hàng thân thiết dành cho người bay thường xuyên.)
-
frequent the scene
thường xuyên lui tới một địa điểm (thường là để ám chỉ việc quay lại một nơi nào đó)
"The detective discovered that the suspect used to frequent that particular bar."
(Thám tử phát hiện ra rằng nghi phạm từng thường xuyên lui tới quán bar đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequent
Tính từXảy ra thường xuyên hoặc đều đặn.
"He is a frequent visitor to the museum."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent".
