(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ drizzly
B1

drizzly

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mưa phùn mưa bụi ẩm ướt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Drizzly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có đặc điểm là mưa phùn nhẹ, nhỏ; ẩm ướt.

Definition (English Meaning)

Characterized by or raining light, fine rain; misty.

Ví dụ Thực tế với 'Drizzly'

  • "It was a cold, drizzly morning."

    "Đó là một buổi sáng lạnh lẽo, mưa phùn."

  • "The weather forecast is for a drizzly day."

    "Dự báo thời tiết là một ngày mưa phùn."

  • "I don't mind walking in drizzly weather."

    "Tôi không ngại đi bộ trong thời tiết mưa phùn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Drizzly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: drizzly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

clear(trong xanh)
sunny(nắng)
dry(khô ráo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Drizzly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'drizzly' thường được dùng để miêu tả thời tiết có mưa phùn, mưa bụi. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'rainy' (mưa) hoặc 'pouring' (mưa lớn). Khác với 'misty' (sương mù) là chỉ độ ẩm trong không khí, 'drizzly' chỉ rõ có mưa (dù là mưa nhỏ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Drizzly'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, which often experiences drizzly weather in autumn, is beautiful.
Công viên, nơi thường xuyên có thời tiết mưa phùn vào mùa thu, rất đẹp.
Phủ định
The picnic, which was planned for a sunny day, was cancelled because of the drizzly conditions that prevailed.
Buổi dã ngoại, được lên kế hoạch cho một ngày nắng, đã bị hủy bỏ vì điều kiện mưa phùn kéo dài.
Nghi vấn
Is this the city, where the weather is frequently drizzly, that you want to visit?
Đây có phải là thành phố mà bạn muốn đến thăm, nơi thời tiết thường xuyên có mưa phùn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)