(Top Banner Ad)
drizzly
B1
Tính từ B1 Thời tiết

drizzly

UK: /ˈdrɪzli/ • US: /ˈdrɪzli/

Nghĩa tiếng Việt

mưa phùn mưa bụi ẩm ướt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or raining light, fine rain; misty.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là mưa phùn nhẹ, nhỏ; ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a cold, drizzly morning."

    "Đó là một buổi sáng lạnh lẽo, mưa phùn."

  • "The weather forecast is for a drizzly day."

    "Dự báo thời tiết là một ngày mưa phùn."

  • "I don't mind walking in drizzly weather."

    "Tôi không ngại đi bộ trong thời tiết mưa phùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drizzle mưa phùn, mưa lất phất (một loại mưa nhẹ)
Verb drizzle mưa phùn, mưa lất phất
Adjective drizzling đang mưa phùn, đang mưa lất phất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th-16th C.)
drizzle
English (17th C.)
drizzly

Nguồn gốc của 'drizzly'

Từ 'drizzly' xuất phát từ danh từ và động từ 'drizzle', có nghĩa là 'mưa phùn' hoặc 'mưa lất phất'. 'Drizzle' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16, và nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn hơi mơ hồ, có thể liên quan đến các từ ngữ địa phương chỉ mưa nhỏ. Thêm hậu tố '-y' vào 'drizzle' tạo thành tính từ 'drizzly', dùng để mô tả thời tiết có mưa phùn hoặc cảm giác ẩm ướt, mờ mịt do mưa phùn gây ra.

Usage Note

Từ 'drizzly' thường được dùng để miêu tả thời tiết có mưa phùn, mưa bụi. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'rainy' (mưa) hoặc 'pouring' (mưa lớn). Khác với 'misty' (sương mù) là chỉ độ ẩm trong không khí, 'drizzly' chỉ rõ có mưa (dù là mưa nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (after drizzly)
  • weather drizzly weather
    (thời tiết mưa phùn)
  • day a drizzly day
    (một ngày mưa phùn)
  • morning a drizzly morning
    (một buổi sáng mưa phùn)
  • skies drizzly skies
    (bầu trời mưa phùn)
Adverb (before drizzly)
  • slightly slightly drizzly
    (hơi mưa phùn)
  • quite quite drizzly
    (khá mưa phùn)

Idioms

  • a drizzly day

    một ngày có mưa phùn

    "It was a drizzly day, so we decided to stay indoors and read."

    (Đó là một ngày mưa phùn, nên chúng tôi quyết định ở trong nhà đọc sách.)

  • drizzly weather

    thời tiết mưa phùn

    "Some people find drizzly weather quite relaxing for a walk."

    (Một số người thấy thời tiết mưa phùn khá thư giãn để đi dạo.)

  • turn drizzly

    chuyển sang mưa phùn

    "The forecast said it would turn drizzly in the afternoon."

    (Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ chuyển mưa phùn vào buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drizzly

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là mưa phùn nhẹ, nhỏ; ẩm ướt.

"It was a cold, drizzly morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, which often experiences drizzly weather in autumn, is beautiful.
Công viên, nơi thường xuyên có thời tiết mưa phùn vào mùa thu, rất đẹp.
Phủ định
The picnic, which was planned for a sunny day, was cancelled because of the drizzly conditions that prevailed.
Buổi dã ngoại, được lên kế hoạch cho một ngày nắng, đã bị hủy bỏ vì điều kiện mưa phùn kéo dài.
Nghi vấn
Is this the city, where the weather is frequently drizzly, that you want to visit?
Đây có phải là thành phố mà bạn muốn đến thăm, nơi thời tiết thường xuyên có mưa phùn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drizzly".

Mưa phùn ở Anh Quốc

Thời tiết 'drizzly' đặc biệt phổ biến ở các vùng như Vương quốc Anh và Tây Bắc Thái Bình Dương (Mỹ). Ở Anh, mưa phùn là một hiện tượng khá quen thuộc, thường được liên tưởng đến bầu không khí ảm đạm nhưng cũng có phần lãng mạn, đặc trưng cho khí hậu xứ sở sương mù.

Tâm trạng và Hoạt động

Mưa phùn thường tạo ra một không khí trầm lắng, yên bình, khác với những cơn mưa lớn. Nhiều người thích tận hưởng những ngày 'drizzly' bằng cách ở trong nhà, đọc sách, nghe nhạc, hoặc thưởng thức đồ uống nóng. Nó gợi lên cảm giác ấm cúng, dễ chịu và là lý tưởng cho những hoạt động thư giãn tại gia.