(Top Banner Ad)
showily
C1
Adverb C1 Chung

showily

UK: /ˈʃəʊɪli/ • US: /ˈʃoʊɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phô trương một cách khoe khoang làm bộ trình diễn một cách thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a showy manner; ostentatiously; pretentiously.

Vietnamese Meaning

Một cách phô trương; khoe khoang; làm bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showily displayed her new diamond ring."

    "Cô ấy phô trương chiếc nhẫn kim cương mới của mình."

  • "The celebrity showily arrived at the party in a limousine."

    "Người nổi tiếng đến bữa tiệc một cách phô trương trên chiếc xe limousine."

  • "He showily waved his winning lottery ticket."

    "Anh ta khoe khoang tấm vé số trúng thưởng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show trưng bày, thể hiện
Noun show buổi trình diễn, sự thể hiện
Adjective showy phô trương, lòe loẹt, hào nhoáng
Noun showiness sự phô trương, tính lòe loẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skew-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
schewen
English
show
English
showy
English
showily

Từ 'nhìn' đến 'phô trương'

Từ 'showily' có nguồn gốc từ động từ 'show' trong tiếng Anh, ban đầu xuất phát từ 'scēawian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhìn', 'xem xét'. Trải qua thời gian, 'show' phát triển thêm nghĩa 'trưng bày, thể hiện'. Khi thêm hậu tố '-y' tạo thành tính từ 'showy' (phô trương, lòe loẹt), và cuối cùng thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'showily', mang nghĩa 'một cách phô trương, lòe loẹt'.

Usage Note

Từ 'showily' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình gây sự chú ý bằng cách khoe khoang, thường là về sự giàu có, tài năng hoặc thành tích. Nó khác với 'ostensibly' (có vẻ là) và 'apparently' (rõ ràng là) vì nó nhấn mạnh mục đích khoe khoang hơn là chỉ đơn thuần là sự xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + showily
  • dress dress showily
    (ăn mặc phô trương/lòe loẹt)
  • display display showily
    (trưng bày một cách phô trương)
  • behave behave showily
    (cư xử một cách phô trương)
  • decorate decorate showily
    (trang trí một cách lòe loẹt/phô trương)
  • perform perform showily
    (biểu diễn một cách khoa trương)

Idioms

  • dress showily

    ăn mặc phô trương, lòe loẹt (để thu hút sự chú ý)

    "She tends to dress showily when attending parties, always opting for bright colors and flashy accessories."

    (Cô ấy có xu hướng ăn mặc phô trương khi đi dự tiệc, luôn chọn những màu sắc sặc sỡ và phụ kiện hào nhoáng.)

  • behave showily

    cư xử một cách phô trương, khoa trương (để gây ấn tượng)

    "His constant bragging and lavish spending meant he always behaved showily to impress others."

    (Việc anh ta khoe khoang liên tục và tiêu xài hoang phí khiến anh ta luôn cư xử phô trương để gây ấn tượng với người khác.)

  • display showily

    trưng bày một cách phô trương, phô bày (thường là tài sản hoặc kỹ năng)

    "They displayed their new luxury car showily in front of their expensive house."

    (Họ trưng bày chiếc xe hơi hạng sang mới của mình một cách phô trương trước ngôi nhà đắt tiền của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showily

Adverb
Lật mặt

Một cách phô trương; khoe khoang; làm bộ.

"She showily displayed her new diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showily displayed her new jewelry at the party.
Cô ấy phô trương đồ trang sức mới của mình một cách lộ liễu tại bữa tiệc.
Phủ định
He didn't showily flaunt his wealth, preferring a more subtle approach.
Anh ấy không phô trương sự giàu có của mình một cách lộ liễu, mà thích một cách tiếp cận tinh tế hơn.
Nghi vấn
Did he showily arrive in a sports car to impress everyone?
Có phải anh ấy đã đến một cách phô trương trên chiếc xe thể thao để gây ấn tượng với mọi người không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be dressing showily at the party tonight.
Cô ấy sẽ ăn mặc lòe loẹt tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
He won't be behaving showily in front of his boss.
Anh ấy sẽ không cư xử phô trương trước mặt sếp của mình.
Nghi vấn
Will they be decorating the house showily for the holidays?
Liệu họ có trang trí nhà một cách phô trương cho những ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showily".

Sự Phô Trương và Cái Tôi Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'showily' (phô trương) thường được nhìn nhận với nhiều sắc thái. Một mặt, nó có thể được coi là biểu hiện của sự tự tin và phong cách cá nhân, đặc biệt trong các ngành như thời trang, giải trí. Mặt khác, nó cũng có thể bị chỉ trích là thiếu khiêm tốn, nông cạn hoặc cố gắng bù đắp cho sự thiếu hụt nào đó. Khái niệm 'conspicuous consumption' (tiêu dùng phô trương) là một ví dụ, khi việc mua sắm và trưng bày tài sản xa xỉ một cách 'showily' nhằm thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có.

Ảnh Hưởng của Truyền Thông và Người Nổi Tiếng

Văn hóa người nổi tiếng và truyền thông xã hội hiện đại đã góp phần định hình lại cách nhìn nhận về sự phô trương. Nhiều ngôi sao và người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thường 'showily' trưng bày cuộc sống xa hoa, quần áo hàng hiệu hay những chuyến du lịch đắt đỏ. Điều này có thể tạo ra xu hướng bắt chước trong công chúng, nơi việc 'hiện diện' một cách ấn tượng và phô trương trên mạng xã hội trở thành một cách để khẳng định giá trị bản thân, dù đôi khi đó chỉ là vẻ bề ngoài.