(Top Banner Ad)
unassumingly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

unassumingly

UK: /ˌʌnəˈsjuːmɪŋli/ • US: /ˌʌnəˈsuːmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khiêm tốn không phô trương kín đáo lặng lẽ âm thầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a modest and unassuming manner; without pretension or arrogance.

Vietnamese Meaning

Một cách khiêm tốn và không phô trương; không có sự tự phụ hoặc kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unassumingly accepted the award, thanking everyone who had supported her."

    "Cô ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ cô."

  • "He unassumingly offered his help to the new employee."

    "Anh ấy khiêm tốn đề nghị giúp đỡ nhân viên mới."

  • "The small cafe was unassumingly tucked away on a side street."

    "Quán cà phê nhỏ khiêm tốn nằm khuất trong một con phố bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho rằng, giả định; gánh vác
Noun assumption sự giả định, điều giả định
Adjective assuming tự phụ, kiêu căng
Adjective unassuming khiêm tốn, giản dị, không phô trương
Adverb unassumingly một cách khiêm tốn, giản dị

Synonyms

modestly (khiêm tốn)humbly (nhún nhường)unpretentiously (không kiểu cách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere
Old French
assumer
English (late 14th century)
assume
English (17th century)
unassuming
English (18th century)
unassumingly

Sự Khiêm Tốn Bắt Nguồn Từ Đâu?

Từ 'unassumingly' có một lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ gốc Latin 'assumere' nghĩa là 'lấy lên' hoặc 'tự nhận lấy'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ing' để tạo thành 'assuming' (giả định, tự phụ), rồi biến thành 'unassuming' (không tự phụ, khiêm tốn). Cuối cùng, thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'unassumingly', mô tả hành động một cách khiêm tốn, không phô trương.

Usage Note

Từ 'unassumingly' diễn tả hành động hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc thể hiện một cách kín đáo, không cố gắng thu hút sự chú ý hoặc khoe khoang. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi ý sự chân thành và khiêm nhường. Phân biệt với 'modestly' (khiêm tốn), 'unpretentiously' (không kiểu cách), 'humbly' (nhún nhường) bằng cách nhấn mạnh vào việc tránh thể hiện sự tự cao hoặc tự mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unassumingly
  • behave behave unassumingly
    (cư xử một cách khiêm tốn)
  • act act unassumingly
    (hành động một cách giản dị)
  • dress dress unassumingly
    (ăn mặc giản dị)
  • speak speak unassumingly
    (nói chuyện khiêm tốn, không khoe khoang)
  • smile smile unassumingly
    (mỉm cười một cách hiền lành/khiêm tốn)
  • enter enter unassumingly
    (bước vào một cách không gây chú ý)
Adverb + unassumingly
  • quietly quietly unassumingly
    (khiêm tốn một cách lặng lẽ)
  • humbly humbly unassumingly
    (khiêm tốn và nhún nhường)

Idioms

  • live unassumingly

    sống một cuộc đời giản dị, không phô trương

    "Despite his wealth, he chose to live unassumingly in a small house."

    (Mặc dù giàu có, ông ấy chọn sống một cách giản dị trong một căn nhà nhỏ.)

  • pursue goals unassumingly

    theo đuổi mục tiêu một cách khiêm tốn/không ồn ào

    "She pursued her artistic goals unassumingly, letting her work speak for itself."

    (Cô ấy theo đuổi các mục tiêu nghệ thuật của mình một cách khiêm tốn, để tác phẩm tự nói lên tất cả.)

  • achieve success unassumingly

    đạt được thành công một cách không phô trương

    "He achieved great success unassumingly, always crediting his team."

    (Anh ấy đạt được thành công lớn một cách không phô trương, luôn luôn ghi nhận công lao của đội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassumingly

Adverb
Lật mặt

Một cách khiêm tốn và không phô trương; không có sự tự phụ hoặc kiêu ngạo.

"She unassumingly accepted the award, thanking everyone who had supported her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassumingly".

Văn hóa khiêm tốn và sự tinh tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những tầng lớp có địa vị cao, việc thể hiện sự giàu có hay thành công một cách quá phô trương thường bị coi là kém tinh tế hoặc thô tục. Thay vào đó, một người được đánh giá cao hơn khi thể hiện sự 'khiêm tốn một cách tự nhiên' (unassuming modesty) – tức là có tài năng, thành tựu nhưng không khoe khoang, giữ thái độ giản dị và tôn trọng người khác. Điều này phản ánh giá trị của sự tinh tế và khiêm nhường.

Sức mạnh thầm lặng

Khái niệm 'sức mạnh thầm lặng' (quiet strength) hay 'tài năng không phô trương' (unassuming talent) rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây. Nó mô tả những cá nhân có năng lực vượt trội, kiến thức sâu rộng hoặc ảnh hưởng lớn nhưng lại thể hiện một cách giản dị, không tìm kiếm sự chú ý. Họ thường tạo ra tác động lớn thông qua hành động và kết quả chứ không phải qua lời nói hay vẻ bề ngoài hào nhoáng. Điều này thể hiện sự trưởng thành và tự tin thực sự.