(Top Banner Ad)
flauntingly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

flauntingly

UK: /ˈflɔːntɪŋli/ • US: /ˈflɔːntɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phô trương một cách khoe khoang ra vẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows off or displays something ostentatiously, especially in order to provoke envy or admiration; boastfully or showily.

Vietnamese Meaning

Một cách phô trương, khoe khoang, đặc biệt là để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ; một cách huênh hoang hoặc hào nhoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flauntingly displayed her new diamond ring at the party."

    "Cô ấy phô trương chiếc nhẫn kim cương mới của mình tại bữa tiệc."

  • "The wealthy tourists flauntingly spent their money."

    "Những du khách giàu có phô trương tiêu tiền của họ."

  • "He flauntingly ignored the rules, showing off his perceived superiority."

    "Anh ta phô trương lờ đi các quy tắc, thể hiện sự vượt trội mà anh ta cảm nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flaunt khoe khoang, phô trương (tài sản, thành tích, v.v.)
Noun flaunt hành động khoe khoang, sự phô trương
Noun flaunter người hay khoe khoang
Adjective flaunting có tính chất khoe khoang, phô trương
Adverb flauntingly một cách khoe khoang, một cách phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
flaunt (verb)
English
flaunting (present participle/adj.)
English
flauntingly (adverb)

Nguồn gốc thú vị của 'flaunt'

Từ 'flaunt' (nghĩa là khoe khoang, phô trương) xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng; một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương mang nghĩa 'đi đứng kiểu kênh kiệu' hoặc có liên quan đến từ 'flounce' (vung vẩy, giật mạnh). Trạng từ 'flauntingly' được hình thành sau đó, vào thế kỷ 18, để mô tả một hành động được thực hiện với thái độ phô trương hoặc cố tình khoe mẽ.

Usage Note

Từ 'flauntingly' diễn tả hành động khoe khoang một cách lộ liễu và có chủ ý, thường là để gây ấn tượng hoặc kích động cảm xúc ở người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'openly' (công khai) hoặc 'visibly' (có thể thấy được) vì nó bao hàm ý định phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flauntingly
  • dress dress flauntingly
    (ăn mặc phô trương)
  • display display something flauntingly
    (trưng bày/khoe thứ gì đó một cách phô trương)
  • behave behave flauntingly
    (cư xử một cách khoe khoang/phô trương)
  • wear wear jewelry flauntingly
    (đeo trang sức một cách phô trương)
Flauntingly + Tính từ
  • obvious flauntingly obvious
    (rõ ràng một cách phô trương)
  • arrogant flauntingly arrogant
    (kiêu ngạo một cách phô trương)
  • rich flauntingly rich
    (giàu có một cách phô trương (ám chỉ họ thể hiện sự giàu có))

Idioms

  • flauntingly display one's wealth

    phô trương của cải một cách lộ liễu

    "She likes to flauntingly display her wealth with expensive cars and designer clothes."

    (Cô ấy thích phô trương sự giàu có của mình bằng những chiếc xe đắt tiền và quần áo hàng hiệu.)

  • flauntingly disregard rules

    cố tình phớt lờ luật lệ một cách phô trương

    "He would flauntingly disregard parking rules, hoping to draw attention to himself."

    (Anh ta cố tình phớt lờ các quy tắc đỗ xe một cách phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý.)

  • flauntingly pose for photos

    tạo dáng khoe khoang trước ống kính

    "Influencers often flauntingly pose for photos in luxurious locations."

    (Những người có ảnh hưởng thường tạo dáng khoe khoang để chụp ảnh ở những địa điểm sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flauntingly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách phô trương, khoe khoang, đặc biệt là để khơi gợi sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ; một cách huênh hoang hoặc hào nhoáng.

"She flauntingly displayed her new diamond ring at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She flauntingly ignores the dress code.
Cô ấy phớt lờ quy định về trang phục một cách phô trương.
Phủ định
He does not flauntingly display his wealth.
Anh ấy không phô trương sự giàu có của mình.
Nghi vấn
Does she flauntingly show off her new car?
Cô ấy có phô trương chiếc xe hơi mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flauntingly".

Phô trương sự giàu có (Conspicuous Consumption)

Trong nhiều xã hội phương Tây, hành vi phô trương sự giàu có (conspicuous consumption) là một hiện tượng phổ biến. Mọi người mua và sử dụng các sản phẩm xa xỉ, không chỉ vì công dụng mà còn để khoe khoang địa vị xã hội và khả năng tài chính của mình. Điều này thường được thực hiện một cách 'flauntingly' (phô trương) để gây ấn tượng với người khác hoặc để khẳng định vị thế trong cộng đồng.

Văn hóa khoe khoang trên mạng xã hội

Với sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội, hành vi 'flauntingly' (khoe khoang) trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Người dùng thường xuyên đăng tải hình ảnh và câu chuyện về cuộc sống hào nhoáng, những chuyến du lịch sang chảnh, đồ hiệu hay những thành tích cá nhân để thu hút sự chú ý, lượt thích và bình luận. Việc này có thể tạo áp lực xã hội và khuyến khích một nền văn hóa đề cao vẻ bề ngoài và sự chấp thuận từ người khác.