(Top Banner Ad)
siamese twins
C1
Danh từ C1 Y học

siamese twins

UK: /ˌsaɪ.əˈmiːz ˈtwɪnz/ • US: /ˌsaɪ.əˈmiːz ˈtwɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

anh em sinh đôi dính liền sinh đôi dính liền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twins who are physically joined at birth.

Vietnamese Meaning

Sinh đôi dính liền (anh em sinh đôi có cơ thể dính liền nhau từ khi sinh ra).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in surgery have made it possible to separate some Siamese twins."

    "Những tiến bộ trong phẫu thuật đã giúp việc tách một số cặp sinh đôi dính liền trở nên khả thi."

  • "The hospital had a team of specialists ready to care for the Siamese twins."

    "Bệnh viện có một đội ngũ chuyên gia sẵn sàng chăm sóc cặp sinh đôi dính liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siamese twins cặp song sinh dính liền (thuật ngữ cũ, ít dùng)
Noun conjoined twins cặp song sinh dính liền (thuật ngữ y học hiện đại, được ưu tiên dùng)
Noun twin anh/chị/em song sinh
Adjective conjoined dính liền, nối liền

Synonyms

conjoined twins (sinh đôi dính liền)

Related Words

identical twins (sinh đôi cùng trứng)fraternal twins (sinh đôi khác trứng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Siam
English
Siamese
English
Siamese twins

Nguồn gốc của cụm từ "Siamese twins"

Cụm từ "Siamese twins" (song sinh dính liền) có nguồn gốc từ anh em Chang và Eng Bunker, sinh năm 1811 tại Xiêm La (Siam, nay là Thái Lan). Họ là hai anh em dính liền ngực và được biết đến rộng rãi khi lưu diễn khắp thế giới trong thế kỷ 19, thu hút sự chú ý của công chúng. Sự nổi tiếng của họ đã khiến tên "Siamese twins" trở thành thuật ngữ thông dụng để chỉ những cặp song sinh dính liền. Ngày nay, thuật ngữ y học được ưa dùng hơn là "conjoined twins" (song sinh dính liền) để tránh liên tưởng đến nguồn gốc địa lý và mang tính tôn trọng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này bắt nguồn từ trường hợp nổi tiếng của Chang và Eng Bunker, hai anh em sinh đôi người Thái Lan (trước đây gọi là Siam) dính liền nhau. Tuy nhiên, hiện nay, thuật ngữ "conjoined twins" (sinh đôi dính liền) được coi là chính xác và nhạy cảm hơn về mặt văn hóa. Việc sử dụng "Siamese twins" có thể được coi là lỗi thời hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Siamese twins
  • famous famous Siamese twins
    (những cặp song sinh dính liền nổi tiếng)
  • rare rare Siamese twins
    (những ca song sinh dính liền hiếm gặp)
Verb + Siamese twins
  • separate to separate Siamese twins
    (phẫu thuật tách rời cặp song sinh dính liền)
  • born as born as Siamese twins
    (được sinh ra là song sinh dính liền)
  • operate on to operate on Siamese twins
    (phẫu thuật cho cặp song sinh dính liền)
Noun + Siamese twins
  • case of a case of Siamese twins
    (một trường hợp song sinh dính liền)
  • surgery for surgery for Siamese twins
    (phẫu thuật cho các cặp song sinh dính liền)

Idioms

  • Like Siamese twins

    Gắn bó khăng khít, không thể tách rời (dùng để chỉ hai sự vật, hiện tượng có mối liên hệ mật thiết)

    "Poverty and lack of education often go hand in hand, like Siamese twins."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục thường đi đôi với nhau, giống như cặp song sinh dính liền.)

  • The Siamese twins of X and Y

    Hai yếu tố X và Y gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời

    "In that region, corruption and inefficiency have become the Siamese twins of governance."

    (Ở khu vực đó, tham nhũng và sự kém hiệu quả đã trở thành hai yếu tố gắn bó chặt chẽ trong quản lý nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siamese twins

Danh từ
Lật mặt

Sinh đôi dính liền (anh em sinh đôi có cơ thể dính liền nhau từ khi sinh ra).

"Advances in surgery have made it possible to separate some Siamese twins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese twins".

Nguồn gốc lịch sử và sự thay đổi thuật ngữ

Cụm từ "Siamese twins" bắt nguồn từ anh em Chang và Eng Bunker, sinh tại Xiêm La (Thái Lan ngày nay) vào năm 1811 và sống dính liền. Họ trở nên nổi tiếng khắp thế giới trong thế kỷ 19. Tuy nhiên, ngày nay, giới y học và xã hội học ưu tiên sử dụng thuật ngữ "conjoined twins" (song sinh dính liền) vì nó mang tính mô tả y học chính xác hơn và tránh liên kết với một vùng địa lý cụ thể, thể hiện sự tôn trọng hơn đối với các cá nhân.

Thành tựu y học trong phẫu thuật tách rời

Trong những thập kỷ gần đây, y học đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong phẫu thuật tách rời các cặp song sinh dính liền. Với kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến và đội ngũ phẫu thuật phức tạp, nhiều ca tách rời thành công đã mang lại cơ hội sống độc lập cho các em bé, mặc dù đây vẫn là một trong những ca phẫu thuật thách thức nhất.