conjoined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Joined together; physically connected, especially at birth.
Vietnamese Meaning
Dính liền, kết hợp lại; về mặt thể chất được kết nối, đặc biệt là từ khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conjoined twins share a physical connection, sometimes internal organs."
"Song sinh dính liền có chung một sự kết nối về thể chất, đôi khi là các cơ quan nội tạng."
-
"The doctors worked tirelessly to separate the conjoined twins."
"Các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để tách cặp song sinh dính liền."
-
"The study focused on the ethical considerations of treating conjoined twins."
"Nghiên cứu tập trung vào các cân nhắc đạo đức trong việc điều trị song sinh dính liền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conjoin | kết hợp, nối liền, hợp nhất |
| Noun | conjunction | sự kết hợp; (ngữ pháp) liên từ |
| Adjective | conjunctive | có tính liên kết, kết hợp |
| Adjective | conjoint | kết hợp, chung (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conjoined' thường được dùng để mô tả cặp song sinh dính liền, một hiện tượng hiếm gặp trong y học. Nó nhấn mạnh sự kết nối vật lý giữa hai cá thể. Không nên nhầm lẫn với 'joined' chỉ sự kết hợp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conjoined twins (cặp song sinh dính liền)
-
conjoined rooms (các phòng thông nhau)
-
conjoined properties (các bất động sản liền kề)
-
closely conjoined (gắn bó/nối liền chặt chẽ)
-
permanently conjoined (dính liền vĩnh viễn)
-
structurally conjoined (liên kết về mặt cấu trúc)
-
become conjoined (trở nên dính liền)
-
remain conjoined (vẫn còn dính liền)
-
are conjoined at the chest (bị dính liền ở ngực)
Idioms
-
conjoined at the hip
(Nghĩa bóng) Dính như sam, lúc nào cũng ở bên nhau, không thể tách rời.
"Those two best friends are always together; they're practically conjoined at the hip."
(Hai người bạn thân đó lúc nào cũng ở bên nhau; họ cứ như là dính như sam vậy.)
-
a marriage of conjoined interests
Một sự kết hợp hoặc liên minh chỉ dựa trên lợi ích chung, thường không có tình cảm thật sự.
"The merger was a marriage of conjoined interests, designed purely to dominate the market."
(Vụ sáp nhập là một sự kết hợp vì lợi ích chung, được thiết kế hoàn toàn để thống trị thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conjoined
adjectiveDính liền, kết hợp lại; về mặt thể chất được kết nối, đặc biệt là từ khi sinh ra.
"Conjoined twins share a physical connection, sometimes internal organs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the twins were conjoined surprised everyone. |
Việc cặp song sinh bị dính liền khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they remained conjoined was not revealed to the public. |
Việc họ vẫn còn dính liền hay không đã không được tiết lộ cho công chúng. |
| Nghi vấn | Why the conjoined siblings decided to participate in the study is unclear. |
Tại sao những anh chị em bị dính liền lại quyết định tham gia vào nghiên cứu vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conjoined twins shared a unique bond. |
Cặp song sinh dính liền chia sẻ một mối liên kết độc đáo. |
| Phủ định | They were not conjoined at the head. |
Họ không bị dính liền ở đầu. |
| Nghi vấn | Were the twins conjoined at birth? |
Cặp song sinh có bị dính liền khi sinh ra không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they are separated, the conjoined twins will have been undergoing intensive therapy for months. |
Vào thời điểm chúng được tách ra, cặp song sinh dính liền sẽ đã trải qua quá trình trị liệu chuyên sâu trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The surgeons won't have been operating on the conjoined twins for more than 24 hours straight, as they need breaks. |
Các bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật liên tục cho cặp song sinh dính liền quá 24 giờ, vì họ cần nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Will the medical team have been preparing for the surgery to separate the conjoined twins for a year by next month? |
Liệu đội ngũ y tế sẽ chuẩn bị cho ca phẫu thuật tách cặp song sinh dính liền trong một năm vào tháng tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjoined".
