(Top Banner Ad)
conjoined
C1
adjective C1 Y học

conjoined

UK: /kənˈdʒɔɪnd/ • US: /kənˈdʒɔɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

dính liền song sinh dính liền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joined together; physically connected, especially at birth.

Vietnamese Meaning

Dính liền, kết hợp lại; về mặt thể chất được kết nối, đặc biệt là từ khi sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conjoined twins share a physical connection, sometimes internal organs."

    "Song sinh dính liền có chung một sự kết nối về thể chất, đôi khi là các cơ quan nội tạng."

  • "The doctors worked tirelessly to separate the conjoined twins."

    "Các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để tách cặp song sinh dính liền."

  • "The study focused on the ethical considerations of treating conjoined twins."

    "Nghiên cứu tập trung vào các cân nhắc đạo đức trong việc điều trị song sinh dính liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conjoin kết hợp, nối liền, hợp nhất
Noun conjunction sự kết hợp; (ngữ pháp) liên từ
Adjective conjunctive có tính liên kết, kết hợp
Adjective conjoint kết hợp, chung (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coniungere (con- 'together' + iungere 'to join')
Old French
conjoindre
Middle English
conjoinen
English
conjoin -> conjoined

Cùng Nhau Nối Kết

Từ 'conjoined' được tạo nên từ hai phần gốc Latin: 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'iungere' nghĩa là 'nối lại'. Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả hành động kết nối hai hoặc nhiều thứ riêng biệt thành một thể thống nhất. Hãy hình dung việc ghép hai mảnh lego lại với nhau - đó chính là ý tưởng cốt lõi của 'conjoin'.

Usage Note

Từ 'conjoined' thường được dùng để mô tả cặp song sinh dính liền, một hiện tượng hiếm gặp trong y học. Nó nhấn mạnh sự kết nối vật lý giữa hai cá thể. Không nên nhầm lẫn với 'joined' chỉ sự kết hợp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Dùng như tính từ (Used as an Adjective)
  • conjoined twins
    (cặp song sinh dính liền)
  • conjoined rooms
    (các phòng thông nhau)
  • conjoined properties
    (các bất động sản liền kề)
Trạng từ + conjoined (Adverb + Adjective)
  • closely conjoined
    (gắn bó/nối liền chặt chẽ)
  • permanently conjoined
    (dính liền vĩnh viễn)
  • structurally conjoined
    (liên kết về mặt cấu trúc)
Động từ làm vị ngữ (Predicate Verbs)
  • become conjoined
    (trở nên dính liền)
  • remain conjoined
    (vẫn còn dính liền)
  • are conjoined at the chest
    (bị dính liền ở ngực)

Idioms

  • conjoined at the hip

    (Nghĩa bóng) Dính như sam, lúc nào cũng ở bên nhau, không thể tách rời.

    "Those two best friends are always together; they're practically conjoined at the hip."

    (Hai người bạn thân đó lúc nào cũng ở bên nhau; họ cứ như là dính như sam vậy.)

  • a marriage of conjoined interests

    Một sự kết hợp hoặc liên minh chỉ dựa trên lợi ích chung, thường không có tình cảm thật sự.

    "The merger was a marriage of conjoined interests, designed purely to dominate the market."

    (Vụ sáp nhập là một sự kết hợp vì lợi ích chung, được thiết kế hoàn toàn để thống trị thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjoined

adjective
Lật mặt

Dính liền, kết hợp lại; về mặt thể chất được kết nối, đặc biệt là từ khi sinh ra.

"Conjoined twins share a physical connection, sometimes internal organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the twins were conjoined surprised everyone.
Việc cặp song sinh bị dính liền khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they remained conjoined was not revealed to the public.
Việc họ vẫn còn dính liền hay không đã không được tiết lộ cho công chúng.
Nghi vấn
Why the conjoined siblings decided to participate in the study is unclear.
Tại sao những anh chị em bị dính liền lại quyết định tham gia vào nghiên cứu vẫn chưa rõ ràng.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conjoined twins shared a unique bond.
Cặp song sinh dính liền chia sẻ một mối liên kết độc đáo.
Phủ định
They were not conjoined at the head.
Họ không bị dính liền ở đầu.
Nghi vấn
Were the twins conjoined at birth?
Cặp song sinh có bị dính liền khi sinh ra không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they are separated, the conjoined twins will have been undergoing intensive therapy for months.
Vào thời điểm chúng được tách ra, cặp song sinh dính liền sẽ đã trải qua quá trình trị liệu chuyên sâu trong nhiều tháng.
Phủ định
The surgeons won't have been operating on the conjoined twins for more than 24 hours straight, as they need breaks.
Các bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật liên tục cho cặp song sinh dính liền quá 24 giờ, vì họ cần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will the medical team have been preparing for the surgery to separate the conjoined twins for a year by next month?
Liệu đội ngũ y tế sẽ chuẩn bị cho ca phẫu thuật tách cặp song sinh dính liền trong một năm vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjoined".

Cặp song sinh Xiêm (Siamese Twins)

Thuật ngữ 'Siamese twins' (song sinh Xiêm) bắt nguồn từ Chang và Eng Bunker, một cặp song sinh dính liền sinh ra ở Xiêm (nay là Thái Lan) vào năm 1811. Họ trở nên nổi tiếng khắp thế giới và tên gọi này trở thành một cách phổ biến để chỉ các cặp song sinh dính liền, mặc dù ngày nay thuật ngữ y học 'conjoined twins' được ưa chuộng hơn vì tính chính xác và tôn trọng.

Kiến trúc liền kề (Conjoined Architecture)

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'conjoined houses' (nhà liền kề hoặc bán biệt lập) rất phổ biến. Đây là những ngôi nhà có chung một bức tường. Kiểu thiết kế này giúp tiết kiệm không gian và đã định hình cảnh quan đô thị trong nhiều thế kỷ, khác với kiểu nhà riêng biệt hoặc các tòa chung cư lớn ở nhiều nơi khác trên thế giới.