(Top Banner Ad)
twin
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học

twin

UK: /twɪn/ • US: /twɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sinh đôi cặp song sinh kết nghĩa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of two offspring born at the same birth.

Vietnamese Meaning

Một trong hai người con sinh ra cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are twins, but they don't look alike."

    "Họ là anh em sinh đôi, nhưng họ không giống nhau."

  • "My sister gave birth to twins."

    "Chị gái tôi sinh đôi."

  • "The two countries have a twin city agreement."

    "Hai nước có thỏa thuận kết nghĩa thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twin anh/chị/em sinh đôi; một trong hai đứa trẻ sinh cùng lúc
Verb twin kết nghĩa (thành phố); ghép đôi; sinh đôi
Adjective twin sinh đôi; đôi; cặp; hai
Noun twinning sự sinh đôi; sự kết nghĩa
Adjective twinned được kết nghĩa; được ghép đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twīnaz
Old English
twinn, ġetwinn
Middle English
twin
Modern English
twin

Nguồn gốc từ 'hai'

Từ 'twin' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic '*twīnaz', nghĩa là 'đôi' hoặc 'sinh đôi'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'two' (hai) trong tiếng Anh, cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó là chỉ sự vật xuất hiện theo cặp hoặc có số lượng là hai. Điều này rất tự nhiên vì anh/chị em sinh đôi luôn xuất hiện theo cặp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hai người có sự tương đồng lớn, không nhất thiết phải là anh chị em sinh đôi. Trong sinh học, phân biệt 'identical twins' (sinh đôi cùng trứng) và 'fraternal twins' (sinh đôi khác trứng). 'Twin' còn mang nghĩa bóng chỉ hai vật, hai người giống nhau đến ngạc nhiên.

Prepositions

of with

'Twin of': chỉ một người/vật là bản sao hoặc rất giống với cái gì đó khác. Ví dụ: 'She is the twin of her mother.' ('Cô ấy là bản sao của mẹ cô ấy.')
'Twin with': chỉ sự kết hợp hoặc đồng hành của hai thứ. Ví dụ: 'This wine twins well with seafood.' ('Loại rượu này rất hợp với hải sản.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twin
  • identical identical twin
    (anh/chị/em sinh đôi cùng trứng)
  • fraternal fraternal twin
    (anh/chị/em sinh đôi khác trứng)
  • conjoined conjoined twin
    (anh/chị/em sinh đôi dính liền)
  • evil evil twin
    (bản sao phản diện, bản sao xấu xa (thường dùng ẩn dụ))
  • long-lost long-lost twin
    (anh/chị/em sinh đôi thất lạc lâu năm)
Verb + twin
  • be twinned with to be twinned with (a city)
    (được kết nghĩa với (một thành phố))
  • twin to twin (cities)
    (kết nghĩa (các thành phố))
Twin + Noun
  • twin twin beds
    (hai giường đơn (thường đặt trong một phòng))
  • twin twin engine
    (động cơ kép/động cơ đôi)
  • twin twin brother/sister
    (anh/em trai sinh đôi / chị/em gái sinh đôi)
  • twin Twin Towers
    (Tháp Đôi)

Idioms

  • twin cities

    Các thành phố kết nghĩa (thường là hai thành phố gần nhau có mối liên hệ chặt chẽ)

    "Minneapolis and Saint Paul are often referred to as the Twin Cities in Minnesota."

    (Minneapolis và Saint Paul thường được gọi là Các thành phố kết nghĩa ở Minnesota.)

  • evil twin

    Bản sao xấu xa, mặt trái đen tối (dùng ẩn dụ để chỉ một khía cạnh tiêu cực hoặc đối nghịch của ai/cái gì)

    "Sometimes I feel like my procrastinating self is my evil twin, always sabotaging my plans."

    (Đôi khi tôi cảm thấy con người hay trì hoãn của mình chính là bản sao xấu xa, luôn phá hoại kế hoạch của tôi.)

  • twin souls

    Linh hồn song sinh, tri kỷ (hai người có sự kết nối sâu sắc, định mệnh)

    "They felt an instant connection, as if they were twin souls destined to meet."

    (Họ cảm thấy có một sự kết nối tức thì, như thể họ là những linh hồn song sinh định mệnh gặp gỡ nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twin

danh từ
Lật mặt

Một trong hai người con sinh ra cùng một lúc.

"They are twins, but they don't look alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin".

Ý nghĩa của song sinh trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, các cặp sinh đôi thường được coi là biểu tượng của may mắn, sự thần bí hoặc đôi khi là điềm báo. Họ có thể được tin là mang lại phước lành hoặc sức mạnh đặc biệt. Ví dụ, trong một số truyền thống châu Phi, song sinh được tôn vinh và có vai trò quan trọng trong cộng đồng, trong khi ở một số nơi khác, họ lại bị coi là một dấu hiệu bất thường.

Thành phố kết nghĩa (Twin Towns/Cities)

Khái niệm 'thành phố kết nghĩa' là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, nơi hai thành phố từ các quốc gia khác nhau hình thành mối quan hệ đối tác để thúc đẩy giao lưu văn hóa, kinh tế và giáo dục. Mục đích là để xây dựng sự hiểu biết và tình hữu nghị quốc tế, thường thông qua các chương trình trao đổi và dự án chung giữa cư dân hai thành phố.