twin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trong hai người con sinh ra cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are twins, but they don't look alike."
"Họ là anh em sinh đôi, nhưng họ không giống nhau."
-
"My sister gave birth to twins."
"Chị gái tôi sinh đôi."
-
"The two countries have a twin city agreement."
"Hai nước có thỏa thuận kết nghĩa thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hai người có sự tương đồng lớn, không nhất thiết phải là anh chị em sinh đôi. Trong sinh học, phân biệt 'identical twins' (sinh đôi cùng trứng) và 'fraternal twins' (sinh đôi khác trứng). 'Twin' còn mang nghĩa bóng chỉ hai vật, hai người giống nhau đến ngạc nhiên.
Prepositions
'Twin of': chỉ một người/vật là bản sao hoặc rất giống với cái gì đó khác. Ví dụ: 'She is the twin of her mother.' ('Cô ấy là bản sao của mẹ cô ấy.')
'Twin with': chỉ sự kết hợp hoặc đồng hành của hai thứ. Ví dụ: 'This wine twins well with seafood.' ('Loại rượu này rất hợp với hải sản.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
identical identical twin (anh/chị/em sinh đôi cùng trứng)
-
fraternal fraternal twin (anh/chị/em sinh đôi khác trứng)
-
conjoined conjoined twin (anh/chị/em sinh đôi dính liền)
-
evil evil twin (bản sao phản diện, bản sao xấu xa (thường dùng ẩn dụ))
-
long-lost long-lost twin (anh/chị/em sinh đôi thất lạc lâu năm)
-
be twinned with to be twinned with (a city) (được kết nghĩa với (một thành phố))
-
twin to twin (cities) (kết nghĩa (các thành phố))
-
twin twin beds (hai giường đơn (thường đặt trong một phòng))
-
twin twin engine (động cơ kép/động cơ đôi)
-
twin twin brother/sister (anh/em trai sinh đôi / chị/em gái sinh đôi)
-
twin Twin Towers (Tháp Đôi)
Idioms
-
twin cities
Các thành phố kết nghĩa (thường là hai thành phố gần nhau có mối liên hệ chặt chẽ)
"Minneapolis and Saint Paul are often referred to as the Twin Cities in Minnesota."
(Minneapolis và Saint Paul thường được gọi là Các thành phố kết nghĩa ở Minnesota.)
-
evil twin
Bản sao xấu xa, mặt trái đen tối (dùng ẩn dụ để chỉ một khía cạnh tiêu cực hoặc đối nghịch của ai/cái gì)
"Sometimes I feel like my procrastinating self is my evil twin, always sabotaging my plans."
(Đôi khi tôi cảm thấy con người hay trì hoãn của mình chính là bản sao xấu xa, luôn phá hoại kế hoạch của tôi.)
-
twin souls
Linh hồn song sinh, tri kỷ (hai người có sự kết nối sâu sắc, định mệnh)
"They felt an instant connection, as if they were twin souls destined to meet."
(Họ cảm thấy có một sự kết nối tức thì, như thể họ là những linh hồn song sinh định mệnh gặp gỡ nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twin
danh từMột trong hai người con sinh ra cùng một lúc.
"They are twins, but they don't look alike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin".
