paid leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Authorized absence from work with continued payment.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ phép được trả lương, được phép nghỉ làm mà vẫn nhận lương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is currently on paid leave due to maternity."
"Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản được trả lương."
-
"Employees are entitled to 20 days of paid leave per year."
"Người lao động được hưởng 20 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm."
-
"He requested paid leave to attend his father's funeral."
"Anh ấy đã xin nghỉ phép hưởng lương để tham dự đám tang của cha mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời gian nghỉ mà người lao động được hưởng lương, thường bao gồm nghỉ phép năm (annual leave), nghỉ ốm (sick leave), nghỉ thai sản (maternity/paternity leave) hoặc các loại nghỉ khác theo quy định của công ty hoặc luật pháp. Khác với 'unpaid leave' (nghỉ không lương).
Prepositions
‘On paid leave’ chỉ trạng thái hiện tại đang trong thời gian nghỉ phép được trả lương. ‘For paid leave’ chỉ mục đích xin nghỉ phép được trả lương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual paid leave (nghỉ phép hàng năm hưởng lương)
-
sick sick paid leave (nghỉ ốm hưởng lương)
-
maternity maternity paid leave (nghỉ thai sản hưởng lương)
-
paternity paternity paid leave (nghỉ của cha khi vợ sinh con hưởng lương)
-
generous generous paid leave (chế độ nghỉ phép hưởng lương hào phóng)
-
statutory statutory paid leave (nghỉ phép hưởng lương theo luật định)
-
take take paid leave (nghỉ phép hưởng lương)
-
grant grant paid leave (cấp phép nghỉ hưởng lương)
-
request request paid leave (yêu cầu nghỉ phép hưởng lương)
-
accrue accrue paid leave (tích lũy ngày nghỉ phép hưởng lương)
-
be eligible for be eligible for paid leave (đủ điều kiện nghỉ phép hưởng lương)
-
on be on paid leave (đang trong thời gian nghỉ phép hưởng lương)
-
entitlement to entitlement to paid leave (quyền được nghỉ phép hưởng lương)
Idioms
-
take paid leave
Sử dụng ngày nghỉ phép được trả lương của mình.
"She decided to take paid leave to visit her family abroad."
(Cô ấy quyết định nghỉ phép hưởng lương để đi thăm gia đình ở nước ngoài.)
-
be on paid leave
Đang trong kỳ nghỉ phép mà vẫn được trả lương.
"He is currently on paid leave recovering from surgery."
(Anh ấy hiện đang nghỉ phép hưởng lương để hồi phục sau phẫu thuật.)
-
paid time off (PTO)
Ngày nghỉ được trả lương, một thuật ngữ chung bao gồm nghỉ ốm, nghỉ phép, nghỉ cá nhân mà vẫn được hưởng lương.
"Many companies offer a generous PTO policy instead of separate sick and vacation days."
(Nhiều công ty cung cấp chính sách PTO hào phóng thay vì tách biệt ngày ốm và ngày nghỉ phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid leave
nounThời gian nghỉ phép được trả lương, được phép nghỉ làm mà vẫn nhận lương.
"She is currently on paid leave due to maternity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid leave".
