(Top Banner Ad)
paid leave
B2
noun B2 Nhân sự, Kinh tế

paid leave

UK: /peɪd liːv/ • US: /peɪd liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép hưởng lương nghỉ có lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authorized absence from work with continued payment.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép được trả lương, được phép nghỉ làm mà vẫn nhận lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on paid leave due to maternity."

    "Cô ấy hiện đang nghỉ thai sản được trả lương."

  • "Employees are entitled to 20 days of paid leave per year."

    "Người lao động được hưởng 20 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm."

  • "He requested paid leave to attend his father's funeral."

    "Anh ấy đã xin nghỉ phép hưởng lương để tham dự đám tang của cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, tiền trả
Adjective unpaid chưa thanh toán, không được trả lương
Noun leave sự cho phép, phép nghỉ
Verb leave rời đi, bỏ đi
Noun leave of absence nghỉ phép (dài ngày), nghỉ không lương hoặc có lương tùy chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂g- (to fasten, fix)
Latin
pacare (to appease, calm, settle)
Old French
paier (to settle a debt, pay)
Middle English
paien (to pay)
English
pay (verb) -> paid (past participle/adjective)
PIE
*leup- (to peel, break, leading to permission)
Proto-Germanic
*lauba- (permission)
Old English
lēaf (permission, leave)
Middle English
leve (permission, leave of absence)
English
leave (noun, meaning 'permission to be absent')

Nguồn Gốc Từ 'Paid' và Sự Bình Yên

Từ 'paid' là dạng quá khứ của 'pay', có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'làm cho hòa bình' hoặc 'xoa dịu'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc làm hài lòng một người chủ nợ bằng cách trả tiền, từ đó mang lại sự bình yên cho cả hai bên. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'thanh toán một khoản nợ' và sau đó là 'được trả tiền'.

Từ 'Leave' và Quyền Được Phép

Từ 'leave' trong nghĩa 'nghỉ phép' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēaf', có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'quyền'. Nó liên quan đến ý tưởng được cấp phép rời khỏi nơi làm việc hoặc nghĩa vụ trong một khoảng thời gian. Chính vì thế, khi kết hợp với 'paid', nó mang ý nghĩa là được 'cho phép' nghỉ và vẫn 'được trả lương'.

Sự Kết Hợp 'Paid Leave'

'Paid leave' là sự kết hợp của hai từ này, phản ánh một khái niệm hiện đại hơn về quyền lợi của người lao động. Nó nghĩa là 'nghỉ phép được trả lương', nơi người lao động được 'cho phép' nghỉ mà vẫn được 'thanh toán', một sự phát triển quan trọng trong luật lao động và phúc lợi xã hội bắt đầu từ thế kỷ 20.

Usage Note

Chỉ thời gian nghỉ mà người lao động được hưởng lương, thường bao gồm nghỉ phép năm (annual leave), nghỉ ốm (sick leave), nghỉ thai sản (maternity/paternity leave) hoặc các loại nghỉ khác theo quy định của công ty hoặc luật pháp. Khác với 'unpaid leave' (nghỉ không lương).

Prepositions

on for

‘On paid leave’ chỉ trạng thái hiện tại đang trong thời gian nghỉ phép được trả lương. ‘For paid leave’ chỉ mục đích xin nghỉ phép được trả lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paid leave
  • annual annual paid leave
    (nghỉ phép hàng năm hưởng lương)
  • sick sick paid leave
    (nghỉ ốm hưởng lương)
  • maternity maternity paid leave
    (nghỉ thai sản hưởng lương)
  • paternity paternity paid leave
    (nghỉ của cha khi vợ sinh con hưởng lương)
  • generous generous paid leave
    (chế độ nghỉ phép hưởng lương hào phóng)
  • statutory statutory paid leave
    (nghỉ phép hưởng lương theo luật định)
Verb + paid leave
  • take take paid leave
    (nghỉ phép hưởng lương)
  • grant grant paid leave
    (cấp phép nghỉ hưởng lương)
  • request request paid leave
    (yêu cầu nghỉ phép hưởng lương)
  • accrue accrue paid leave
    (tích lũy ngày nghỉ phép hưởng lương)
  • be eligible for be eligible for paid leave
    (đủ điều kiện nghỉ phép hưởng lương)
Expressions with paid leave
  • on be on paid leave
    (đang trong thời gian nghỉ phép hưởng lương)
  • entitlement to entitlement to paid leave
    (quyền được nghỉ phép hưởng lương)

Idioms

  • take paid leave

    Sử dụng ngày nghỉ phép được trả lương của mình.

    "She decided to take paid leave to visit her family abroad."

    (Cô ấy quyết định nghỉ phép hưởng lương để đi thăm gia đình ở nước ngoài.)

  • be on paid leave

    Đang trong kỳ nghỉ phép mà vẫn được trả lương.

    "He is currently on paid leave recovering from surgery."

    (Anh ấy hiện đang nghỉ phép hưởng lương để hồi phục sau phẫu thuật.)

  • paid time off (PTO)

    Ngày nghỉ được trả lương, một thuật ngữ chung bao gồm nghỉ ốm, nghỉ phép, nghỉ cá nhân mà vẫn được hưởng lương.

    "Many companies offer a generous PTO policy instead of separate sick and vacation days."

    (Nhiều công ty cung cấp chính sách PTO hào phóng thay vì tách biệt ngày ốm và ngày nghỉ phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid leave

noun
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép được trả lương, được phép nghỉ làm mà vẫn nhận lương.

"She is currently on paid leave due to maternity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid leave".

Quyền Lợi Người Lao Động và Cân Bằng Cuộc Sống

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, quyền được nghỉ phép hưởng lương là một quyền lợi cơ bản của người lao động, được pháp luật bảo vệ. Nó phản ánh sự coi trọng cân bằng giữa công việc và cuộc sống, giúp người lao động tái tạo sức lao động và chăm sóc gia đình mà không lo mất thu nhập. Đây là một phần quan trọng của phúc lợi xã hội và môi trường làm việc lành mạnh.

Sự Khác Biệt Giữa Các Quốc Gia

Số lượng ngày nghỉ phép hưởng lương và các loại hình nghỉ phép khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia. Ví dụ, Hoa Kỳ là một trong số ít các quốc gia phát triển không có luật liên bang quy định nghỉ phép hưởng lương tối thiểu, trong khi nhiều nước châu Âu có ít nhất 20 ngày phép có lương mỗi năm. Điều này thể hiện sự khác biệt lớn trong quan điểm xã hội về vai trò của chính phủ và doanh nghiệp trong việc hỗ trợ người lao động.