sideburns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần tóc mọc dài xuống hai bên mặt của đàn ông, phía trước tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's grown his sideburns quite long."
"Anh ấy đã để sideburns khá dài."
-
"The actor sported thick sideburns in the movie."
"Nam diễn viên để sideburns dày trong bộ phim."
-
"Sideburns were a popular fashion trend in the 1970s."
"Sideburns là một xu hướng thời trang phổ biến trong những năm 1970."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sideburn | phần tóc mai (số ít) |
| Adjective | sideburned | có tóc mai (thường là tóc mai dày/rậm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sideburns' luôn ở dạng số nhiều. Nó dùng để chỉ phần tóc mọc dài từ chân tóc mai xuống, tạo thành một dải tóc ở hai bên mặt. 'Sideburns' có thể được tỉa gọn gàng hoặc để dài tùy theo phong cách cá nhân. Chúng thường được coi là một phần của râu trên khuôn mặt, mặc dù chúng không kết nối với ria mép hay râu cằm (beard).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long sideburns (tóc mai dài)
-
short short sideburns (tóc mai ngắn)
-
bushy bushy sideburns (tóc mai rậm)
-
neatly trimmed neatly trimmed sideburns (tóc mai được cắt tỉa gọn gàng)
-
grow grow sideburns (để tóc mai)
-
trim trim one's sideburns (cắt tỉa tóc mai)
-
shave off shave off one's sideburns (cạo bỏ tóc mai)
-
sport sport sideburns (để/mang kiểu tóc mai (với vẻ tự hào/đặc trưng))
Idioms
-
to grow out one's sideburns
để tóc mai dài ra
"He decided to grow out his sideburns for a retro look."
(Anh ấy quyết định để tóc mai dài ra để có một vẻ ngoài cổ điển.)
-
to have a magnificent pair of sideburns
có một cặp tóc mai ấn tượng/hoành tráng
"Elvis Presley was known to have a magnificent pair of sideburns."
(Elvis Presley nổi tiếng là có một cặp tóc mai hoành tráng.)
-
sideburns are in/out of fashion
tóc mai đang thịnh hành/lỗi thời
"In the 70s, long sideburns were definitely in fashion."
(Vào thập niên 70, tóc mai dài chắc chắn rất thịnh hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sideburns
danh từ (số nhiều)Phần tóc mọc dài xuống hai bên mặt của đàn ông, phía trước tai.
"He's grown his sideburns quite long."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biker, whose sideburns reached his shoulders, looked intimidating. |
Người đi xe máy, người có bộ râu quai nón dài đến vai, trông rất đáng sợ. |
| Phủ định | The barber refused to cut his sideburns, which were already quite long. |
Người thợ cắt tóc từ chối cắt râu quai nón của anh ấy, vốn đã khá dài. |
| Nghi vấn | Is he the man who has prominent sideburns that I saw yesterday? |
Có phải anh ta là người đàn ông có bộ râu quai nón nổi bật mà tôi đã thấy ngày hôm qua không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His sideburns are longer than mine. |
Bộ tóc mai của anh ấy dài hơn của tôi. |
| Phủ định | Those aren't his sideburns; they are glued on. |
Đó không phải là tóc mai của anh ấy; chúng được dán lên. |
| Nghi vấn | Whose sideburns are those; are they real? |
Tóc mai của ai thế; chúng có thật không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sports impressive sideburns. |
Anh ấy để một bộ râu quai nón ấn tượng. |
| Phủ định | She doesn't like people with long sideburns. |
Cô ấy không thích những người có bộ râu quai nón dài. |
| Nghi vấn | Do you think sideburns are fashionable? |
Bạn có nghĩ rằng râu quai nón là hợp thời trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideburns".
