(Top Banner Ad)
sideburns
B1
danh từ (số nhiều) B1 Thời trang, Ngoại hình

sideburns

UK: /ˈsaɪdbɜːnz/ • US: /ˈsaɪdbɜːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc mai râu tóc mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Patches of hair grown down the sides of a man's face in front of the ears.

Vietnamese Meaning

Phần tóc mọc dài xuống hai bên mặt của đàn ông, phía trước tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's grown his sideburns quite long."

    "Anh ấy đã để sideburns khá dài."

  • "The actor sported thick sideburns in the movie."

    "Nam diễn viên để sideburns dày trong bộ phim."

  • "Sideburns were a popular fashion trend in the 1970s."

    "Sideburns là một xu hướng thời trang phổ biến trong những năm 1970."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sideburn phần tóc mai (số ít)
Adjective sideburned có tóc mai (thường là tóc mai dày/rậm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
Burnside
English
sideburns

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "sideburns" có nguồn gốc từ phong cách râu và tóc mai độc đáo của Tướng Ambrose Burnside (1824-1881) trong Nội chiến Hoa Kỳ. Ông có bộ râu dài nối từ tóc mai xuống hàm và nối với ria mép, nhưng cằm thì cạo sạch. Kiểu tóc này ban đầu được gọi là "burnsides". Theo thời gian, hai phần của từ này bị đảo ngược, và "sideburns" ra đời vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'sideburns' luôn ở dạng số nhiều. Nó dùng để chỉ phần tóc mọc dài từ chân tóc mai xuống, tạo thành một dải tóc ở hai bên mặt. 'Sideburns' có thể được tỉa gọn gàng hoặc để dài tùy theo phong cách cá nhân. Chúng thường được coi là một phần của râu trên khuôn mặt, mặc dù chúng không kết nối với ria mép hay râu cằm (beard).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sideburns
  • long long sideburns
    (tóc mai dài)
  • short short sideburns
    (tóc mai ngắn)
  • bushy bushy sideburns
    (tóc mai rậm)
  • neatly trimmed neatly trimmed sideburns
    (tóc mai được cắt tỉa gọn gàng)
Verb + sideburns
  • grow grow sideburns
    (để tóc mai)
  • trim trim one's sideburns
    (cắt tỉa tóc mai)
  • shave off shave off one's sideburns
    (cạo bỏ tóc mai)
  • sport sport sideburns
    (để/mang kiểu tóc mai (với vẻ tự hào/đặc trưng))

Idioms

  • to grow out one's sideburns

    để tóc mai dài ra

    "He decided to grow out his sideburns for a retro look."

    (Anh ấy quyết định để tóc mai dài ra để có một vẻ ngoài cổ điển.)

  • to have a magnificent pair of sideburns

    có một cặp tóc mai ấn tượng/hoành tráng

    "Elvis Presley was known to have a magnificent pair of sideburns."

    (Elvis Presley nổi tiếng là có một cặp tóc mai hoành tráng.)

  • sideburns are in/out of fashion

    tóc mai đang thịnh hành/lỗi thời

    "In the 70s, long sideburns were definitely in fashion."

    (Vào thập niên 70, tóc mai dài chắc chắn rất thịnh hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sideburns

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Phần tóc mọc dài xuống hai bên mặt của đàn ông, phía trước tai.

"He's grown his sideburns quite long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biker, whose sideburns reached his shoulders, looked intimidating.
Người đi xe máy, người có bộ râu quai nón dài đến vai, trông rất đáng sợ.
Phủ định
The barber refused to cut his sideburns, which were already quite long.
Người thợ cắt tóc từ chối cắt râu quai nón của anh ấy, vốn đã khá dài.
Nghi vấn
Is he the man who has prominent sideburns that I saw yesterday?
Có phải anh ta là người đàn ông có bộ râu quai nón nổi bật mà tôi đã thấy ngày hôm qua không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sideburns are longer than mine.
Bộ tóc mai của anh ấy dài hơn của tôi.
Phủ định
Those aren't his sideburns; they are glued on.
Đó không phải là tóc mai của anh ấy; chúng được dán lên.
Nghi vấn
Whose sideburns are those; are they real?
Tóc mai của ai thế; chúng có thật không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sports impressive sideburns.
Anh ấy để một bộ râu quai nón ấn tượng.
Phủ định
She doesn't like people with long sideburns.
Cô ấy không thích những người có bộ râu quai nón dài.
Nghi vấn
Do you think sideburns are fashionable?
Bạn có nghĩ rằng râu quai nón là hợp thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideburns".

Biểu tượng phong cách qua các thời kỳ

Sideburns đã trở thành một biểu tượng phong cách quan trọng trong nhiều thập kỷ, đặc biệt là vào những năm 1960 và 1970. Những người nổi tiếng như Elvis Presley đã làm cho tóc mai dài trở nên cực kỳ phổ biến, gắn liền với phong cách rock and roll, sự nổi loạn và sau đó là các xu hướng thời trang nam giới khác. Chúng thường trải qua các chu kỳ thịnh hành và lỗi thời trong thời trang.

Sự liên kết với nam tính và sự trưởng thành

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc để tóc mai thường được xem là dấu hiệu của sự nam tính, trưởng thành và đôi khi là sự từng trải. Độ dài, độ rậm rạp và kiểu dáng của tóc mai có thể truyền tải nhiều thông điệp khác nhau về cá tính và gu thẩm mỹ của một người, từ vẻ ngoài lịch lãm đến phong cách hoang dã.