grown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'grow': having reached full development or maturity.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has grown into a confident young woman."
"Cô ấy đã trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin."
-
"The company has grown significantly in the last year."
"Công ty đã phát triển đáng kể trong năm vừa qua."
-
"The plants have grown too tall for their pots."
"Cây đã mọc quá cao so với chậu của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | phát triển, lớn lên, trồng trọt |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang lớn; ngày càng tăng |
| Adjective/Noun | grown-up | trưởng thành (tính từ); người lớn (danh từ) |
| Adjective | full-grown | trưởng thành hoàn toàn, đã lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'grow', được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và trong câu bị động. Mang ý nghĩa đã lớn lên, đã trưởng thành, hoặc đã được trồng trọt, phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full- full-grown (trưởng thành hoàn toàn, đã lớn)
-
over- overgrown (garden) (mọc um tùm, cây cối rậm rạp (khu vườn))
-
home- home-grown (produce) (cây nhà lá vườn, sản phẩm địa phương)
-
newly newly grown (teeth/hair) (mới mọc/lớn lên (răng/tóc))
-
well- well-grown (plants/children) (phát triển tốt, lớn nhanh (cây cối/trẻ em))
-
grown grown children (những đứa con đã trưởng thành)
-
grown grown man/woman (người đàn ông/phụ nữ trưởng thành)
-
grown-up grown-up conversation (cuộc trò chuyện của người lớn)
Idioms
-
grow on someone
dần dần thích cái gì đó mà ban đầu không thích
"This song really grew on me after a few listens."
(Bài hát này thực sự đã khiến tôi dần yêu thích sau vài lần nghe.)
-
grow apart
xa cách nhau (về tình cảm, sở thích) theo thời gian
"We used to be best friends, but we've grown apart over the years."
(Chúng tôi từng là bạn thân nhất, nhưng đã dần xa cách theo năm tháng.)
-
grow out of something
trở nên quá lớn/già để mặc/làm gì đó; hoặc từ bỏ một thói quen/hành vi khi trưởng thành
"My daughter has grown out of her old clothes, and he's grown out of biting his nails."
(Con gái tôi đã lớn không còn mặc vừa quần áo cũ nữa, và anh ấy đã bỏ được thói quen cắn móng tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grown
Động từQuá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.
"She has grown into a confident young woman."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has grown into a confident young woman. |
Cô ấy đã trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin. |
| Phủ định | The grass hasn't grown much this summer. |
Cỏ không mọc nhiều vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Have the children grown taller since last year? |
Các con đã lớn hơn kể từ năm ngoái chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vegetables are grown in the garden. |
Rau củ được trồng trong vườn. |
| Phủ định | The coffee isn't grown in Vietnam. |
Cà phê không được trồng ở Việt Nam. |
| Nghi vấn | Was the wheat grown organically last year? |
Lúa mì có được trồng hữu cơ vào năm ngoái không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had grown significantly before the recession hit. |
Công ty đã phát triển đáng kể trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Phủ định | The seedlings had not grown much even after weeks of watering. |
Những cây non đã không phát triển nhiều ngay cả sau nhiều tuần tưới nước. |
| Nghi vấn | Had the children grown taller since I last saw them? |
Những đứa trẻ đã lớn hơn kể từ lần cuối tôi gặp chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown".
