(Top Banner Ad)
grown
B1
Động từ B1 Tổng quát

grown

UK: /ɡrəʊn/ • US: /ɡroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng thành lớn lên phát triển được trồng được nuôi dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'grow': having reached full development or maturity.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has grown into a confident young woman."

    "Cô ấy đã trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin."

  • "The company has grown significantly in the last year."

    "Công ty đã phát triển đáng kể trong năm vừa qua."

  • "The plants have grown too tall for their pots."

    "Cây đã mọc quá cao so với chậu của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên, trồng trọt
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing đang phát triển, đang lớn; ngày càng tăng
Adjective/Noun grown-up trưởng thành (tính từ); người lớn (danh từ)
Adjective full-grown trưởng thành hoàn toàn, đã lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
grow

Nguồn gốc của từ 'grown'

'Grown' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'grow'. 'Grow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *grōaną, mang nghĩa 'phát triển' hoặc 'trở nên xanh tươi'. Mối liên hệ này thể hiện rõ ràng qua từ 'green' (màu xanh lá cây) có cùng gốc. Từ 'grow' đã phát triển qua Old English (grōwan) và Middle English (growen) để có hình thái và ý nghĩa như ngày nay, chỉ sự tăng trưởng về kích thước, tuổi tác hoặc sự phát triển.

Usage Note

Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'grow', được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và trong câu bị động. Mang ý nghĩa đã lớn lên, đã trưởng thành, hoặc đã được trồng trọt, phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grown
  • full- full-grown
    (trưởng thành hoàn toàn, đã lớn)
  • over- overgrown (garden)
    (mọc um tùm, cây cối rậm rạp (khu vườn))
  • home- home-grown (produce)
    (cây nhà lá vườn, sản phẩm địa phương)
  • newly newly grown (teeth/hair)
    (mới mọc/lớn lên (răng/tóc))
  • well- well-grown (plants/children)
    (phát triển tốt, lớn nhanh (cây cối/trẻ em))
Cụm danh từ với grown (như tính từ)
  • grown grown children
    (những đứa con đã trưởng thành)
  • grown grown man/woman
    (người đàn ông/phụ nữ trưởng thành)
  • grown-up grown-up conversation
    (cuộc trò chuyện của người lớn)

Idioms

  • grow on someone

    dần dần thích cái gì đó mà ban đầu không thích

    "This song really grew on me after a few listens."

    (Bài hát này thực sự đã khiến tôi dần yêu thích sau vài lần nghe.)

  • grow apart

    xa cách nhau (về tình cảm, sở thích) theo thời gian

    "We used to be best friends, but we've grown apart over the years."

    (Chúng tôi từng là bạn thân nhất, nhưng đã dần xa cách theo năm tháng.)

  • grow out of something

    trở nên quá lớn/già để mặc/làm gì đó; hoặc từ bỏ một thói quen/hành vi khi trưởng thành

    "My daughter has grown out of her old clothes, and he's grown out of biting his nails."

    (Con gái tôi đã lớn không còn mặc vừa quần áo cũ nữa, và anh ấy đã bỏ được thói quen cắn móng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grown

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'grow': đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

"She has grown into a confident young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has grown into a confident young woman.
Cô ấy đã trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin.
Phủ định
The grass hasn't grown much this summer.
Cỏ không mọc nhiều vào mùa hè này.
Nghi vấn
Have the children grown taller since last year?
Các con đã lớn hơn kể từ năm ngoái chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vegetables are grown in the garden.
Rau củ được trồng trong vườn.
Phủ định
The coffee isn't grown in Vietnam.
Cà phê không được trồng ở Việt Nam.
Nghi vấn
Was the wheat grown organically last year?
Lúa mì có được trồng hữu cơ vào năm ngoái không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had grown significantly before the recession hit.
Công ty đã phát triển đáng kể trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
The seedlings had not grown much even after weeks of watering.
Những cây non đã không phát triển nhiều ngay cả sau nhiều tuần tưới nước.
Nghi vấn
Had the children grown taller since I last saw them?
Những đứa trẻ đã lớn hơn kể từ lần cuối tôi gặp chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown".

Trưởng thành: Hơn cả tuổi tác

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'grown' và 'grown-up' không chỉ đơn thuần chỉ tuổi tác vật lý mà còn bao hàm ý nghĩa về sự độc lập, trách nhiệm và khả năng đưa ra quyết định của bản thân. Một người 'trưởng thành' (grown-up) được kỳ vọng sẽ tự lập về tài chính, có khả năng quản lý cuộc sống của mình và đóng góp cho xã hội. Đây là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi người.

Sản phẩm 'cây nhà lá vườn' (Home-grown)

Cụm từ 'home-grown' (có nghĩa là được trồng hoặc sản xuất tại địa phương) mang một giá trị văn hóa nhất định, đặc biệt trong các cộng đồng chú trọng đến tính bền vững và hỗ trợ kinh tế địa phương. Thực phẩm 'home-grown' thường được coi là tươi ngon, an toàn và thân thiện với môi trường hơn so với sản phẩm nhập khẩu, và là một biểu tượng của sự chăm sóc và chất lượng.