(Top Banner Ad)
sideline
B2
danh từ B2 Tổng quát

sideline

UK: /ˈsaɪd.laɪn/ • US: /ˈsaɪd.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường biên công việc phụ ngồi ngoài bị loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of a playing field or sports field.

Vietnamese Meaning

Đường biên của sân chơi hoặc sân thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach was pacing on the sideline, giving instructions."

    "Huấn luyện viên đang đi đi lại lại ở đường biên, đưa ra chỉ dẫn."

  • "She started a small business as a sideline to her regular job."

    "Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ như một công việc phụ bên cạnh công việc chính của mình."

  • "He was sidelined by an injury during the game."

    "Anh ấy đã bị loại khỏi trận đấu vì chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sideline công việc phụ, nghề tay trái; đường biên (sân thể thao); hàng ghế khán giả
Verb sideline đẩy ra ngoài lề, cho ra rìa; ngăn cản tham gia tích cực
Noun (plural) the sidelines khu vực bên ngoài sân thi đấu; vị trí quan sát, không tham gia trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Latin
linea
Old English
line
English (compound)
sideline

Nguồn gốc thể thao

Từ 'sideline' là một từ ghép, kết hợp 'side' (bên lề) và 'line' (đường kẻ). Nó xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng đá Mỹ vào thế kỷ 19, để chỉ các đường biên giới hạn sân thi đấu. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những hoạt động phụ, công việc tay trái, hoặc trạng thái bị gạt ra ngoài lề, không còn tham gia tích cực, giống như một cầu thủ bị chấn thương phải ngồi ở đường biên để theo dõi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để chỉ khu vực bên ngoài sân thi đấu, nơi huấn luyện viên, cầu thủ dự bị đứng.

Prepositions

on

"on the sideline" chỉ vị trí nằm ở đường biên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sideline
  • lucrative a lucrative sideline
    (một công việc phụ sinh lời)
  • creative a creative sideline
    (một công việc phụ sáng tạo)
  • interesting an interesting sideline
    (một công việc phụ thú vị)
Động từ + sideline
  • pursue to pursue a sideline
    (theo đuổi một công việc phụ)
  • take up to take up a sideline
    (bắt đầu một công việc phụ)
  • have to have a sideline
    (có một công việc phụ)
Cụm giới từ với 'sidelines'
  • on on the sidelines
    (ở bên lề, không tham gia trực tiếp (như người quan sát))
  • from from the sidelines
    (từ vị trí quan sát, không tham gia trực tiếp)

Idioms

  • on the sidelines

    ở bên lề, đứng ngoài cuộc, không tham gia tích cực vào một sự kiện hoặc hoạt động

    "She's been on the sidelines for too long; it's time for her to join the main project."

    (Cô ấy đã đứng ngoài quá lâu rồi; đã đến lúc cô ấy tham gia vào dự án chính.)

  • to sideline someone/something

    gạt ai/cái gì ra ngoài lề, cho ra rìa; trì hoãn, tạm gác lại; loại bỏ khỏi vị trí hoạt động chính

    "The coach decided to sideline the star player due to injury."

    (Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ ngôi sao ngồi dự bị vì chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sideline

danh từ
Lật mặt

Đường biên của sân chơi hoặc sân thể thao.

"The coach was pacing on the sideline, giving instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had trained harder, the coach wouldn't sideline their star player now.
Nếu đội đã tập luyện chăm chỉ hơn, huấn luyện viên sẽ không loại cầu thủ ngôi sao của họ khỏi sân bây giờ.
Phủ định
If he weren't so prone to injuries, the team wouldn't have sidelined him so often last season.
Nếu anh ấy không dễ bị chấn thương như vậy, đội đã không loại anh ấy khỏi sân thường xuyên như vậy vào mùa giải trước.
Nghi vấn
If she had been more careful, would she be sidelined from the competition now?
Nếu cô ấy cẩn thận hơn, liệu cô ấy có bị loại khỏi cuộc thi bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a player is sidelined due to injury, the team's performance often decreases.
Nếu một cầu thủ bị loại khỏi sân do chấn thương, hiệu suất của đội thường giảm.
Phủ định
When the coach sidelines a player, the player doesn't always understand the reason.
Khi huấn luyện viên loại một cầu thủ khỏi sân, cầu thủ đó không phải lúc nào cũng hiểu lý do.
Nghi vấn
If a player is sidelined, does the team provide them with additional support?
Nếu một cầu thủ bị loại khỏi sân, đội có cung cấp cho họ sự hỗ trợ bổ sung không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to sideline as a sports commentator before becoming a full-time journalist.
Anh ấy từng làm thêm công việc bình luận viên thể thao trước khi trở thành một nhà báo toàn thời gian.
Phủ định
She didn't use to sideline anyone during team selection, but now she's become quite biased.
Cô ấy đã không từng loại bất kỳ ai trong quá trình chọn đội, nhưng bây giờ cô ấy đã trở nên khá thiên vị.
Nghi vấn
Did they use to sideline that promising young player because of his attitude?
Họ đã từng loại cầu thủ trẻ đầy triển vọng đó vì thái độ của anh ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideline".

Từ sân thể thao đến đời sống xã hội

Khái niệm 'sidelines' bắt nguồn từ các môn thể thao đồng đội ở phương Tây, nơi 'sidelines' là khu vực dành cho huấn luyện viên, cầu thủ dự bị hoặc những người không trực tiếp thi đấu. Từ đó, nó được sử dụng rộng rãi trong đời sống xã hội để mô tả tình huống một người bị động, chỉ quan sát mà không tham gia vào các hoạt động chính, hoặc bị tước đi quyền tham gia tích cực.

Xu hướng làm việc 'tay trái' trong kỷ nguyên hiện đại

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của nền kinh tế gig (freelance và các công việc tự do), việc có một 'sideline' (công việc phụ) đã trở thành một xu hướng. Nhiều người theo đuổi các công việc tay trái không chỉ để tăng thu nhập mà còn để phát triển sở thích, kỹ năng mới, hoặc thử nghiệm ý tưởng kinh doanh mà không ảnh hưởng đến công việc chính của họ.