(Top Banner Ad)
secondary
B2
tính từ B2 Tổng quát

secondary

UK: /ˈsekəndri/ • US: /ˈsekənˌderi/

Nghĩa tiếng Việt

thứ yếu thứ cấp trung học gián tiếp hậu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming after, less important than, or resulting from someone or something else that is primary.

Vietnamese Meaning

Thứ yếu, không quan trọng bằng, hoặc là kết quả từ một ai đó hoặc cái gì đó khác là chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her teaching role is secondary to her managerial responsibilities."

    "Vai trò giảng dạy của cô ấy là thứ yếu so với trách nhiệm quản lý của cô ấy."

  • "The country's secondary industries are booming."

    "Các ngành công nghiệp thứ yếu của đất nước đang phát triển mạnh mẽ."

  • "The secondary effects of the medication included drowsiness."

    "Các tác dụng phụ của thuốc bao gồm buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second
Noun second
Verb second
Adverb secondly
Adjective primary
Adjective tertiary
Adverb secondarily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
secundus
Late Latin
secundarius
Old French
secondaire
Middle English
secondarie
English
secondary

Từ 'thứ hai' đến 'thứ yếu'

Nguồn gốc của từ 'secondary' có thể truy ngược về tiếng Latinh cổ, từ 'secundus' nghĩa là 'theo sau' hoặc 'thứ hai'. Từ này sau đó phát triển thành 'secundarius' trong tiếng Latinh muộn, mang ý nghĩa 'có thứ hạng hoặc tầm quan trọng thấp hơn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa về một cái gì đó không phải là chính yếu, mà là đi sau, phụ thuộc hoặc kém quan trọng hơn. Rất hợp lý phải không?

Usage Note

Tính từ 'secondary' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng, mức độ ưu tiên, hoặc nguồn gốc. Nó ngụ ý rằng một thứ gì đó phụ thuộc vào hoặc là kết quả của một thứ khác quan trọng hơn ('primary'). Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục đến y tế, kinh tế và chính trị. Không nên nhầm lẫn với 'second', thường chỉ vị trí thứ hai trong một chuỗi.
Khi là danh từ, 'secondary' thường (mặc dù không phải lúc nào cũng vậy) ám chỉ 'secondary school' (trường trung học). Cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với tính từ.

Prepositions

to only with

'Secondary to' có nghĩa là ít quan trọng hơn hoặc phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The environmental impact is secondary to the economic benefits.' (Tác động môi trường ít quan trọng hơn so với lợi ích kinh tế.). 'Only with' được dùng để nhấn mạnh sự kết hợp và phụ thuộc vào một yếu tố chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary
  • primary primary and secondary
    (chính và phụ)
  • major major secondary effects
    (những tác động phụ lớn)
Secondary + Noun
  • education secondary education
    (giáo dục trung học)
  • school secondary school
    (trường trung học)
  • role a secondary role
    (vai trò thứ yếu/phụ)
  • effect secondary effect
    (ảnh hưởng thứ cấp/phụ)
  • source secondary source
    (nguồn thứ cấp)
  • importance of secondary importance
    (tầm quan trọng thứ yếu)
  • market secondary market
    (thị trường thứ cấp)
Verb + secondary
  • play play a secondary role
    (đóng vai trò thứ yếu)
  • consider consider it secondary
    (coi đó là thứ yếu)

Idioms

  • secondary to something

    Kém quan trọng hơn, phụ thuộc vào cái gì đó

    "Profit is secondary to environmental protection for our company."

    (Lợi nhuận là thứ yếu so với bảo vệ môi trường đối với công ty chúng tôi.)

  • of secondary importance

    Có tầm quan trọng thứ yếu, không phải là ưu tiên hàng đầu

    "While design is nice, functionality is never of secondary importance."

    (Thiết kế đẹp là tốt, nhưng chức năng không bao giờ có tầm quan trọng thứ yếu.)

  • secondary character

    Nhân vật phụ (trong truyện, phim)

    "Many secondary characters often have a profound impact on the main plot."

    (Nhiều nhân vật phụ thường có tác động sâu sắc đến cốt truyện chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary

tính từ
Lật mặt

Thứ yếu, không quan trọng bằng, hoặc là kết quả từ một ai đó hoặc cái gì đó khác là chính.

"Her teaching role is secondary to her managerial responsibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the secondary effects of the medication are quite noticeable!
Chà, những tác dụng thứ yếu của thuốc khá đáng chú ý!
Phủ định
Alas, the secondary road is not paved.
Than ôi, con đường phụ không được trải nhựa.
Nghi vấn
Oh, is that a secondary issue we need to address?
Ồ, đó có phải là một vấn đề thứ yếu mà chúng ta cần giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary".

Hệ thống Giáo dục Trung học ('Secondary Education')

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'secondary education' (giáo dục trung học) là giai đoạn giáo dục sau tiểu học và trước đại học. Giai đoạn này thường bao gồm các cấp học như 'middle school' (trung học cơ sở) và 'high school' (trung học phổ thông). Đây là một cột mốc quan trọng, chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc lực lượng lao động.

Thị trường Thứ cấp ('Secondary Market')

Trong tài chính, 'secondary market' (thị trường thứ cấp) là nơi các nhà đầu tư mua và bán các chứng khoán đã được phát hành trước đó (ví dụ, cổ phiếu, trái phiếu). Ngược lại với 'primary market' (thị trường sơ cấp) nơi chứng khoán được phát hành lần đầu, thị trường thứ cấp cung cấp tính thanh khoản, cho phép nhà đầu tư dễ dàng mua bán và định giá tài sản của họ.