auxiliary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing supplementary or additional help and support.
Vietnamese Meaning
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bổ sung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship has an auxiliary generator."
"Con tàu có một máy phát điện phụ trợ."
-
"The auxiliary power unit started up."
"Bộ nguồn phụ trợ đã khởi động."
-
"Auxiliary staff are available to provide assistance."
"Nhân viên hỗ trợ luôn sẵn sàng giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những thứ hỗ trợ hoặc phụ trợ cho cái chính. Không mang tính chất thay thế hoàn toàn mà chỉ đóng vai trò phụ tá. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự, và ngôn ngữ học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary auxiliary power (nguồn điện phụ trợ chính)
-
volunteer volunteer auxiliary staff (đội ngũ nhân viên hỗ trợ tình nguyện)
-
modal modal auxiliary verb (trợ động từ khuyết thiếu (như 'can', 'may'))
-
aspectual aspectual auxiliary (trợ động từ thể (chỉ khía cạnh hành động))
-
emergency emergency auxiliary units (các đơn vị hỗ trợ khẩn cấp)
Idioms
-
in an auxiliary capacity
Trong vai trò hỗ trợ/phụ trợ
"She served in an auxiliary capacity to the main research team."
(Cô ấy phục vụ trong vai trò hỗ trợ cho đội nghiên cứu chính.)
-
auxiliary services
Các dịch vụ phụ trợ/hỗ trợ
"The university provides excellent auxiliary services, such as student counseling and housing."
(Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tuyệt vời, ví dụ như tư vấn sinh viên và nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auxiliary
adjectiveCung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bổ sung.
"The ship has an auxiliary generator."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the auxiliary power generator is working perfectly. |
Ồ, máy phát điện phụ trợ đang hoạt động hoàn hảo. |
| Phủ định | Oops, the auxiliary system is not responding. |
Ôi, hệ thống phụ trợ không phản hồi. |
| Nghi vấn | Hey, is this auxiliary equipment really necessary? |
Này, thiết bị phụ trợ này có thực sự cần thiết không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auxiliary power unit, essential for starting the main engines, hummed quietly. |
Bộ phận năng lượng phụ trợ, cần thiết để khởi động động cơ chính, kêu nhẹ nhàng. |
| Phủ định | The main engine, not the auxiliary one, provides the primary thrust for the aircraft. |
Động cơ chính, không phải động cơ phụ trợ, cung cấp lực đẩy chính cho máy bay. |
| Nghi vấn | Officer, is the auxiliary generator functioning properly? |
Thưa sĩ quan, máy phát điện phụ trợ có hoạt động bình thường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain said that the auxiliary power unit was essential for the mission's success. |
Thuyền trưởng nói rằng bộ phận năng lượng phụ trợ là rất cần thiết cho sự thành công của nhiệm vụ. |
| Phủ định | She told me that the auxiliary equipment didn't arrive on time. |
Cô ấy nói với tôi rằng thiết bị phụ trợ đã không đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | He asked if the auxiliary staff were available to assist with the project. |
Anh ấy hỏi liệu nhân viên hỗ trợ có sẵn để giúp đỡ dự án hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auxiliary generator will be providing power during the outage. |
Máy phát điện phụ trợ sẽ cung cấp điện trong thời gian mất điện. |
| Phủ định | The auxiliary team won't be assisting with the main project this week. |
Đội ngũ hỗ trợ sẽ không tham gia hỗ trợ dự án chính trong tuần này. |
| Nghi vấn | Will the auxiliary pump be running continuously to maintain the water pressure? |
Máy bơm phụ trợ sẽ chạy liên tục để duy trì áp suất nước chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auxiliary power unit had been running continuously before the main engine started. |
Bộ phận nguồn phụ trợ đã chạy liên tục trước khi động cơ chính khởi động. |
| Phủ định | She hadn't been working in the auxiliary department before she got promoted. |
Cô ấy đã không làm việc trong bộ phận hỗ trợ trước khi được thăng chức. |
| Nghi vấn | Had the auxiliary team been preparing the supplies for the mission all day? |
Đội hỗ trợ đã chuẩn bị nguồn cung cấp cho nhiệm vụ cả ngày phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auxiliary power unit was essential during the blackout. |
Tổ máy phát điện phụ trợ là rất cần thiết trong thời gian mất điện. |
| Phủ định | She didn't need any auxiliary help to finish the project. |
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ phụ trợ nào để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Did the ship have an auxiliary engine? |
Con tàu có động cơ phụ trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary".
