(Top Banner Ad)
auxiliary
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Quân sự, Kỹ thuật

auxiliary

UK: /ɔːɡˈzɪliəri/ • US: /ɔːɡˈzɪljəri/

Nghĩa tiếng Việt

phụ trợ hỗ trợ bổ sung trợ động từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing supplementary or additional help and support.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship has an auxiliary generator."

    "Con tàu có một máy phát điện phụ trợ."

  • "The auxiliary power unit started up."

    "Bộ nguồn phụ trợ đã khởi động."

  • "Auxiliary staff are available to provide assistance."

    "Nhân viên hỗ trợ luôn sẵn sàng giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auxiliary Phụ trợ, hỗ trợ, bổ sung
Noun auxiliary Người/vật hỗ trợ; Trợ động từ (Ngữ pháp)
Noun auxiliation Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auxilium
Latin
auxiliaris
Middle French
auxiliaire
English (15th Century)
auxiliary

Gốc gác từ 'Trợ giúp' (Auxilium)

Từ 'auxiliary' bắt nguồn từ tiếng Latin *auxilium*, có nghĩa là sự giúp đỡ hoặc sự viện trợ. Sau đó, nó phát triển thành tính từ *auxiliaris* (có tính chất giúp đỡ). Ban đầu, từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ các lực lượng hỗ trợ, sau này mới mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì mang tính chất phụ trợ hoặc bổ sung.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thứ hỗ trợ hoặc phụ trợ cho cái chính. Không mang tính chất thay thế hoàn toàn mà chỉ đóng vai trò phụ tá. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự, và ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Auxiliary
  • primary primary auxiliary power
    (nguồn điện phụ trợ chính)
  • volunteer volunteer auxiliary staff
    (đội ngũ nhân viên hỗ trợ tình nguyện)
Grammar/Linguistics
  • modal modal auxiliary verb
    (trợ động từ khuyết thiếu (như 'can', 'may'))
  • aspectual aspectual auxiliary
    (trợ động từ thể (chỉ khía cạnh hành động))
Noun + Auxiliary
  • emergency emergency auxiliary units
    (các đơn vị hỗ trợ khẩn cấp)

Idioms

  • in an auxiliary capacity

    Trong vai trò hỗ trợ/phụ trợ

    "She served in an auxiliary capacity to the main research team."

    (Cô ấy phục vụ trong vai trò hỗ trợ cho đội nghiên cứu chính.)

  • auxiliary services

    Các dịch vụ phụ trợ/hỗ trợ

    "The university provides excellent auxiliary services, such as student counseling and housing."

    (Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tuyệt vời, ví dụ như tư vấn sinh viên và nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxiliary

adjective
Lật mặt

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bổ sung.

"The ship has an auxiliary generator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the auxiliary power generator is working perfectly.
Ồ, máy phát điện phụ trợ đang hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
Oops, the auxiliary system is not responding.
Ôi, hệ thống phụ trợ không phản hồi.
Nghi vấn
Hey, is this auxiliary equipment really necessary?
Này, thiết bị phụ trợ này có thực sự cần thiết không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auxiliary power unit, essential for starting the main engines, hummed quietly.
Bộ phận năng lượng phụ trợ, cần thiết để khởi động động cơ chính, kêu nhẹ nhàng.
Phủ định
The main engine, not the auxiliary one, provides the primary thrust for the aircraft.
Động cơ chính, không phải động cơ phụ trợ, cung cấp lực đẩy chính cho máy bay.
Nghi vấn
Officer, is the auxiliary generator functioning properly?
Thưa sĩ quan, máy phát điện phụ trợ có hoạt động bình thường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain said that the auxiliary power unit was essential for the mission's success.
Thuyền trưởng nói rằng bộ phận năng lượng phụ trợ là rất cần thiết cho sự thành công của nhiệm vụ.
Phủ định
She told me that the auxiliary equipment didn't arrive on time.
Cô ấy nói với tôi rằng thiết bị phụ trợ đã không đến đúng giờ.
Nghi vấn
He asked if the auxiliary staff were available to assist with the project.
Anh ấy hỏi liệu nhân viên hỗ trợ có sẵn để giúp đỡ dự án hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auxiliary generator will be providing power during the outage.
Máy phát điện phụ trợ sẽ cung cấp điện trong thời gian mất điện.
Phủ định
The auxiliary team won't be assisting with the main project this week.
Đội ngũ hỗ trợ sẽ không tham gia hỗ trợ dự án chính trong tuần này.
Nghi vấn
Will the auxiliary pump be running continuously to maintain the water pressure?
Máy bơm phụ trợ sẽ chạy liên tục để duy trì áp suất nước chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auxiliary power unit had been running continuously before the main engine started.
Bộ phận nguồn phụ trợ đã chạy liên tục trước khi động cơ chính khởi động.
Phủ định
She hadn't been working in the auxiliary department before she got promoted.
Cô ấy đã không làm việc trong bộ phận hỗ trợ trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Had the auxiliary team been preparing the supplies for the mission all day?
Đội hỗ trợ đã chuẩn bị nguồn cung cấp cho nhiệm vụ cả ngày phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auxiliary power unit was essential during the blackout.
Tổ máy phát điện phụ trợ là rất cần thiết trong thời gian mất điện.
Phủ định
She didn't need any auxiliary help to finish the project.
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ phụ trợ nào để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Did the ship have an auxiliary engine?
Con tàu có động cơ phụ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary".

Lực lượng Auxilia thời La Mã

Trong lịch sử La Mã cổ đại, 'Auxilia' là tên gọi các đơn vị quân đội được tuyển mộ từ các dân tộc không phải là công dân La Mã (non-citizen). Họ được sử dụng để hỗ trợ các Binh đoàn La Mã (Legions) và thường đóng vai trò cung cấp kỵ binh, cung thủ, hoặc các kỹ năng chuyên biệt khác. Đây là ví dụ điển hình về ý nghĩa 'hỗ trợ' ban đầu của từ này.

Nền tảng Ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp, trợ động từ (auxiliary verbs) như *do, be, have* là nền tảng để người học tiếng Anh thể hiện chính xác thời gian và thể của hành động. Ví dụ, *'I am studying'* (thì tiếp diễn) hay *'She has finished'* (thì hoàn thành) đều phụ thuộc vào các trợ động từ này. Việc nắm vững chúng là bước tiến quan trọng cho người học A2-B1.