siesta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An afternoon nap, especially one taken during the hottest hours of the day in a warm climate.
Vietnamese Meaning
Một giấc ngủ ngắn buổi chiều, đặc biệt là giấc ngủ trưa trong những giờ nóng nhất của ngày ở vùng khí hậu ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many shops close for a siesta in the afternoon."
"Nhiều cửa hàng đóng cửa để nghỉ trưa vào buổi chiều."
-
"The tradition of the siesta is still alive in many Spanish towns."
"Truyền thống ngủ trưa vẫn còn tồn tại ở nhiều thị trấn Tây Ban Nha."
-
"I usually take a short siesta after lunch to recharge."
"Tôi thường ngủ trưa một lát sau bữa trưa để nạp lại năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | siesta | giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn vào buổi chiều |
| Verb (informal) | to siesta | ngủ trưa, nghỉ ngơi vào buổi trưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Siesta thường gắn liền với văn hóa các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, nơi nhiệt độ cao vào buổi trưa khiến mọi người nghỉ ngơi để tránh nóng và phục hồi năng lượng. Nó không chỉ đơn thuần là một giấc ngủ ngắn mà còn là một phần của nhịp sống chậm rãi và tận hưởng cuộc sống.
Prepositions
‘after a siesta’: sau một giấc ngủ trưa; ‘during the siesta’: trong lúc ngủ trưa. Ví dụ: 'He felt refreshed after a siesta.' hoặc 'Everything is closed during the siesta in Spain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a siesta (ngủ trưa)
-
have have a siesta (ngủ trưa)
-
enjoy enjoy a siesta (tận hưởng giấc ngủ trưa)
-
short a short siesta (một giấc ngủ trưa ngắn)
-
quick a quick siesta (một giấc ngủ trưa nhanh)
-
midday a midday siesta (một giấc ngủ trưa (giữa ngày))
-
for go for a siesta (đi ngủ trưa)
-
after after a siesta (sau giấc ngủ trưa)
Idioms
-
It's siesta time.
Đã đến giờ ngủ trưa.
"The sun is high and everyone is tired. It's siesta time."
(Mặt trời lên cao và mọi người đều mệt mỏi. Đã đến giờ ngủ trưa rồi.)
-
To take a well-deserved siesta.
Đi ngủ trưa một giấc xứng đáng (sau một thời gian làm việc/hoạt động).
"After a long morning of sightseeing, we decided to take a well-deserved siesta."
(Sau một buổi sáng dài tham quan, chúng tôi quyết định đi ngủ trưa một giấc xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siesta
nounMột giấc ngủ ngắn buổi chiều, đặc biệt là giấc ngủ trưa trong những giờ nóng nhất của ngày ở vùng khí hậu ấm áp.
"Many shops close for a siesta in the afternoon."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the students took a siesta during the hottest part of the day was well-known. |
Việc các sinh viên ngủ trưa vào thời điểm nóng nhất trong ngày là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It isn't clear whether a siesta is part of their daily routine. |
Không rõ liệu ngủ trưa có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của họ hay không. |
| Nghi vấn | Do you know if taking a siesta after lunch is common in Spain? |
Bạn có biết liệu việc ngủ trưa sau bữa trưa có phổ biến ở Tây Ban Nha không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siesta".
