(Top Banner Ad)
siesta
B1
noun B1 Văn hóa, Phong tục tập quán

siesta

UK: /siˈestə/ • US: /siˈestə/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ trưa nghỉ trưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An afternoon nap, especially one taken during the hottest hours of the day in a warm climate.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ ngắn buổi chiều, đặc biệt là giấc ngủ trưa trong những giờ nóng nhất của ngày ở vùng khí hậu ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many shops close for a siesta in the afternoon."

    "Nhiều cửa hàng đóng cửa để nghỉ trưa vào buổi chiều."

  • "The tradition of the siesta is still alive in many Spanish towns."

    "Truyền thống ngủ trưa vẫn còn tồn tại ở nhiều thị trấn Tây Ban Nha."

  • "I usually take a short siesta after lunch to recharge."

    "Tôi thường ngủ trưa một lát sau bữa trưa để nạp lại năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siesta giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn vào buổi chiều
Verb (informal) to siesta ngủ trưa, nghỉ ngơi vào buổi trưa

Synonyms

nap (giấc ngủ ngắn)afternoon nap (giấc ngủ trưa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phong tục tập quán

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
siesta
Latin
sexta hora

Nguồn gốc 'giờ thứ sáu'

Từ 'siesta' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, và xa hơn là từ cụm từ 'sexta hora' trong tiếng Latin. 'Sexta hora' có nghĩa là 'giờ thứ sáu' trong ngày (khoảng giữa trưa), thời điểm nắng nóng gay gắt nhất. Tại các nền văn hóa Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, đây là thời gian để nghỉ ngơi, tránh cái nóng và nạp lại năng lượng cho buổi chiều.

Usage Note

Siesta thường gắn liền với văn hóa các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, nơi nhiệt độ cao vào buổi trưa khiến mọi người nghỉ ngơi để tránh nóng và phục hồi năng lượng. Nó không chỉ đơn thuần là một giấc ngủ ngắn mà còn là một phần của nhịp sống chậm rãi và tận hưởng cuộc sống.

Prepositions

after during

‘after a siesta’: sau một giấc ngủ trưa; ‘during the siesta’: trong lúc ngủ trưa. Ví dụ: 'He felt refreshed after a siesta.' hoặc 'Everything is closed during the siesta in Spain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + siesta
  • take take a siesta
    (ngủ trưa)
  • have have a siesta
    (ngủ trưa)
  • enjoy enjoy a siesta
    (tận hưởng giấc ngủ trưa)
Adjective + siesta
  • short a short siesta
    (một giấc ngủ trưa ngắn)
  • quick a quick siesta
    (một giấc ngủ trưa nhanh)
  • midday a midday siesta
    (một giấc ngủ trưa (giữa ngày))
Phrases with siesta
  • for go for a siesta
    (đi ngủ trưa)
  • after after a siesta
    (sau giấc ngủ trưa)

Idioms

  • It's siesta time.

    Đã đến giờ ngủ trưa.

    "The sun is high and everyone is tired. It's siesta time."

    (Mặt trời lên cao và mọi người đều mệt mỏi. Đã đến giờ ngủ trưa rồi.)

  • To take a well-deserved siesta.

    Đi ngủ trưa một giấc xứng đáng (sau một thời gian làm việc/hoạt động).

    "After a long morning of sightseeing, we decided to take a well-deserved siesta."

    (Sau một buổi sáng dài tham quan, chúng tôi quyết định đi ngủ trưa một giấc xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siesta

noun
Lật mặt

Một giấc ngủ ngắn buổi chiều, đặc biệt là giấc ngủ trưa trong những giờ nóng nhất của ngày ở vùng khí hậu ấm áp.

"Many shops close for a siesta in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students took a siesta during the hottest part of the day was well-known.
Việc các sinh viên ngủ trưa vào thời điểm nóng nhất trong ngày là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't clear whether a siesta is part of their daily routine.
Không rõ liệu ngủ trưa có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của họ hay không.
Nghi vấn
Do you know if taking a siesta after lunch is common in Spain?
Bạn có biết liệu việc ngủ trưa sau bữa trưa có phổ biến ở Tây Ban Nha không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siesta".

Nguồn gốc và ý nghĩa ở các nước nóng

Siesta là một truyền thống nghỉ ngơi vào giữa ngày, đặc biệt phổ biến ở Tây Ban Nha, các nước Mỹ Latinh và một số vùng có khí hậu nóng khác. Mục đích chính là tránh cái nắng gay gắt vào buổi trưa, cho phép cơ thể nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng để làm việc hiệu quả hơn vào buổi chiều tối.

Thói quen siesta trong cuộc sống hiện đại

Mặc dù truyền thống siesta vẫn được duy trì ở nhiều nơi, nhưng trong bối cảnh cuộc sống hiện đại và nhịp độ công việc nhanh hơn, một số quốc gia đã giảm bớt hoặc bỏ qua thói quen này để tăng cường hiệu quả làm việc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn tin rằng một giấc ngủ trưa ngắn có lợi cho sức khỏe và năng suất.