climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The weather conditions prevailing in an area in general or over a long period.
Vietnamese Meaning
Điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climate in California is generally mild."
"Khí hậu ở California thường ôn hòa."
-
"Climate change is a major global issue."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu lớn."
-
"The climate here is perfect for growing oranges."
"Khí hậu ở đây rất thích hợp để trồng cam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | climate | Khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài ở một khu vực); môi trường, hoàn cảnh (xã hội, chính trị, kinh tế) |
| Adjective | climatic | Thuộc về khí hậu |
| Adverb | climatically | Về mặt khí hậu |
| Noun | climatology | Khí hậu học (ngành nghiên cứu khí hậu) |
| Noun | climatologist | Nhà khí hậu học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'climate' thường được dùng để chỉ những xu hướng thời tiết dài hạn, ví dụ như nhiệt độ trung bình, lượng mưa trung bình trong nhiều năm. Khác với 'weather' chỉ trạng thái thời tiết trong một thời gian ngắn, 'climate' mang tính khái quát và ổn định hơn. Ví dụ: 'The desert climate is hot and dry' (Khí hậu sa mạc thì nóng và khô).
Prepositions
in (a climate): chỉ một khu vực có khí hậu cụ thể (in the tropical climate). of (a climate): đặc điểm của khí hậu (the severity of the climate). climate change: sự biến đổi khí hậu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm climate (khí hậu ấm áp)
-
cold cold climate (khí hậu lạnh giá)
-
tropical tropical climate (khí hậu nhiệt đới)
-
temperate temperate climate (khí hậu ôn hòa)
-
harsh harsh climate (khí hậu khắc nghiệt)
-
mild mild climate (khí hậu ôn hòa, dễ chịu)
-
changing changing climate (khí hậu đang thay đổi)
-
political political climate (tình hình chính trị, bối cảnh chính trị)
-
economic economic climate (tình hình kinh tế, bối cảnh kinh tế)
-
social social climate (bầu không khí xã hội)
-
adapt to adapt to a new climate (thích nghi với khí hậu mới)
-
affect affect the climate (ảnh hưởng đến khí hậu)
-
change change the climate (thay đổi khí hậu)
-
improve improve the business climate (cải thiện môi trường kinh doanh)
-
worsen worsen the global climate crisis (làm trầm trọng thêm khủng hoảng khí hậu toàn cầu)
-
climate climate change (biến đổi khí hậu)
-
climate climate crisis (khủng hoảng khí hậu)
-
business business climate (môi trường kinh doanh)
-
investment investment climate (môi trường đầu tư)
Idioms
-
a climate of fear/distrust/opinion
một bầu không khí sợ hãi/thiếu tin tưởng/quan điểm (phổ biến)
"The scandal created a climate of distrust within the company."
(Vụ bê bối đã tạo ra một bầu không khí thiếu tin tưởng trong công ty.)
-
the political/economic climate
bối cảnh chính trị/kinh tế hiện tại
"The company's success depends heavily on the current economic climate."
(Thành công của công ty phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh kinh tế hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climate
Danh từĐiều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.
"The climate in California is generally mild."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate".
