(Top Banner Ad)
climate
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

climate

UK: /ˈklaɪmət/ • US: /ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu thời tiết (mang tính dài hạn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The weather conditions prevailing in an area in general or over a long period.

Vietnamese Meaning

Điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climate in California is generally mild."

    "Khí hậu ở California thường ôn hòa."

  • "Climate change is a major global issue."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu lớn."

  • "The climate here is perfect for growing oranges."

    "Khí hậu ở đây rất thích hợp để trồng cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate Khí hậu (điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài ở một khu vực); môi trường, hoàn cảnh (xã hội, chính trị, kinh tế)
Adjective climatic Thuộc về khí hậu
Adverb climatically Về mặt khí hậu
Noun climatology Khí hậu học (ngành nghiên cứu khí hậu)
Noun climatologist Nhà khí hậu học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
Middle English
climat
English
climate

Nguồn gốc của từ 'Climate'

Từ 'climate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'κλίμα' (klíma), nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ độ nghiêng của Trái Đất so với mặt trời, yếu tố quyết định nhiệt độ và thời tiết ở một vùng nhất định. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành 'climate' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn về điều kiện thời tiết trung bình và sau này còn được dùng để chỉ môi trường xã hội hoặc kinh tế.

Usage Note

Từ 'climate' thường được dùng để chỉ những xu hướng thời tiết dài hạn, ví dụ như nhiệt độ trung bình, lượng mưa trung bình trong nhiều năm. Khác với 'weather' chỉ trạng thái thời tiết trong một thời gian ngắn, 'climate' mang tính khái quát và ổn định hơn. Ví dụ: 'The desert climate is hot and dry' (Khí hậu sa mạc thì nóng và khô).

Prepositions

in of change

in (a climate): chỉ một khu vực có khí hậu cụ thể (in the tropical climate). of (a climate): đặc điểm của khí hậu (the severity of the climate). climate change: sự biến đổi khí hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate
  • warm warm climate
    (khí hậu ấm áp)
  • cold cold climate
    (khí hậu lạnh giá)
  • tropical tropical climate
    (khí hậu nhiệt đới)
  • temperate temperate climate
    (khí hậu ôn hòa)
  • harsh harsh climate
    (khí hậu khắc nghiệt)
  • mild mild climate
    (khí hậu ôn hòa, dễ chịu)
  • changing changing climate
    (khí hậu đang thay đổi)
  • political political climate
    (tình hình chính trị, bối cảnh chính trị)
  • economic economic climate
    (tình hình kinh tế, bối cảnh kinh tế)
  • social social climate
    (bầu không khí xã hội)
Verb + climate
  • adapt to adapt to a new climate
    (thích nghi với khí hậu mới)
  • affect affect the climate
    (ảnh hưởng đến khí hậu)
  • change change the climate
    (thay đổi khí hậu)
  • improve improve the business climate
    (cải thiện môi trường kinh doanh)
  • worsen worsen the global climate crisis
    (làm trầm trọng thêm khủng hoảng khí hậu toàn cầu)
Noun + climate (as a compound)
  • climate climate change
    (biến đổi khí hậu)
  • climate climate crisis
    (khủng hoảng khí hậu)
  • business business climate
    (môi trường kinh doanh)
  • investment investment climate
    (môi trường đầu tư)

Idioms

  • a climate of fear/distrust/opinion

    một bầu không khí sợ hãi/thiếu tin tưởng/quan điểm (phổ biến)

    "The scandal created a climate of distrust within the company."

    (Vụ bê bối đã tạo ra một bầu không khí thiếu tin tưởng trong công ty.)

  • the political/economic climate

    bối cảnh chính trị/kinh tế hiện tại

    "The company's success depends heavily on the current economic climate."

    (Thành công của công ty phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh kinh tế hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate

Danh từ
Lật mặt

Điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.

"The climate in California is generally mild."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate".

Biến đổi khí hậu và nhận thức toàn cầu

Trong thế kỷ 21, 'biến đổi khí hậu' đã trở thành một trong những vấn đề cấp bách nhất trên toàn cầu. Khái niệm này không chỉ nói về sự thay đổi của thời tiết mà còn bao hàm các nỗ lực quốc tế để giảm thiểu khí thải nhà kính và thích ứng với những tác động của nó. Nó đã định hình các chính sách, công nghệ và thậm chí cả lối sống của con người, thúc đẩy sự quan tâm đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Khí hậu định hình văn hóa và kiến trúc

Khí hậu đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nền văn hóa và kiến trúc của các khu vực khác nhau trên thế giới. Ví dụ, những ngôi nhà truyền thống ở vùng khí hậu nóng thường có mái hiên rộng và cửa sổ lớn để đón gió, trong khi ở vùng lạnh, kiến trúc thường tập trung vào khả năng giữ nhiệt và chống chọi với tuyết. Nền nông nghiệp, ẩm thực và thậm chí cả trang phục cũng phát triển để phù hợp với khí hậu địa phương.