(Top Banner Ad)
sight distance
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật giao thông, Vật lý

sight distance

UK: /ˈsaɪt ˌdɪstəns/ • US: /ˈsaɪt ˌdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách nhìn thấy tầm nhìn xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of roadway visible to a driver.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách nhìn thấy được trên đường mà người lái xe có thể quan sát rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sight distance must be sufficient for the driver to stop safely."

    "Khoảng cách nhìn thấy được phải đủ để người lái xe dừng xe an toàn."

  • "Poor weather conditions can reduce sight distance."

    "Điều kiện thời tiết xấu có thể làm giảm khoảng cách nhìn thấy."

  • "The highway was designed with adequate sight distance."

    "Đường cao tốc được thiết kế với khoảng cách nhìn thấy đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to sight nhìn thấy, ngắm (mục tiêu), điều chỉnh tầm ngắm
Noun sight tầm nhìn, khả năng nhìn, cảnh tượng
Verb to distance giữ khoảng cách, bỏ xa, vượt trội
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adjective distant xa xôi, ở xa, lạnh nhạt
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật giao thông, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gesiht
Old French
destance
Modern English
sight distance

Nguồn gốc từ 'Sight Distance'

Từ 'sight distance' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'sight' (tầm nhìn, khả năng nhìn) và 'distance' (khoảng cách). 'Sight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesiht', có nghĩa là khả năng nhìn hoặc vật được nhìn thấy. 'Distance' đến từ tiếng Pháp cổ 'destance' và gốc Latin 'distantia', chỉ khoảng cách giữa hai điểm. Khi ghép lại, 'sight distance' mô tả khoảng cách tối đa mà một vật thể hoặc điểm có thể được nhìn thấy rõ ràng, một khái niệm cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật đường bộ và an toàn giao thông.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật giao thông để chỉ khoảng cách mà người lái xe cần để có thể dừng xe an toàn hoặc thực hiện các thao tác lái xe khác mà không gây nguy hiểm. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ xe, điều kiện thời tiết, độ dốc của đường và khả năng phanh của xe.

Prepositions

of for

'Sight distance of' được sử dụng để chỉ khoảng cách nhìn thấy của một đối tượng cụ thể. 'Sight distance for' được sử dụng để chỉ khoảng cách nhìn thấy cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: phanh xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sight distance
  • sufficient sufficient sight distance
    (tầm nhìn đủ (để phản ứng an toàn))
  • limited limited sight distance
    (tầm nhìn hạn chế)
  • safe safe sight distance
    (tầm nhìn an toàn)
  • minimum minimum sight distance
    (tầm nhìn tối thiểu)
  • available available sight distance
    (tầm nhìn thực tế (có sẵn))
Verb + sight distance
  • provide provide sight distance
    (cung cấp tầm nhìn)
  • reduce reduce sight distance
    (làm giảm tầm nhìn)
  • obstruct obstruct sight distance
    (cản trở tầm nhìn)
  • improve improve sight distance
    (cải thiện tầm nhìn)
  • ensure ensure sight distance
    (đảm bảo tầm nhìn)

Idioms

  • stopping sight distance

    khoảng cách tầm nhìn dừng xe (khoảng cách tối thiểu cần thiết để tài xế có thể dừng xe an toàn khi nhìn thấy chướng ngại vật)

    "The design of the road must ensure adequate stopping sight distance for all vehicles."

    (Thiết kế con đường phải đảm bảo khoảng cách tầm nhìn dừng xe đầy đủ cho tất cả các loại xe.)

  • passing sight distance

    khoảng cách tầm nhìn vượt xe (khoảng cách tối thiểu cần thiết để một xe có thể vượt xe khác an toàn mà không va chạm với xe ngược chiều)

    "On this two-lane highway, ensuring sufficient passing sight distance is often critical for safety."

    (Trên đường cao tốc hai làn này, việc đảm bảo khoảng cách tầm nhìn vượt xe đầy đủ thường rất quan trọng cho sự an toàn.)

  • decision sight distance

    khoảng cách tầm nhìn quyết định (khoảng cách cần thiết để tài xế có thể nhận biết tình huống bất ngờ, đưa ra quyết định và thực hiện hành động an toàn)

    "Intersections and complex interchanges should be designed with ample decision sight distance."

    (Các giao lộ và nút giao phức tạp nên được thiết kế với khoảng cách tầm nhìn quyết định rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sight distance

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách nhìn thấy được trên đường mà người lái xe có thể quan sát rõ ràng.

"The sight distance must be sufficient for the driver to stop safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, engineers will have been increasing the sight distance on that dangerous curve for three months.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã tăng khoảng cách tầm nhìn trên khúc cua nguy hiểm đó được ba tháng.
Phủ định
The construction crew won't have been improving the sight distance at the intersection for more than a week when the budget runs out.
Đội xây dựng sẽ không cải thiện khoảng cách tầm nhìn tại giao lộ quá một tuần khi hết ngân sách.
Nghi vấn
Will the road planners have been considering the sight distance requirements for heavy trucks when they finalize the design?
Liệu các nhà quy hoạch đường bộ đã xem xét các yêu cầu về khoảng cách tầm nhìn cho xe tải hạng nặng khi họ hoàn thiện thiết kế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight distance".

An toàn giao thông và Tiêu chuẩn đường bộ

Tại nhiều quốc gia trên thế giới, 'sight distance' là một yếu tố thiết yếu trong việc thiết kế và xây dựng đường bộ. Các tiêu chuẩn an toàn giao thông quy định rõ ràng về khoảng cách tầm nhìn tối thiểu cho các đoạn đường thẳng, khúc cua, giao lộ để đảm bảo người lái xe có đủ thời gian và không gian phản ứng trước các tình huống bất ngờ, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Đây là một minh chứng cho sự ưu tiên an toàn trong văn hóa giao thông hiện đại và quản lý hạ tầng.

Công nghệ hỗ trợ tầm nhìn và an toàn lái xe

Trong kỷ nguyên công nghệ, các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) như cảnh báo điểm mù, camera 360 độ, hoặc đèn pha thích ứng đã ra đời để bổ sung và thậm chí 'mở rộng' khả năng 'sight distance' của người lái. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa ứng dụng công nghệ để nâng cao an toàn và sự tiện lợi trong di chuyển, giúp người lái có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường xung quanh dù trong điều kiện tầm nhìn bị hạn chế tự nhiên.