sight distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of roadway visible to a driver.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách nhìn thấy được trên đường mà người lái xe có thể quan sát rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sight distance must be sufficient for the driver to stop safely."
"Khoảng cách nhìn thấy được phải đủ để người lái xe dừng xe an toàn."
-
"Poor weather conditions can reduce sight distance."
"Điều kiện thời tiết xấu có thể làm giảm khoảng cách nhìn thấy."
-
"The highway was designed with adequate sight distance."
"Đường cao tốc được thiết kế với khoảng cách nhìn thấy đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật giao thông để chỉ khoảng cách mà người lái xe cần để có thể dừng xe an toàn hoặc thực hiện các thao tác lái xe khác mà không gây nguy hiểm. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ xe, điều kiện thời tiết, độ dốc của đường và khả năng phanh của xe.
Prepositions
'Sight distance of' được sử dụng để chỉ khoảng cách nhìn thấy của một đối tượng cụ thể. 'Sight distance for' được sử dụng để chỉ khoảng cách nhìn thấy cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: phanh xe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sufficient sufficient sight distance (tầm nhìn đủ (để phản ứng an toàn))
-
limited limited sight distance (tầm nhìn hạn chế)
-
safe safe sight distance (tầm nhìn an toàn)
-
minimum minimum sight distance (tầm nhìn tối thiểu)
-
available available sight distance (tầm nhìn thực tế (có sẵn))
-
provide provide sight distance (cung cấp tầm nhìn)
-
reduce reduce sight distance (làm giảm tầm nhìn)
-
obstruct obstruct sight distance (cản trở tầm nhìn)
-
improve improve sight distance (cải thiện tầm nhìn)
-
ensure ensure sight distance (đảm bảo tầm nhìn)
Idioms
-
stopping sight distance
khoảng cách tầm nhìn dừng xe (khoảng cách tối thiểu cần thiết để tài xế có thể dừng xe an toàn khi nhìn thấy chướng ngại vật)
"The design of the road must ensure adequate stopping sight distance for all vehicles."
(Thiết kế con đường phải đảm bảo khoảng cách tầm nhìn dừng xe đầy đủ cho tất cả các loại xe.)
-
passing sight distance
khoảng cách tầm nhìn vượt xe (khoảng cách tối thiểu cần thiết để một xe có thể vượt xe khác an toàn mà không va chạm với xe ngược chiều)
"On this two-lane highway, ensuring sufficient passing sight distance is often critical for safety."
(Trên đường cao tốc hai làn này, việc đảm bảo khoảng cách tầm nhìn vượt xe đầy đủ thường rất quan trọng cho sự an toàn.)
-
decision sight distance
khoảng cách tầm nhìn quyết định (khoảng cách cần thiết để tài xế có thể nhận biết tình huống bất ngờ, đưa ra quyết định và thực hiện hành động an toàn)
"Intersections and complex interchanges should be designed with ample decision sight distance."
(Các giao lộ và nút giao phức tạp nên được thiết kế với khoảng cách tầm nhìn quyết định rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sight distance
Danh từKhoảng cách nhìn thấy được trên đường mà người lái xe có thể quan sát rõ ràng.
"The sight distance must be sufficient for the driver to stop safely."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, engineers will have been increasing the sight distance on that dangerous curve for three months. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã tăng khoảng cách tầm nhìn trên khúc cua nguy hiểm đó được ba tháng. |
| Phủ định | The construction crew won't have been improving the sight distance at the intersection for more than a week when the budget runs out. |
Đội xây dựng sẽ không cải thiện khoảng cách tầm nhìn tại giao lộ quá một tuần khi hết ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the road planners have been considering the sight distance requirements for heavy trucks when they finalize the design? |
Liệu các nhà quy hoạch đường bộ đã xem xét các yêu cầu về khoảng cách tầm nhìn cho xe tải hạng nặng khi họ hoàn thiện thiết kế chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight distance".
