(Top Banner Ad)
stopping distance
B2
Danh từ B2 An toàn giao thông/Vật lý

stopping distance

UK: /ˈstɒpɪŋ ˌdɪstəns/ • US: /ˈstɑːpɪŋ ˌdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

quãng đường dừng khoảng cách dừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance a vehicle travels from the time the driver perceives a hazard until the vehicle comes to a complete stop.

Vietnamese Meaning

Quãng đường mà một phương tiện di chuyển từ thời điểm người lái xe nhận thấy một mối nguy hiểm cho đến khi phương tiện dừng hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stopping distance increases significantly in wet or icy conditions."

    "Quãng đường dừng tăng lên đáng kể trong điều kiện ẩm ướt hoặc băng giá."

  • "Drivers should always be aware of their stopping distance."

    "Người lái xe nên luôn nhận thức được quãng đường dừng của họ."

  • "The Highway Code provides guidelines on stopping distances."

    "Luật Giao thông Đường bộ cung cấp hướng dẫn về quãng đường dừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop Dừng lại, ngừng lại
Noun stop Sự dừng lại, điểm dừng
Noun stopper Nút chặn, vật cản
Noun distance Khoảng cách, quãng đường
Verb distance Giữ khoảng cách, vượt xa
Adjective distant Xa xôi, xa cách

Synonyms

braking distance (quãng đường phanh)stopping range (khoảng cách dừng)

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
stopping distance

Nguồn gốc mô tả

“Stopping distance” là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra để mô tả chính xác một khái niệm vật lý quan trọng. Nó được hình thành từ động từ “stop” (dừng lại) và danh từ “distance” (khoảng cách), nghĩa đen là “khoảng cách để dừng lại”. Thuật ngữ này không có lịch sử biến đổi qua nhiều ngôn ngữ cổ mà ra đời trực tiếp để phục vụ các lĩnh vực như giao thông và vật lý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn giao thông và luật pháp. Nó bao gồm cả 'thinking distance' (quãng đường suy nghĩ) và 'braking distance' (quãng đường phanh). 'Thinking distance' là khoảng cách xe đi được trong thời gian người lái phản ứng, và 'braking distance' là khoảng cách xe đi được trong khi phanh.

Prepositions

of

''Stopping distance of a car'': đề cập đến quãng đường dừng của một chiếc xe hơi. Ví dụ: 'The stopping distance of a car at 60 mph is significantly longer than at 30 mph.' (Quãng đường dừng của một chiếc xe hơi ở vận tốc 60 dặm/giờ dài hơn đáng kể so với ở vận tốc 30 dặm/giờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopping distance
  • short short stopping distance
    (khoảng cách dừng ngắn)
  • long long stopping distance
    (khoảng cách dừng dài)
  • safe safe stopping distance
    (khoảng cách dừng an toàn)
  • adequate adequate stopping distance
    (khoảng cách dừng đủ)
  • insufficient insufficient stopping distance
    (khoảng cách dừng không đủ)
  • total total stopping distance
    (tổng khoảng cách dừng)
Verb + stopping distance
  • reduce reduce stopping distance
    (giảm khoảng cách dừng)
  • increase increase stopping distance
    (tăng khoảng cách dừng)
  • calculate calculate stopping distance
    (tính toán khoảng cách dừng)
  • determine determine stopping distance
    (xác định khoảng cách dừng)
  • maintain maintain stopping distance
    (duy trì khoảng cách dừng)
  • affect affect stopping distance
    (ảnh hưởng đến khoảng cách dừng)
Possessive Noun + stopping distance
  • vehicle's vehicle's stopping distance
    (khoảng cách dừng của phương tiện)
  • car's car's stopping distance
    (khoảng cách dừng của ô tô)
  • driver's driver's stopping distance
    (khoảng cách dừng mà người lái cần)

Idioms

  • leave enough stopping distance

    Để lại đủ khoảng cách dừng (giữa các xe)

    "Always leave enough stopping distance, especially in wet conditions."

    (Luôn luôn để lại đủ khoảng cách dừng, đặc biệt trong điều kiện đường ướt.)

  • calculate the stopping distance

    Tính toán khoảng cách dừng

    "Engineers calculate the stopping distance of new train models."

    (Các kỹ sư tính toán khoảng cách dừng của các mẫu tàu mới.)

  • affect the stopping distance

    Ảnh hưởng đến khoảng cách dừng

    "Poor tire condition can significantly affect the stopping distance."

    (Tình trạng lốp xe kém có thể ảnh hưởng đáng kể đến khoảng cách dừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopping distance

Danh từ
Lật mặt

Quãng đường mà một phương tiện di chuyển từ thời điểm người lái xe nhận thấy một mối nguy hiểm cho đến khi phương tiện dừng hoàn toàn.

"The stopping distance increases significantly in wet or icy conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new braking system will reduce the stopping distance significantly.
Hệ thống phanh mới sẽ giảm đáng kể quãng đường dừng.
Phủ định
Without proper maintenance, the car's stopping distance is not going to be reliable.
Nếu không được bảo trì đúng cách, quãng đường dừng của xe sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the increased weight affect the stopping distance?
Liệu trọng lượng tăng lên có ảnh hưởng đến quãng đường dừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopping distance".

An toàn giao thông và Luật pháp

Khái niệm “stopping distance” là một yếu tố then chốt trong các quy định về an toàn giao thông trên toàn thế giới. Các tài xế được hướng dẫn phải duy trì một khoảng cách an toàn với xe phía trước để đảm bảo có đủ “stopping distance” trong trường hợp khẩn cấp. Đây là kiến thức bắt buộc trong các bài thi sát hạch lái xe và các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn đường bộ.

Khoa học Vật lý

“Stopping distance” không chỉ là một thuật ngữ thực tế mà còn là một chủ đề quan trọng trong vật lý, đặc biệt là cơ học. Nó liên quan đến các nguyên lý về ma sát, động lượng và năng lượng động học. Các yếu tố như tốc độ ban đầu của xe, tình trạng lốp, điều kiện mặt đường và hiệu quả phanh đều ảnh hưởng đến khoảng cách dừng, làm cho nó trở thành một ví dụ thực tế tuyệt vời để minh họa các định luật vật lý.