(Top Banner Ad)
visibility distance
B2
Danh từ B2 Vật lý, Khí tượng học, Giao thông vận tải

visibility distance

UK: /ˌvɪzəˈbɪləti ˈdɪstəns/ • US: /ˌvɪzəˈbɪləti ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách tầm nhìn tầm nhìn xa cự ly nhìn thấy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum distance at which an object can be clearly seen.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visibility distance was reduced to less than 50 meters due to the dense fog."

    "Tầm nhìn bị giảm xuống dưới 50 mét do sương mù dày đặc."

  • "Pilots rely on accurate visibility distance reports for safe landings."

    "Các phi công dựa vào các báo cáo chính xác về khoảng cách tầm nhìn để hạ cánh an toàn."

  • "The lighthouse increases the visibility distance for ships approaching the harbor."

    "Hải đăng làm tăng khoảng cách tầm nhìn cho các tàu thuyền tiếp cận bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển hiện
Adverb visibly một cách rõ ràng, có thể thấy được
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun distance khoảng cách, quãng đường
Adjective distant xa xôi, ở xa
Verb distance giữ khoảng cách, làm cho xa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

meteorological visibility (tầm nhìn khí tượng)runway visual range (RVR) (tầm nhìn đường băng (RVR))

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis (visible)
Old French
visibilité (visibility)
English
visibility
Latin
distantia (standing apart)
Old French
distance
English
distance
English
visibility distance (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Visibility Distance'

Cụm từ 'visibility distance' (khoảng cách tầm nhìn) là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ 'visibility' và 'distance'. 'Visibility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visibilis' (có thể nhìn thấy), qua tiếng Pháp cổ. 'Distance' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'distantia' (nghĩa là 'đứng cách xa'). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác khả năng nhìn rõ các vật thể ở xa, một khái niệm thiết yếu trong các lĩnh vực như giao thông và khí tượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thời tiết, giao thông (đặc biệt là hàng không và hàng hải) và an toàn. Nó đặc biệt quan trọng khi tầm nhìn bị hạn chế do sương mù, mưa, khói hoặc tuyết. 'Visibility distance' nhấn mạnh đến sự đo lường cụ thể của khoảng cách có thể nhìn thấy, khác với 'visibility' (tầm nhìn) nói chung, vốn chỉ khả năng nhìn thấy.

Prepositions

at in of

- 'at': Dùng để chỉ khoảng cách cụ thể mà tầm nhìn bị giới hạn (ví dụ: 'Visibility distance is low at 100 meters').
- 'in': Dùng để mô tả điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến tầm nhìn (ví dụ: 'Visibility distance in fog is significantly reduced').
- 'of': Dùng để mô tả tầm nhìn của một vật thể (ví dụ: 'The visibility distance of the lighthouse is 20 nautical miles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visibility distance
  • good good visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn tốt)
  • poor poor visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn kém)
  • clear clear visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn rõ ràng)
  • limited limited visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn hạn chế)
  • safe safe visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn an toàn)
  • maximum maximum visibility distance
    (khoảng cách tầm nhìn tối đa)
Verb + visibility distance
  • improve improve visibility distance
    (cải thiện khoảng cách tầm nhìn)
  • reduce reduce visibility distance
    (giảm khoảng cách tầm nhìn)
  • measure measure visibility distance
    (đo khoảng cách tầm nhìn)
  • affect affect visibility distance
    (ảnh hưởng đến khoảng cách tầm nhìn)
  • maintain maintain visibility distance
    (duy trì khoảng cách tầm nhìn)
Prepositional Phrases
  • at a at a visibility distance of...
    (ở khoảng cách tầm nhìn là...)
  • beyond beyond visibility distance
    (vượt quá khoảng cách tầm nhìn)
  • within within visibility distance
    (trong phạm vi khoảng cách tầm nhìn)

Idioms

  • maintain a safe visibility distance

    duy trì một khoảng cách tầm nhìn an toàn (đặc biệt trong lái xe)

    "Drivers must maintain a safe visibility distance, especially in foggy conditions."

    (Người lái xe phải duy trì một khoảng cách tầm nhìn an toàn, đặc biệt trong điều kiện sương mù.)

  • beyond visibility distance

    ngoài tầm nhìn, không thể nhìn thấy được

    "The ship disappeared beyond visibility distance due to the thick mist."

    (Con tàu biến mất ngoài tầm nhìn do sương mù dày đặc.)

  • within visibility distance

    trong tầm nhìn, có thể nhìn thấy được

    "We kept the children within visibility distance at the crowded park."

    (Chúng tôi giữ lũ trẻ trong tầm nhìn ở công viên đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visibility distance

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.

"The visibility distance was reduced to less than 50 meters due to the dense fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This morning, the visibility distance was significantly reduced due to the dense fog, making it difficult for drivers to see.
Sáng nay, khoảng cách tầm nhìn giảm đáng kể do sương mù dày đặc, gây khó khăn cho người lái xe.
Phủ định
That visibility distance wasn't sufficient for the pilot to safely land the plane; he had to divert to another airport.
Khoảng cách tầm nhìn đó không đủ để phi công hạ cánh máy bay an toàn; anh ấy đã phải chuyển hướng đến một sân bay khác.
Nghi vấn
Is this the maximum visible distance we can expect today, or will it improve later?
Đây có phải là khoảng cách hiển thị tối đa mà chúng ta có thể mong đợi hôm nay không, hay nó sẽ được cải thiện sau?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The visibility distance on the highway is usually good during the day.
Khoảng cách tầm nhìn trên đường cao tốc thường tốt vào ban ngày.
Phủ định
The pilot does not expect the visibility distance to be low tomorrow.
Phi công không dự đoán khoảng cách tầm nhìn sẽ thấp vào ngày mai.
Nghi vấn
Does the visibility distance affect how fast you drive?
Khoảng cách tầm nhìn có ảnh hưởng đến tốc độ lái xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visibility distance".

Tầm quan trọng trong giao thông và an toàn

Khoảng cách tầm nhìn (visibility distance) là một yếu tố sống còn trong an toàn giao thông đường bộ, đường thủy và đường hàng không. Các cơ quan quản lý thường đặt ra các tiêu chuẩn tầm nhìn tối thiểu cho phép di chuyển an toàn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu như sương mù, mưa lớn hoặc bão tuyết. Người lái xe, phi công và thuyền trưởng cần liên tục đánh giá tầm nhìn để điều chỉnh tốc độ và hướng đi cho phù hợp, tránh va chạm.

Ảnh hưởng bởi môi trường tự nhiên và ô nhiễm

Khoảng cách tầm nhìn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố môi trường tự nhiên như độ ẩm không khí, sương mù, mây, mưa, tuyết, và cả khói bụi. Trong một ngày trời quang đãng, tầm nhìn có thể rất xa, cho phép quan sát phong cảnh rõ nét. Ngược lại, ô nhiễm không khí (như khói bụi, sương mù quang hóa) cũng là một nguyên nhân chính làm giảm đáng kể tầm nhìn ở các khu vực đô thị và công nghiệp, gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe và an toàn.