(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ braking distance
B2

braking distance

noun

Nghĩa tiếng Việt

quãng đường phanh cự ly phanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Braking distance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quãng đường mà một phương tiện di chuyển từ thời điểm phanh được đạp hết cỡ cho đến khi xe dừng hẳn.

Definition (English Meaning)

The distance a vehicle travels from the point when its brakes are fully applied to when it comes to a complete stop.

Ví dụ Thực tế với 'Braking distance'

  • "The braking distance of a car increases significantly on wet roads."

    "Quãng đường phanh của một chiếc xe hơi tăng lên đáng kể trên đường ướt."

  • "Drivers should be aware of their vehicle's braking distance, especially in adverse weather conditions."

    "Người lái xe nên nhận thức được quãng đường phanh của xe của họ, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết bất lợi."

  • "The braking distance is affected by factors such as tire condition and road surface."

    "Quãng đường phanh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tình trạng lốp và bề mặt đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Braking distance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: braking distance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật ô tô An toàn giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Braking distance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn giao thông, kỹ thuật ô tô, và vật lý. Nó nhấn mạnh khoảng cách cần thiết để một phương tiện dừng lại sau khi người lái xe đã đạp phanh hết cỡ. Nó khác với 'stopping distance' (tổng quãng đường dừng) vì 'stopping distance' bao gồm cả thời gian phản ứng của người lái xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

* **braking distance of [vehicle type]:** khoảng cách phanh của [loại xe].
* **braking distance for [speed]:** khoảng cách phanh ứng với [tốc độ].

Ngữ pháp ứng dụng với 'Braking distance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)