(Top Banner Ad)
sighted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

sighted

UK: /ˈsaɪtɪd/ • US: /ˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có thị lực đã nhìn thấy bị phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to see; not blind.

Vietnamese Meaning

Có khả năng nhìn; không bị mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sighted guides led the blind participants through the obstacle course."

    "Những người có thị lực đã dẫn dắt những người khiếm thị vượt qua chướng ngại vật."

  • "The sighted population often takes their vision for granted."

    "Người có thị lực thường coi thị lực của mình là điều hiển nhiên."

  • "Several whales were sighted off the coast."

    "Một vài con cá voi đã được nhìn thấy ngoài khơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng
Verb sight nhìn thấy, phát hiện, ngắm (súng)
Noun sighting việc nhìn thấy (một điều gì đó hiếm hoặc lạ), sự điều chỉnh tầm nhìn
Adjective sightless mù lòa, không có thị lực
Adjective short-sighted cận thị (về mắt); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ)
Adjective long-sighted viễn thị (về mắt); có tầm nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ)
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước
Noun insight sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Proto-Germanic
*sihtiz
Old English
gesiht, sihth
Middle English
sight, siȝte
Modern English
sight (noun), sighted (adjective)

Từ 'Thấy' đến 'Có tầm nhìn'

Từ 'sighted' bắt nguồn từ gốc 'sight' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thị giác' hoặc 'khả năng nhìn'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là hành động nhìn hoặc thứ được nhìn thấy. Theo thời gian, với việc thêm hậu tố '-ed', 'sighted' phát triển thành một tính từ để mô tả ai đó 'có thị lực' hoặc 'có một loại thị lực cụ thể'. Ngày nay, nó không chỉ đơn thuần chỉ khả năng nhìn bằng mắt mà còn mở rộng ý nghĩa sang cả khả năng hiểu biết, nhìn nhận vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'sighted' thường được dùng để mô tả những người có thị lực bình thường, hoặc để phân biệt với những người khiếm thị. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chung về sức khỏe đến các tình huống cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sighted
  • fully fully sighted
    (có thị lực hoàn toàn, không bị suy giảm thị lực)
  • partially partially sighted
    (có thị lực một phần, thị lực kém)
  • clear clear-sighted
    (sáng suốt, có cái nhìn rõ ràng và thực tế)
  • short short-sighted
    (cận thị (về mắt); thiển cận (về suy nghĩ))
  • long long-sighted
    (viễn thị (về mắt); có tầm nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ))
  • eagle eagle-sighted
    (mắt tinh như chim ưng)
Verb + sighted (dạng bị động)
  • be be sighted
    (được nhìn thấy, bị phát hiện (thường là điều gì đó hiếm))
  • was was sighted
    (đã được nhìn thấy, đã bị phát hiện)

Idioms

  • short-sighted

    thiển cận, không nhìn xa trông rộng (đặc biệt là về các quyết định hoặc hậu quả tương lai)

    "His short-sighted approach to the budget created more problems in the long run."

    (Cách tiếp cận thiển cận của anh ấy đối với ngân sách đã tạo ra nhiều vấn đề hơn về lâu dài.)

  • long-sighted

    có tầm nhìn xa, sáng suốt và có khả năng dự đoán các sự kiện trong tương lai

    "A truly effective leader must be long-sighted, planning for decades ahead."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả phải có tầm nhìn xa, lập kế hoạch cho hàng thập kỷ tới.)

  • clear-sighted

    sáng suốt, có khả năng nhìn nhận mọi việc một cách rõ ràng và thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

    "She remained clear-sighted even amidst the chaos, offering practical solutions."

    (Cô ấy vẫn giữ được sự sáng suốt ngay cả giữa sự hỗn loạn, đưa ra các giải pháp thiết thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sighted

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng nhìn; không bị mù.

"The sighted guides led the blind participants through the obstacle course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team had sighted the missing hikers before nightfall.
Đội cứu hộ đã nhìn thấy những người đi bộ đường dài mất tích trước khi trời tối.
Phủ định
The ship had not sighted any other vessels for days before the storm hit.
Con tàu đã không nhìn thấy bất kỳ tàu nào khác trong nhiều ngày trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the spotter sighted the enemy aircraft before they crossed the border?
Người quan sát đã nhìn thấy máy bay địch trước khi chúng vượt qua biên giới phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sighted.
Anh ấy có thị lực.
Phủ định
He is not sighted.
Anh ấy không có thị lực.
Nghi vấn
Is he sighted?
Anh ấy có thị lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sighted".

Thị giác và Cộng đồng Người Khuyết tật

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'sighted' thường được dùng để phân biệt người có thị lực bình thường với người mù hoặc người có thị lực kém ('visually impaired'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của thị giác trong cuộc sống hàng ngày và là một phần của cuộc thảo luận rộng hơn về khả năng tiếp cận và hòa nhập xã hội cho tất cả mọi người, bất kể khả năng thể chất của họ.

Cái nhìn: Từ nghĩa đen đến ẩn dụ

Khả năng 'nhìn' không chỉ là hành động vật lý của mắt mà còn mở rộng thành nhiều ý nghĩa ẩn dụ trong ngôn ngữ và văn hóa. Một người 'sighted' không chỉ là người có thể nhìn thấy bằng mắt mà còn có thể là người có khả năng 'nhìn' (hiểu) vấn đề sâu sắc, có 'tầm nhìn' (dự đoán) tương lai. Các cụm từ như 'short-sighted' (thiển cận) hay 'long-sighted' (có tầm nhìn xa) minh họa rõ ràng cách thị giác trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự hiểu biết và trí tuệ.