sighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the ability to see; not blind.
Vietnamese Meaning
Có khả năng nhìn; không bị mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sighted guides led the blind participants through the obstacle course."
"Những người có thị lực đã dẫn dắt những người khiếm thị vượt qua chướng ngại vật."
-
"The sighted population often takes their vision for granted."
"Người có thị lực thường coi thị lực của mình là điều hiển nhiên."
-
"Several whales were sighted off the coast."
"Một vài con cá voi đã được nhìn thấy ngoài khơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sight | thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng |
| Verb | sight | nhìn thấy, phát hiện, ngắm (súng) |
| Noun | sighting | việc nhìn thấy (một điều gì đó hiếm hoặc lạ), sự điều chỉnh tầm nhìn |
| Adjective | sightless | mù lòa, không có thị lực |
| Adjective | short-sighted | cận thị (về mắt); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ) |
| Adjective | long-sighted | viễn thị (về mắt); có tầm nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ) |
| Noun | foresight | sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước |
| Noun | insight | sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sighted' thường được dùng để mô tả những người có thị lực bình thường, hoặc để phân biệt với những người khiếm thị. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chung về sức khỏe đến các tình huống cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully sighted (có thị lực hoàn toàn, không bị suy giảm thị lực)
-
partially partially sighted (có thị lực một phần, thị lực kém)
-
clear clear-sighted (sáng suốt, có cái nhìn rõ ràng và thực tế)
-
short short-sighted (cận thị (về mắt); thiển cận (về suy nghĩ))
-
long long-sighted (viễn thị (về mắt); có tầm nhìn xa trông rộng (về suy nghĩ))
-
eagle eagle-sighted (mắt tinh như chim ưng)
-
be be sighted (được nhìn thấy, bị phát hiện (thường là điều gì đó hiếm))
-
was was sighted (đã được nhìn thấy, đã bị phát hiện)
Idioms
-
short-sighted
thiển cận, không nhìn xa trông rộng (đặc biệt là về các quyết định hoặc hậu quả tương lai)
"His short-sighted approach to the budget created more problems in the long run."
(Cách tiếp cận thiển cận của anh ấy đối với ngân sách đã tạo ra nhiều vấn đề hơn về lâu dài.)
-
long-sighted
có tầm nhìn xa, sáng suốt và có khả năng dự đoán các sự kiện trong tương lai
"A truly effective leader must be long-sighted, planning for decades ahead."
(Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả phải có tầm nhìn xa, lập kế hoạch cho hàng thập kỷ tới.)
-
clear-sighted
sáng suốt, có khả năng nhìn nhận mọi việc một cách rõ ràng và thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
"She remained clear-sighted even amidst the chaos, offering practical solutions."
(Cô ấy vẫn giữ được sự sáng suốt ngay cả giữa sự hỗn loạn, đưa ra các giải pháp thiết thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sighted
Tính từCó khả năng nhìn; không bị mù.
"The sighted guides led the blind participants through the obstacle course."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue team had sighted the missing hikers before nightfall. |
Đội cứu hộ đã nhìn thấy những người đi bộ đường dài mất tích trước khi trời tối. |
| Phủ định | The ship had not sighted any other vessels for days before the storm hit. |
Con tàu đã không nhìn thấy bất kỳ tàu nào khác trong nhiều ngày trước khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Had the spotter sighted the enemy aircraft before they crossed the border? |
Người quan sát đã nhìn thấy máy bay địch trước khi chúng vượt qua biên giới phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is sighted. |
Anh ấy có thị lực. |
| Phủ định | He is not sighted. |
Anh ấy không có thị lực. |
| Nghi vấn | Is he sighted? |
Anh ấy có thị lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sighted".
