(Top Banner Ad)
sightseer
B1
danh từ B1 Du lịch

sightseer

UK: /ˈsaɪtsiːə(r)/ • US: /ˈsaɪtsiːər/

Nghĩa tiếng Việt

khách tham quan khách du lịch tham quan người đi ngắm cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tourist who visits sights of interest.

Vietnamese Meaning

Khách du lịch tham quan các địa điểm hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is full of sightseers during the summer months."

    "Thành phố tràn ngập khách du lịch tham quan trong những tháng hè."

  • "Many sightseers visit the Eiffel Tower every year."

    "Nhiều khách du lịch tham quan tháp Eiffel mỗi năm."

  • "The local government is trying to attract more sightseers."

    "Chính quyền địa phương đang cố gắng thu hút nhiều khách du lịch tham quan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight cảnh, tầm nhìn; địa điểm đáng xem
Verb see nhìn, thấy
Noun sightseeing việc ngắm cảnh, tham quan
Adjective sightseeing dùng để ngắm cảnh, dành cho việc tham quan (ví dụ: sightseeing bus)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaną*
Old English
sēon
Proto-Germanic
*gasehtiz*
Old English
gesiht
English
sightseer

Nguồn Gốc Từ 'Sightseer'

Từ 'sightseer' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ danh từ 'sight' (cảnh đẹp, địa điểm đáng xem) và động từ 'see' (nhìn, ngắm), cùng với hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). Vì vậy, 'sightseer' có nghĩa đen là 'người nhìn cảnh' hoặc 'người ngắm cảnh', mô tả chính xác hành động của một du khách đi khám phá và thưởng thức những địa điểm nổi bật.

Usage Note

Từ 'sightseer' nhấn mạnh vào hành động tham quan các địa điểm du lịch nổi tiếng, thường là các di tích lịch sử, thắng cảnh tự nhiên, hoặc các công trình kiến trúc đặc biệt. Khác với 'tourist' là một khái niệm chung chung hơn, 'sightseer' cụ thể hơn về mục đích của chuyến đi.

Prepositions

for as

'Sightseer for [place]' chỉ ai đó đến một địa điểm cụ thể để tham quan. 'Sightseer as [role]' hiếm khi được sử dụng, mang nghĩa 'đóng vai trò là một người tham quan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sightseer
  • eager eager sightseer
    (du khách háo hức)
  • curious curious sightseer
    (du khách tò mò)
  • first-time first-time sightseer
    (du khách lần đầu)
Verb + sightseer
  • attract attract sightseers
    (thu hút du khách)
  • welcome welcome sightseers
    (chào đón du khách)
  • accommodate accommodate sightseers
    (phục vụ du khách)
Verb Phrase / Prepositional Phrase
  • packed with packed with sightseers
    (đông nghịt du khách)
  • popular with popular with sightseers
    (phổ biến với du khách)
  • teeming with teeming with sightseers
    (tràn ngập du khách)

Idioms

  • a keen sightseer

    một du khách rất ham thích ngắm cảnh

    "My uncle is a keen sightseer, always planning trips to historical places."

    (Chú tôi là một du khách rất ham thích ngắm cảnh, lúc nào cũng lên kế hoạch cho các chuyến đi đến những địa điểm lịch sử.)

  • the average sightseer

    du khách bình thường/thông thường

    "The hidden alley offers a unique experience beyond what the average sightseer would find."

    (Con hẻm nhỏ ẩn mình mang đến trải nghiệm độc đáo vượt xa những gì du khách bình thường có thể tìm thấy.)

  • a dedicated sightseer

    một du khách tận tâm/chuyên nghiệp

    "As a dedicated sightseer, she always carries a map and a good camera."

    (Là một du khách tận tâm, cô ấy luôn mang theo bản đồ và một chiếc máy ảnh tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sightseer

danh từ
Lật mặt

Khách du lịch tham quan các địa điểm hấp dẫn.

"The city is full of sightseers during the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sightseer is taking amazing photos!
Ồ, người tham quan đang chụp những bức ảnh tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the sightseer isn't enjoying the crowded street.
Than ôi, người tham quan không thích con phố đông đúc.
Nghi vấn
Hey, is that sightseer lost?
Này, có phải người tham quan kia bị lạc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would become a more enthusiastic sightseer.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ trở thành một người tham quan nhiệt tình hơn.
Phủ định
If she didn't prefer relaxing vacations, she wouldn't mind being a sightseer.
Nếu cô ấy không thích những kỳ nghỉ thư giãn, cô ấy sẽ không ngại trở thành một người tham quan.
Nghi vấn
Would they enjoy their trip more if they were less of a sightseer and more of a local?
Họ có tận hưởng chuyến đi của mình hơn không nếu họ ít là một người tham quan và hòa nhập với người dân địa phương hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been such a typical sightseer and explored more of the hidden gems.
Tôi ước tôi đã không phải là một khách du lịch điển hình và khám phá thêm những viên ngọc ẩn.
Phủ định
If only they wouldn't act like sightseers, constantly taking pictures instead of experiencing the moment.
Giá như họ không hành động như những khách du lịch, liên tục chụp ảnh thay vì trải nghiệm khoảnh khắc.
Nghi vấn
If only more sightseers could understand the importance of respecting local cultures.
Giá như nhiều du khách có thể hiểu được tầm quan trọng của việc tôn trọng văn hóa địa phương hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightseer".

Sự Phát Triển Của Ngành Du Lịch

Thuật ngữ 'sightseer' gắn liền với sự phát triển của du lịch hiện đại. Vào thế kỷ 18-19, những chuyến đi 'Grand Tour' của giới quý tộc châu Âu đã định hình khái niệm 'ngắm cảnh' như một hoạt động văn hóa. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của giao thông đại chúng, việc 'ngắm cảnh' trở nên phổ biến hơn với mọi tầng lớp xã hội, biến 'sightseer' thành một hình mẫu du khách phổ biến, góp phần thúc đẩy ngành du lịch toàn cầu.

Hành Vi Của Du Khách

Trong văn hóa phương Tây, 'sightseer' thường được hình dung là người đi đến các địa điểm nổi tiếng, chụp ảnh và mua quà lưu niệm. Khác với 'traveler' (người khám phá, tìm hiểu sâu về văn hóa địa phương), 'sightseer' tập trung vào việc trải nghiệm các điểm đến đã được định sẵn và được quảng bá rộng rãi. Họ là một phần thiết yếu của ngành công nghiệp du lịch, tạo ra nhu cầu cho các dịch vụ lữ hành, nhà hàng và khách sạn.