tourism
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tourism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngành kinh doanh và quản lý các kỳ nghỉ và chuyến thăm đến những địa điểm thú vị.
Definition (English Meaning)
The commercial organization and operation of vacations and visits to places of interest.
Ví dụ Thực tế với 'Tourism'
-
"Tourism is a major source of income for many countries."
"Du lịch là một nguồn thu nhập lớn cho nhiều quốc gia."
-
"The island's economy relies heavily on tourism."
"Nền kinh tế của hòn đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch."
-
"We went to Rome for tourism."
"Chúng tôi đến Rome để du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tourism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tourism
- Adjective: touristic, touristy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tourism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tourism đề cập đến hoạt động du lịch nói chung, bao gồm cả việc đi lại, lưu trú, và các dịch vụ liên quan. Nó khác với 'travel' vốn chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, trong khi 'tourism' nhấn mạnh đến mục đích giải trí, khám phá.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in tourism: dùng để chỉ vai trò, vị trí trong ngành du lịch. for tourism: dùng để chỉ mục đích, dành cho ngành du lịch.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tourism'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Promoting tourism helps boost the local economy.
|
Quảng bá du lịch giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương. |
| Phủ định |
She doesn't enjoy organizing touristic trips.
|
Cô ấy không thích tổ chức những chuyến đi du lịch. |
| Nghi vấn |
Is developing ecotourism important for preserving the environment?
|
Phát triển du lịch sinh thái có quan trọng để bảo tồn môi trường không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they invested more in sustainable tourism, the local economy would benefit greatly.
|
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào du lịch bền vững, nền kinh tế địa phương sẽ được hưởng lợi rất nhiều. |
| Phủ định |
If the government didn't promote tourism, the unemployment rate wouldn't decrease.
|
Nếu chính phủ không thúc đẩy du lịch, tỷ lệ thất nghiệp sẽ không giảm. |
| Nghi vấn |
Would more people visit if the area weren't so touristy?
|
Liệu có nhiều người ghé thăm hơn không nếu khu vực này không quá du lịch hóa? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Tourism significantly contributes to the national economy.
|
Du lịch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc dân. |
| Phủ định |
Not only does tourism boost the local economy, but it also creates numerous job opportunities.
|
Không chỉ du lịch thúc đẩy nền kinh tế địa phương mà nó còn tạo ra vô số cơ hội việc làm. |
| Nghi vấn |
Should tourism decline, the impact on local businesses would be significant.
|
Nếu du lịch suy giảm, tác động đến các doanh nghiệp địa phương sẽ rất đáng kể. |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that tourism had brought many benefits to her hometown.
|
Cô ấy nói rằng du lịch đã mang lại nhiều lợi ích cho quê hương cô ấy. |
| Phủ định |
He told me that he didn't think touristic development was sustainable in that area.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự phát triển du lịch là bền vững ở khu vực đó. |
| Nghi vấn |
They asked if touristy activities were popular among young people.
|
Họ hỏi liệu các hoạt động du lịch có phổ biến đối với giới trẻ không. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Tourism is a major contributor to the country's economy.
|
Du lịch là một yếu tố đóng góp lớn vào nền kinh tế của đất nước. |
| Phủ định |
Tourism isn't always sustainable in fragile environments.
|
Du lịch không phải lúc nào cũng bền vững trong các môi trường mong manh. |
| Nghi vấn |
Is tourism beneficial for the local community?
|
Du lịch có lợi cho cộng đồng địa phương không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government is going to invest more in tourism next year.
|
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào du lịch vào năm tới. |
| Phủ định |
They are not going to promote touristy areas in that region.
|
Họ sẽ không quảng bá các khu vực du lịch trong khu vực đó. |
| Nghi vấn |
Is she going to study tourism at university?
|
Cô ấy có định học ngành du lịch ở trường đại học không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Tourism has significantly boosted the local economy in recent years.
|
Du lịch đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương trong những năm gần đây. |
| Phủ định |
The government has not invested enough in sustainable tourism practices.
|
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào các hoạt động du lịch bền vững. |
| Nghi vấn |
Has mass tourism negatively impacted the environment?
|
Du lịch đại chúng có tác động tiêu cực đến môi trường không? |