(Top Banner Ad)
tourism
B1
danh từ B1 Kinh tế

tourism

UK: /ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

ngành du lịch hoạt động du lịch sự phát triển du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercial organization and operation of vacations and visits to places of interest.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh doanh và quản lý các kỳ nghỉ và chuyến thăm đến những địa điểm thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism is a major source of income for many countries."

    "Du lịch là một nguồn thu nhập lớn cho nhiều quốc gia."

  • "The island's economy relies heavily on tourism."

    "Nền kinh tế của hòn đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "We went to Rome for tourism."

    "Chúng tôi đến Rome để du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour Chuyến đi, chuyến du lịch; cuộc tham quan
Verb tour Đi du lịch, tham quan
Noun tourist Khách du lịch
Adjective touristic Thuộc về du lịch, có tính chất du lịch
Noun touring Hoạt động du lịch (thường là di chuyển từ nơi này đến nơi khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turnus
Old French
tour
English
tour
English
tourism

Nguồn Gốc Của 'Tourism'

Từ 'tourism' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19, được hình thành từ danh từ 'tour' (chuyến đi, chuyến du ngoạn) và hậu tố '-ism' (chỉ một hoạt động, một hệ thống hoặc một ngành). Bản thân từ 'tour' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tour' (một vòng quay, một hành trình), mà cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'turnus' (vòng quay). Ban đầu, 'tour' thường ám chỉ những chuyến đi dài ngày để trải nghiệm văn hóa và giáo dục, đặc biệt là 'Grand Tour' của giới quý tộc châu Âu. Sau này, nó phát triển thành khái niệm du lịch giải trí như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tourism đề cập đến hoạt động du lịch nói chung, bao gồm cả việc đi lại, lưu trú, và các dịch vụ liên quan. Nó khác với 'travel' vốn chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, trong khi 'tourism' nhấn mạnh đến mục đích giải trí, khám phá.

Prepositions

in for

in tourism: dùng để chỉ vai trò, vị trí trong ngành du lịch. for tourism: dùng để chỉ mục đích, dành cho ngành du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourism
  • mass mass tourism
    (du lịch đại chúng)
  • sustainable sustainable tourism
    (du lịch bền vững)
  • eco- eco-tourism
    (du lịch sinh thái)
  • cultural cultural tourism
    (du lịch văn hóa)
  • domestic domestic tourism
    (du lịch nội địa)
  • international international tourism
    (du lịch quốc tế)
Verb + tourism
  • promote promote tourism
    (thúc đẩy du lịch)
  • boost boost tourism
    (đẩy mạnh du lịch)
  • develop develop tourism
    (phát triển du lịch)
  • attract attract tourism
    (thu hút du lịch)
Tourism + Noun
  • industry tourism industry
    (ngành du lịch)
  • sector tourism sector
    (lĩnh vực du lịch)
  • destination tourism destination
    (điểm đến du lịch)
  • development tourism development
    (sự phát triển du lịch)

Idioms

  • tourism boom

    bùng nổ du lịch; sự phát triển mạnh mẽ của du lịch

    "The region is experiencing a tourism boom thanks to its new airport."

    (Khu vực này đang trải qua sự bùng nổ du lịch nhờ có sân bay mới.)

  • tourism hot spot

    điểm nóng du lịch; địa điểm du lịch nổi tiếng/hấp dẫn

    "Paris remains a global tourism hot spot for millions of visitors."

    (Paris vẫn là một điểm nóng du lịch toàn cầu cho hàng triệu du khách.)

  • tourism trap

    bẫy du lịch (nơi giá cả đắt đỏ hoặc chất lượng kém, nhắm vào khách du lịch)

    "That souvenir shop is a classic tourism trap; everything is overpriced."

    (Cửa hàng đồ lưu niệm đó là một cái bẫy du lịch điển hình; mọi thứ đều bị đội giá lên cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourism

danh từ
Lật mặt

Ngành kinh doanh và quản lý các kỳ nghỉ và chuyến thăm đến những địa điểm thú vị.

"Tourism is a major source of income for many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Promoting tourism helps boost the local economy.
Quảng bá du lịch giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Phủ định
She doesn't enjoy organizing touristic trips.
Cô ấy không thích tổ chức những chuyến đi du lịch.
Nghi vấn
Is developing ecotourism important for preserving the environment?
Phát triển du lịch sinh thái có quan trọng để bảo tồn môi trường không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to engage in tourism to experience different cultures.
Nhiều người chọn tham gia vào ngành du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
It's unwise not to consider the environmental impact when promoting tourism.
Thật không khôn ngoan khi không xem xét tác động môi trường khi quảng bá du lịch.
Nghi vấn
Why do they want to develop touristic areas without proper planning?
Tại sao họ muốn phát triển các khu du lịch mà không có quy hoạch phù hợp?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invested more in sustainable tourism, the local economy would benefit greatly.
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào du lịch bền vững, nền kinh tế địa phương sẽ được hưởng lợi rất nhiều.
Phủ định
If the government didn't promote tourism, the unemployment rate wouldn't decrease.
Nếu chính phủ không thúc đẩy du lịch, tỷ lệ thất nghiệp sẽ không giảm.
Nghi vấn
Would more people visit if the area weren't so touristy?
Liệu có nhiều người ghé thăm hơn không nếu khu vực này không quá du lịch hóa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourism significantly contributes to the national economy.
Du lịch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc dân.
Phủ định
Not only does tourism boost the local economy, but it also creates numerous job opportunities.
Không chỉ du lịch thúc đẩy nền kinh tế địa phương mà nó còn tạo ra vô số cơ hội việc làm.
Nghi vấn
Should tourism decline, the impact on local businesses would be significant.
Nếu du lịch suy giảm, tác động đến các doanh nghiệp địa phương sẽ rất đáng kể.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that tourism had brought many benefits to her hometown.
Cô ấy nói rằng du lịch đã mang lại nhiều lợi ích cho quê hương cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't think touristic development was sustainable in that area.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự phát triển du lịch là bền vững ở khu vực đó.
Nghi vấn
They asked if touristy activities were popular among young people.
Họ hỏi liệu các hoạt động du lịch có phổ biến đối với giới trẻ không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourism is a major contributor to the country's economy.
Du lịch là một yếu tố đóng góp lớn vào nền kinh tế của đất nước.
Phủ định
Tourism isn't always sustainable in fragile environments.
Du lịch không phải lúc nào cũng bền vững trong các môi trường mong manh.
Nghi vấn
Is tourism beneficial for the local community?
Du lịch có lợi cho cộng đồng địa phương không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to invest more in tourism next year.
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào du lịch vào năm tới.
Phủ định
They are not going to promote touristy areas in that region.
Họ sẽ không quảng bá các khu vực du lịch trong khu vực đó.
Nghi vấn
Is she going to study tourism at university?
Cô ấy có định học ngành du lịch ở trường đại học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourism has significantly boosted the local economy in recent years.
Du lịch đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương trong những năm gần đây.
Phủ định
The government has not invested enough in sustainable tourism practices.
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào các hoạt động du lịch bền vững.
Nghi vấn
Has mass tourism negatively impacted the environment?
Du lịch đại chúng có tác động tiêu cực đến môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourism".

Khái niệm 'Grand Tour'

Trước khi 'tourism' trở nên phổ biến, giới quý tộc trẻ tuổi ở châu Âu vào thế kỷ 17-19 thường thực hiện 'Grand Tour'. Đây là một chuyến đi dài ngày khắp lục địa, kéo dài vài tháng hoặc thậm chí vài năm, nhằm mục đích hoàn thiện giáo dục, trải nghiệm văn hóa và giao lưu xã hội. Khái niệm này đã đặt nền móng cho ý tưởng du lịch như một hình thức phát triển cá nhân.

Du lịch bền vững (Sustainable Tourism)

Trong bối cảnh hiện đại, 'du lịch bền vững' là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc phát triển du lịch mà không gây hại đến môi trường tự nhiên, văn hóa địa phương và sinh kế của cộng đồng. Nó khuyến khích du khách và ngành công nghiệp du lịch hành động có trách nhiệm, bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.