(Top Banner Ad)
attraction
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Kinh tế

attraction

UK: /əˈtræk.ʃən/ • US: /əˈtræk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút sự hấp dẫn điểm thu hút khách du lịch lực hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of liking someone, or being sexually interested in someone.

Vietnamese Meaning

Sự thu hút, hấp dẫn; cảm giác thích ai đó, hoặc có hứng thú tình dục với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an instant attraction between them."

    "Giữa họ đã có sự thu hút ngay lập tức."

  • "The resort is a major attraction for tourists."

    "Khu nghỉ dưỡng là một điểm thu hút khách du lịch lớn."

  • "She felt an immediate attraction to him."

    "Cô ấy cảm thấy bị thu hút bởi anh ấy ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ, có duyên
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Vật lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere (ad- 'to' + trahere 'to pull')
Late Latin
attractionem
Middle English
attraction

Sức Hút Của Các Vì Sao

Ban đầu, 'attraction' là một thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong vật lý, dùng để mô tả lực hút giữa các vật thể, ví dụ như lực hấp dẫn của Trái Đất kéo mọi thứ về phía nó. Isaac Newton đã sử dụng từ này để giải thích tại sao các hành tinh lại quay quanh Mặt Trời.

Từ Nam Châm Đến Trái Tim

Từ ý nghĩa vật lý về 'lực kéo', 'attraction' dần được dùng để mô tả một 'lực kéo' vô hình giữa con người. Giống như hai cực nam châm hút nhau, từ này giờ đây thường diễn tả sự lôi cuốn, hấp dẫn về mặt tình cảm hoặc ngoại hình giữa người với người.

Usage Note

Attraction có thể mang nghĩa rộng hơn là chỉ sự hấp dẫn về mặt thể chất. Nó bao gồm cả sự thu hút về tính cách, trí tuệ, hoặc các giá trị tương đồng. Sự khác biệt với 'allure' là allure nhấn mạnh sự quyến rũ, lôi cuốn, thường mang tính chất bí ẩn hoặc tạm thời. 'Charm' chỉ sự duyên dáng, đáng yêu.

Prepositions

to for

Attraction *to* được dùng để chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà người ta bị thu hút. Attraction *for* thường được dùng để chỉ cảm xúc, sự yêu thích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attraction
  • strong attraction
    (sức hút mạnh mẽ)
  • mutual attraction
    (sự thu hút lẫn nhau)
  • physical attraction
    (sự hấp dẫn về thể chất)
  • main attraction
    (điểm thu hút chính, tiết mục chính)
  • fatal attraction
    (sức hút chết người (nguy hiểm))
Verb + attraction
  • feel an attraction to/for someone
    (cảm thấy bị ai đó thu hút)
  • resist the attraction
    (cưỡng lại sức hút)
  • hold no attraction for someone
    (không có sức hấp dẫn đối với ai)
  • explain the attraction
    (giải thích sức hút)
Noun + of + attraction
  • center of attraction
    (trung tâm của sự chú ý)
  • law of attraction
    (luật hấp dẫn)
  • power of attraction
    (sức mạnh của sự lôi cuốn)

Idioms

  • opposites attract

    Trái dấu hút nhau. Quan niệm cho rằng những người có tính cách, sở thích trái ngược nhau lại thường bị thu hút bởi nhau.

    "She's a quiet artist and he's a loud musician, but they're a happy couple. I guess opposites really do attract."

    (Cô ấy là một họa sĩ trầm tính còn anh ấy là một nhạc sĩ ồn ào, nhưng họ là một cặp đôi hạnh phúc. Tôi đoán là trái dấu thật sự hút nhau.)

  • center of attraction

    Trung tâm của sự chú ý, người hoặc vật thu hút sự quan tâm nhiều nhất tại một sự kiện hoặc một nơi nào đó.

    "The bride, in her stunning gown, was the center of attraction at the wedding."

    (Cô dâu, trong bộ váy lộng lẫy, là trung tâm của sự chú ý tại đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attraction

danh từ
Lật mặt

Sự thu hút, hấp dẫn; cảm giác thích ai đó, hoặc có hứng thú tình dục với ai đó.

"There was an instant attraction between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attraction".

The Law of Attraction (Luật Hấp Dẫn)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phát triển bản thân ở phương Tây. 'Luật Hấp Dẫn' cho rằng suy nghĩ tích cực hoặc tiêu cực sẽ thu hút những trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực tương ứng vào cuộc sống của một người. Nó nhấn mạnh sức mạnh của tư duy trong việc định hình thực tại.

Tourist Attractions (Các Điểm Thu Hút Du Lịch)

Trong văn hóa du lịch phương Tây, 'tourist attraction' là một địa điểm cụ thể (như Tháp Eiffel, Tượng Nữ thần Tự do) được quảng bá rộng rãi để thu hút du khách. Các thành phố và quốc gia thường xây dựng thương hiệu và bản sắc của mình xung quanh những 'attraction' nổi tiếng này.