attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of liking someone, or being sexually interested in someone.
Vietnamese Meaning
Sự thu hút, hấp dẫn; cảm giác thích ai đó, hoặc có hứng thú tình dục với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was an instant attraction between them."
"Giữa họ đã có sự thu hút ngay lập tức."
-
"The resort is a major attraction for tourists."
"Khu nghỉ dưỡng là một điểm thu hút khách du lịch lớn."
-
"She felt an immediate attraction to him."
"Cô ấy cảm thấy bị thu hút bởi anh ấy ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ, có duyên |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attraction có thể mang nghĩa rộng hơn là chỉ sự hấp dẫn về mặt thể chất. Nó bao gồm cả sự thu hút về tính cách, trí tuệ, hoặc các giá trị tương đồng. Sự khác biệt với 'allure' là allure nhấn mạnh sự quyến rũ, lôi cuốn, thường mang tính chất bí ẩn hoặc tạm thời. 'Charm' chỉ sự duyên dáng, đáng yêu.
Prepositions
Attraction *to* được dùng để chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà người ta bị thu hút. Attraction *for* thường được dùng để chỉ cảm xúc, sự yêu thích đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong attraction (sức hút mạnh mẽ)
-
mutual attraction (sự thu hút lẫn nhau)
-
physical attraction (sự hấp dẫn về thể chất)
-
main attraction (điểm thu hút chính, tiết mục chính)
-
fatal attraction (sức hút chết người (nguy hiểm))
-
feel an attraction to/for someone (cảm thấy bị ai đó thu hút)
-
resist the attraction (cưỡng lại sức hút)
-
hold no attraction for someone (không có sức hấp dẫn đối với ai)
-
explain the attraction (giải thích sức hút)
-
center of attraction (trung tâm của sự chú ý)
-
law of attraction (luật hấp dẫn)
-
power of attraction (sức mạnh của sự lôi cuốn)
Idioms
-
opposites attract
Trái dấu hút nhau. Quan niệm cho rằng những người có tính cách, sở thích trái ngược nhau lại thường bị thu hút bởi nhau.
"She's a quiet artist and he's a loud musician, but they're a happy couple. I guess opposites really do attract."
(Cô ấy là một họa sĩ trầm tính còn anh ấy là một nhạc sĩ ồn ào, nhưng họ là một cặp đôi hạnh phúc. Tôi đoán là trái dấu thật sự hút nhau.)
-
center of attraction
Trung tâm của sự chú ý, người hoặc vật thu hút sự quan tâm nhiều nhất tại một sự kiện hoặc một nơi nào đó.
"The bride, in her stunning gown, was the center of attraction at the wedding."
(Cô dâu, trong bộ váy lộng lẫy, là trung tâm của sự chú ý tại đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attraction
danh từSự thu hút, hấp dẫn; cảm giác thích ai đó, hoặc có hứng thú tình dục với ai đó.
"There was an instant attraction between them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attraction".
