signaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of signals.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in advanced signaling technology."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ truyền tín hiệu tiên tiến."
-
"The birds use complex vocal signaling to attract mates."
"Các loài chim sử dụng hệ thống tín hiệu âm thanh phức tạp để thu hút bạn tình."
-
"In economics, signaling theory explains how individuals convey information through actions."
"Trong kinh tế học, lý thuyết tín hiệu giải thích cách các cá nhân truyền tải thông tin thông qua hành động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | signal | Tín hiệu, dấu hiệu, đèn giao thông |
| Verb | signal | Ra hiệu, báo hiệu, phát tín hiệu |
| Noun | signaler | Người ra hiệu, thiết bị báo hiệu |
| Adjective | signaled | Đã được báo hiệu, được ra dấu |
| Noun | signaling | Sự báo hiệu, sự ra dấu, hệ thống tín hiệu, hành vi phát tín hiệu |
| Adjective | signaling | Mang tính báo hiệu, dùng để ra dấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc hệ thống truyền thông tin bằng tín hiệu. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ truyền thông kỹ thuật số đến hành vi trong sinh học và kinh tế.
Prepositions
in signaling (trong quá trình truyền tín hiệu); signaling to (truyền tín hiệu đến); signaling for (truyền tín hiệu để)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear signaling (sự báo hiệu rõ ràng)
-
effective effective signaling (sự báo hiệu hiệu quả)
-
social social signaling (sự báo hiệu xã hội (cách hành xử để thể hiện vị thế/ý định trong xã hội))
-
political political signaling (tín hiệu chính trị (cách một chính phủ hoặc chính trị gia thể hiện ý định hoặc lập trường))
-
send send signaling (phát tín hiệu)
-
interpret interpret signaling (giải thích tín hiệu)
-
use use signaling (sử dụng tín hiệu)
-
signaling signaling device (thiết bị báo hiệu)
-
signaling signaling system (hệ thống báo hiệu)
-
signaling signaling behavior (hành vi ra dấu/báo hiệu)
Idioms
-
virtue signaling
hành vi thể hiện đạo đức giả (thể hiện quan điểm đạo đức để đạt được sự tán thành từ người khác, thường không đi kèm hành động thực chất)
"Some critics dismissed his environmental activism as mere virtue signaling."
(Một số nhà phê bình bác bỏ hoạt động môi trường của anh ta chỉ là hành vi thể hiện đạo đức giả.)
-
body language signaling
ngôn ngữ cơ thể (cách giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua cử chỉ, điệu bộ, biểu cảm để truyền tải thông điệp)
"Her confident posture and direct eye contact were strong body language signaling."
(Dáng vẻ tự tin và ánh mắt trực tiếp của cô ấy là những tín hiệu ngôn ngữ cơ thể mạnh mẽ.)
-
dog-whistle signaling
tín hiệu ngầm (lời nói hoặc hành động có ý nghĩa đặc biệt mà chỉ một nhóm người nhất định hiểu được, thường dùng trong chính trị để thu hút một nhóm cử tri mà không công khai)
"The politician was accused of using dog-whistle signaling to appeal to a conservative base."
(Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng tín hiệu ngầm để thu hút một bộ phận cử tri bảo thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signaling
Danh từViệc sử dụng các tín hiệu.
"The company is investing heavily in advanced signaling technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signaling".
