(Top Banner Ad)
signaling
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Truyền thông, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế)

signaling

UK: /ˈsɪɡnəlɪŋ/ • US: /ˈsɪɡnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự báo hiệu sự ra dấu truyền tín hiệu báo hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of signals.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in advanced signaling technology."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ truyền tín hiệu tiên tiến."

  • "The birds use complex vocal signaling to attract mates."

    "Các loài chim sử dụng hệ thống tín hiệu âm thanh phức tạp để thu hút bạn tình."

  • "In economics, signaling theory explains how individuals convey information through actions."

    "Trong kinh tế học, lý thuyết tín hiệu giải thích cách các cá nhân truyền tải thông tin thông qua hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu, đèn giao thông
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu, phát tín hiệu
Noun signaler Người ra hiệu, thiết bị báo hiệu
Adjective signaled Đã được báo hiệu, được ra dấu
Noun signaling Sự báo hiệu, sự ra dấu, hệ thống tín hiệu, hành vi phát tín hiệu
Adjective signaling Mang tính báo hiệu, dùng để ra dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Truyền thông, Sinh học, Kỹ thuật, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French / Medieval Latin
signale
Middle French
signal
English
signal
English
signaling

Hành trình của từ 'dấu hiệu'

Từ 'signaling' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ, từ 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu', 'biểu tượng' hoặc 'dấu vết'. Qua tiếng Pháp cổ ('signale') và tiếng Pháp trung đại ('signal'), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'signal'. 'Signaling' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của 'signal', mang ý nghĩa 'hành động phát tín hiệu' hoặc 'sự ra dấu', 'hệ thống tín hiệu'.

Usage Note

Chỉ quá trình hoặc hệ thống truyền thông tin bằng tín hiệu. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ truyền thông kỹ thuật số đến hành vi trong sinh học và kinh tế.

Prepositions

in to for

in signaling (trong quá trình truyền tín hiệu); signaling to (truyền tín hiệu đến); signaling for (truyền tín hiệu để)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signaling
  • clear clear signaling
    (sự báo hiệu rõ ràng)
  • effective effective signaling
    (sự báo hiệu hiệu quả)
  • social social signaling
    (sự báo hiệu xã hội (cách hành xử để thể hiện vị thế/ý định trong xã hội))
  • political political signaling
    (tín hiệu chính trị (cách một chính phủ hoặc chính trị gia thể hiện ý định hoặc lập trường))
Verb + signaling
  • send send signaling
    (phát tín hiệu)
  • interpret interpret signaling
    (giải thích tín hiệu)
  • use use signaling
    (sử dụng tín hiệu)
Signaling + Noun
  • signaling signaling device
    (thiết bị báo hiệu)
  • signaling signaling system
    (hệ thống báo hiệu)
  • signaling signaling behavior
    (hành vi ra dấu/báo hiệu)

Idioms

  • virtue signaling

    hành vi thể hiện đạo đức giả (thể hiện quan điểm đạo đức để đạt được sự tán thành từ người khác, thường không đi kèm hành động thực chất)

    "Some critics dismissed his environmental activism as mere virtue signaling."

    (Một số nhà phê bình bác bỏ hoạt động môi trường của anh ta chỉ là hành vi thể hiện đạo đức giả.)

  • body language signaling

    ngôn ngữ cơ thể (cách giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua cử chỉ, điệu bộ, biểu cảm để truyền tải thông điệp)

    "Her confident posture and direct eye contact were strong body language signaling."

    (Dáng vẻ tự tin và ánh mắt trực tiếp của cô ấy là những tín hiệu ngôn ngữ cơ thể mạnh mẽ.)

  • dog-whistle signaling

    tín hiệu ngầm (lời nói hoặc hành động có ý nghĩa đặc biệt mà chỉ một nhóm người nhất định hiểu được, thường dùng trong chính trị để thu hút một nhóm cử tri mà không công khai)

    "The politician was accused of using dog-whistle signaling to appeal to a conservative base."

    (Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng tín hiệu ngầm để thu hút một bộ phận cử tri bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signaling

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các tín hiệu.

"The company is investing heavily in advanced signaling technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signaling".

Ngôn ngữ cơ thể: Các tín hiệu văn hóa khác biệt

Ngôn ngữ cơ thể là một dạng 'signaling' phi ngôn ngữ cực kỳ quan trọng trong giao tiếp trên toàn thế giới. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác nhau, một cử chỉ có thể mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược. Ví dụ, việc gật đầu ở Việt Nam thường có nghĩa là 'đồng ý', nhưng ở một số nơi như Bulgaria và Hy Lạp, nó lại có thể có nghĩa là 'không' hoặc ngược lại.

Hiện tượng 'Virtue Signaling' trong xã hội hiện đại

'Virtue signaling' là một khái niệm hiện đại, chỉ hành vi thể hiện những quan điểm đạo đức hoặc giá trị tốt đẹp (thường là trên mạng xã hội) nhằm mục đích được người khác nhìn nhận là người có đạo đức. Tuy nhiên, hành vi này thường bị chỉ trích là chỉ mang tính hình thức, không đi kèm với hành động thực chất hoặc chỉ để tăng cường hình ảnh cá nhân chứ không phải vì lợi ích thực sự.