(Top Banner Ad)
silencer
B2
noun B2 Vũ khí học, Công nghệ

silencer

UK: /ˈsaɪlənsər/ • US: /ˈsaɪlənsər/

Nghĩa tiếng Việt

ống giảm thanh bộ phận giảm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device fitted to a gun to reduce the noise of firing.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được gắn vào súng để giảm tiếng ồn khi bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attached a silencer to his pistol."

    "Anh ta gắn một ống giảm thanh vào khẩu súng ngắn của mình."

  • "The assassin used a silencer to avoid detection."

    "Tên sát thủ đã sử dụng ống giảm thanh để tránh bị phát hiện."

  • "Silencers are often portrayed in movies as being more effective than they actually are."

    "Ống giảm thanh thường được miêu tả trong phim ảnh hiệu quả hơn thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb silence làm im lặng, dập tắt (tin đồn)
Noun silence sự im lặng, sự tĩnh lặng
Adjective silent im lặng, không tiếng động
Adverb silently một cách im lặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silentium
Old French
silence
Middle English
silence
English
silence
English
silencer

Nguồn gốc của từ 'Silencer'

Từ 'silencer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ vật thực hiện hành động) vào động từ 'to silence' (làm im lặng). Bản thân từ 'silence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silentium' (sự im lặng, sự tĩnh lặng) thông qua tiếng Pháp cổ 'silence'. Vì vậy, 'silencer' theo nghĩa đen là 'cái làm cho im lặng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'silencer' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'suppressor'. Tuy nhiên, 'suppressor' có lẽ chính xác hơn vì không có thiết bị nào có thể hoàn toàn loại bỏ tiếng ồn của một phát súng, mà chỉ làm giảm nó. 'Silencer' hàm ý sự im lặng hoàn toàn, điều này không đúng trong thực tế. Trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, 'silencer' vẫn được sử dụng phổ biến.

Prepositions

on for

‘Silencer on (a gun)’ chỉ vị trí gắn của thiết bị. ‘Silencer for (a gun)’ chỉ loại súng mà silencer được thiết kế để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silencer
  • effective effective silencer
    (bộ phận giảm thanh hiệu quả)
  • homemade homemade silencer
    (bộ phận giảm thanh tự chế)
  • illegal illegal silencer
    (bộ phận giảm thanh bất hợp pháp)
Verb + silencer
  • attach attach a silencer
    (gắn bộ phận giảm thanh)
  • fit fit a silencer
    (lắp bộ phận giảm thanh)
  • remove remove a silencer
    (tháo bộ phận giảm thanh)
  • use use a silencer
    (sử dụng bộ phận giảm thanh)
Noun + silencer (Compound Nouns)
  • gun gun silencer
    (bộ phận giảm thanh súng)
  • exhaust exhaust silencer
    (bộ phận giảm thanh ống xả (bô xe))

Idioms

  • equipped with a silencer

    được trang bị bộ phận giảm thanh

    "The pistol was equipped with a silencer, making the shot almost inaudible."

    (Khẩu súng lục được trang bị bộ phận giảm thanh, khiến tiếng súng gần như không thể nghe thấy.)

  • attach a silencer

    gắn/lắp bộ phận giảm thanh

    "He quickly attached a silencer to the rifle before entering the building."

    (Anh ta nhanh chóng gắn bộ phận giảm thanh vào khẩu súng trường trước khi vào tòa nhà.)

  • exhaust silencer

    bộ phận giảm thanh ống xả (bô xe)

    "My car needs a new exhaust silencer because the old one is rusted."

    (Xe của tôi cần một bộ phận giảm thanh ống xả mới vì cái cũ đã bị gỉ sét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silencer

noun
Lật mặt

Một thiết bị được gắn vào súng để giảm tiếng ồn khi bắn.

"He attached a silencer to his pistol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the suspect attached the silencer, a dark metallic tube, to his weapon, he felt more confident.
Sau khi nghi phạm gắn bộ phận giảm thanh, một ống kim loại tối màu, vào vũ khí của mình, anh ta cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
That model, a less expensive version, doesn't include a silencer.
Mẫu đó, một phiên bản rẻ hơn, không bao gồm bộ phận giảm thanh.
Nghi vấn
Officer, is that a silencer, a device used to muffle gunshots, on the suspect's weapon?
Thưa sĩ quan, đó có phải là một bộ phận giảm thanh, một thiết bị được sử dụng để làm giảm tiếng súng, trên vũ khí của nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silencer".

Biểu tượng trong phim ảnh và văn hóa đại chúng

Trong nhiều bộ phim và trò chơi điện tử, 'silencer' thường được miêu tả như một công cụ của điệp viên, sát thủ hoặc tội phạm, cho phép họ thực hiện các hành động bí mật mà không gây tiếng ồn. Điều này đã tạo nên một hình ảnh đầy kịch tính và đôi khi sai lệch về công dụng thực tế của nó.

Quy định pháp luật và việc sử dụng

Việc sở hữu và sử dụng 'silencer' cho súng ống bị quản lý rất chặt chẽ, thậm chí là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia và khu vực. Điều này là do lo ngại về an ninh và tiềm năng bị lạm dụng cho các hoạt động tội phạm, mặc dù chúng cũng có ứng dụng hợp pháp trong việc bảo vệ thính giác cho người bắn súng thể thao hoặc quân sự.