silencer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device fitted to a gun to reduce the noise of firing.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được gắn vào súng để giảm tiếng ồn khi bắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He attached a silencer to his pistol."
"Anh ta gắn một ống giảm thanh vào khẩu súng ngắn của mình."
-
"The assassin used a silencer to avoid detection."
"Tên sát thủ đã sử dụng ống giảm thanh để tránh bị phát hiện."
-
"Silencers are often portrayed in movies as being more effective than they actually are."
"Ống giảm thanh thường được miêu tả trong phim ảnh hiệu quả hơn thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'silencer' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'suppressor'. Tuy nhiên, 'suppressor' có lẽ chính xác hơn vì không có thiết bị nào có thể hoàn toàn loại bỏ tiếng ồn của một phát súng, mà chỉ làm giảm nó. 'Silencer' hàm ý sự im lặng hoàn toàn, điều này không đúng trong thực tế. Trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, 'silencer' vẫn được sử dụng phổ biến.
Prepositions
‘Silencer on (a gun)’ chỉ vị trí gắn của thiết bị. ‘Silencer for (a gun)’ chỉ loại súng mà silencer được thiết kế để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective silencer (bộ phận giảm thanh hiệu quả)
-
homemade homemade silencer (bộ phận giảm thanh tự chế)
-
illegal illegal silencer (bộ phận giảm thanh bất hợp pháp)
-
attach attach a silencer (gắn bộ phận giảm thanh)
-
fit fit a silencer (lắp bộ phận giảm thanh)
-
remove remove a silencer (tháo bộ phận giảm thanh)
-
use use a silencer (sử dụng bộ phận giảm thanh)
-
gun gun silencer (bộ phận giảm thanh súng)
-
exhaust exhaust silencer (bộ phận giảm thanh ống xả (bô xe))
Idioms
-
equipped with a silencer
được trang bị bộ phận giảm thanh
"The pistol was equipped with a silencer, making the shot almost inaudible."
(Khẩu súng lục được trang bị bộ phận giảm thanh, khiến tiếng súng gần như không thể nghe thấy.)
-
attach a silencer
gắn/lắp bộ phận giảm thanh
"He quickly attached a silencer to the rifle before entering the building."
(Anh ta nhanh chóng gắn bộ phận giảm thanh vào khẩu súng trường trước khi vào tòa nhà.)
-
exhaust silencer
bộ phận giảm thanh ống xả (bô xe)
"My car needs a new exhaust silencer because the old one is rusted."
(Xe của tôi cần một bộ phận giảm thanh ống xả mới vì cái cũ đã bị gỉ sét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silencer
nounMột thiết bị được gắn vào súng để giảm tiếng ồn khi bắn.
"He attached a silencer to his pistol."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the suspect attached the silencer, a dark metallic tube, to his weapon, he felt more confident. |
Sau khi nghi phạm gắn bộ phận giảm thanh, một ống kim loại tối màu, vào vũ khí của mình, anh ta cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | That model, a less expensive version, doesn't include a silencer. |
Mẫu đó, một phiên bản rẻ hơn, không bao gồm bộ phận giảm thanh. |
| Nghi vấn | Officer, is that a silencer, a device used to muffle gunshots, on the suspect's weapon? |
Thưa sĩ quan, đó có phải là một bộ phận giảm thanh, một thiết bị được sử dụng để làm giảm tiếng súng, trên vũ khí của nghi phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silencer".
