(Top Banner Ad)
firing
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

firing

UK: /ˈfaɪərɪŋ/ • US: /ˈfaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắn, sự nổ súng sự nung (đồ gốm) sự sa thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of discharging a firearm or explosive.

Vietnamese Meaning

Hành động bắn súng hoặc kích nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firing of the cannon signaled the start of the ceremony."

    "Việc bắn đại bác báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ."

  • "There was a lot of firing going on at the range."

    "Có rất nhiều tiếng súng nổ ra ở thao trường."

  • "The firing temperature is critical for the success of the ceramic."

    "Nhiệt độ nung rất quan trọng cho sự thành công của đồ gốm."

  • "He is facing potential firing from his job."

    "Anh ấy đang đối mặt với khả năng bị sa thải khỏi công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa, đám cháy, súng, sự sa thải
Verb fire Bắn, đốt cháy, sa thải, nung (gốm)
Noun firefighter Lính cứu hỏa
Adjective fiery Rực lửa, nóng bỏng, dữ dội
Adjective fireproof Chống cháy, không cháy được
Noun firearm Súng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-wr̥
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fȳr
Middle English
fir
Modern English
fire
Modern English
firing

Nguồn gốc của 'fire' và 'firing'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*peh₂-wr̥), qua tiếng German nguyên thủy (*fūr) và tiếng Anh cổ (fȳr). Ban đầu, nó chỉ vật chất nóng rực, sáng chói. Theo thời gian, động từ 'to fire' phát triển với nhiều nghĩa, bao gồm 'bắn' (súng), 'đốt' và 'sa thải'. 'Firing' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ này, mang các ý nghĩa tương ứng như 'sự bắn', 'sự đốt cháy' hay 'sự sa thải'.

Usage Note

Thường liên quan đến súng, tên lửa hoặc các loại vũ khí khác. Cũng có thể ám chỉ việc kích hoạt một thiết bị nổ.

Prepositions

of on

‘Firing of’ chỉ hành động bắn hoặc kích nổ một cái gì đó (ví dụ: firing of a gun). ‘Firing on’ chỉ hành động bắn vào một mục tiêu cụ thể (ví dụ: firing on the enemy).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + firing
  • firing a firing squad
    (một đội hành quyết bằng súng)
  • firing a firing range
    (trường bắn)
  • firing a firing pin
    (kim hỏa (bộ phận của súng))
Động từ + firing
  • start start firing
    (bắt đầu bắn)
  • cease cease firing
    (ngừng bắn)
  • order order firing
    (ra lệnh nổ súng/bắn)
Tính từ + firing
  • rapid rapid firing
    (bắn nhanh, tốc độ bắn nhanh)
  • heavy heavy firing
    (đạn bắn dữ dội)

Idioms

  • firing on all cylinders

    Hoạt động hết công suất, phát huy tối đa hiệu quả

    "After a good night's sleep, I'm firing on all cylinders again."

    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi lại hoạt động hết công suất.)

  • under fire

    Bị chỉ trích dữ dội; đang bị tấn công (quân sự)

    "The politician came under fire for his controversial comments."

    (Chính trị gia bị chỉ trích dữ dội vì những bình luận gây tranh cãi của ông ta.)

  • in the firing line

    Trong tình thế dễ bị tấn công, chỉ trích hoặc gặp nguy hiểm

    "As the project leader, she's always in the firing line when things go wrong."

    (Với tư cách là trưởng dự án, cô ấy luôn ở trong tình thế dễ bị chỉ trích khi mọi thứ không suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firing

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắn súng hoặc kích nổ.

"The firing of the cannon signaled the start of the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoided firing employees during the economic downturn.
Công ty đã tránh việc sa thải nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
Firing someone is not always the best solution to performance issues.
Sa thải ai đó không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho các vấn đề về hiệu suất.
Nghi vấn
Is firing the only option left after all other attempts have failed?
Liệu sa thải có phải là lựa chọn duy nhất còn lại sau khi tất cả các nỗ lực khác đều thất bại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firing".

Văn hóa sa thải (Getting fired)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'bị sa thải' (getting fired) khỏi một công việc là một khái niệm quen thuộc, thường gây ra áp lực tâm lý và tài chính đáng kể. Nhiều bang ở Mỹ áp dụng luật 'at-will employment', cho phép người sử dụng lao động sa thải nhân viên mà không cần lý do cụ thể (miễn là không vi phạm luật chống phân biệt đối xử). Điều này tương phản với một số quốc gia khác có luật bảo vệ người lao động chặt chẽ hơn.

Tạm ngừng bắn (Ceasefire)

Thuật ngữ 'ceasefire' (tạm ngừng bắn), xuất phát từ ý nghĩa 'ngừng bắn' của 'firing', là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế và xung đột. Nó đề cập đến một thỏa thuận ngừng chiến tạm thời giữa các bên tham chiến, thường là bước đầu tiên hướng tới các cuộc đàm phán hòa bình. Việc đạt được một lệnh ngừng bắn thường là một thành tựu ngoại giao quan trọng, nhưng cũng rất mong manh.