(Top Banner Ad)
silhouette
B2
noun B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Ngôn ngữ học

silhouette

UK: /ˌsɪluˈet/ • US: /ˌsɪluˈet/

Nghĩa tiếng Việt

hình bóng bóng người hình dáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark shape and outline of someone or something visible against a lighter background, especially in dim light.

Vietnamese Meaning

Hình bóng; hình bóng đen (của người hoặc vật) nổi bật trên nền sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silhouette of the mountains against the dawn sky was breathtaking."

    "Hình bóng những ngọn núi trên nền trời bình minh thật ngoạn mục."

  • "The city was a dark silhouette against the bright sky."

    "Thành phố là một hình bóng đen trên nền trời sáng."

  • "She was silhouetted in the doorway."

    "Cô ấy hiện lên như một hình bóng ở cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silhouette hình bóng; bóng đen (của một vật thể nhìn ngược sáng)
Verb silhouette tạo thành hình bóng, hiện lên như một cái bóng
Adjective silhouetted có hình bóng; hiện lên như một cái bóng (do ngược sáng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Silhouette
English
silhouette

Nguồn gốc từ một bộ trưởng tài chính

Từ 'silhouette' bắt nguồn từ tên của Étienne de Silhouette (1709–1767), một Bộ trưởng Tài chính người Pháp vào thế kỷ 18. Ông nổi tiếng với các chính sách tiết kiệm nghiêm ngặt và yêu cầu mọi thứ phải đơn giản, rẻ tiền. Lúc bấy giờ, chân dung cắt hình bóng đen (chỉ viền ngoài) là một cách vẽ chân dung nhanh chóng và kinh tế, ít tốn kém hơn nhiều so với tranh vẽ thông thường. Vì vậy, những bức chân dung kiểu này đã được gọi là 'à la Silhouette', và sau đó từ 'silhouette' được dùng để chỉ hình bóng nói chung.

Usage Note

Silhouette thường được sử dụng để mô tả hình ảnh tối màu, thường là màu đen, của một đối tượng được nhìn thấy trên nền sáng hơn. Nó nhấn mạnh đường nét và hình dạng bên ngoài của đối tượng, hơn là các chi tiết bên trong. Khác với 'shadow' (bóng), 'silhouette' thường có ý chỉ sự chủ động tạo ra hình bóng để quan sát hoặc tạo hình nghệ thuật.

Prepositions

against

Khi sử dụng 'silhouette' với 'against', ta diễn tả hình bóng đó nằm trên nền của cái gì. Ví dụ: 'The tree's silhouette against the sunset was beautiful.' (Hình bóng cây trên nền hoàng hôn thật đẹp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silhouette
  • dark a dark silhouette
    (một bóng đen)
  • sharp a sharp silhouette
    (một hình bóng sắc nét)
  • slender a slender silhouette
    (một hình bóng mảnh mai)
  • towering a towering silhouette
    (một hình bóng cao lớn sừng sững)
  • jagged a jagged silhouette
    (một hình bóng lởm chởm)
Verb + silhouette
  • cast cast a silhouette
    (tạo ra một hình bóng)
  • form form a silhouette
    (tạo thành một hình bóng)
  • see see a silhouette
    (nhìn thấy một hình bóng)
  • outline outline the silhouette
    (phác thảo hình bóng)
Prepositional Phrase
  • in in silhouette
    (dưới dạng hình bóng (chỉ thấy viền đen))

Idioms

  • in silhouette

    ở dạng hình bóng, chỉ thấy đường viền đen của vật thể do ngược sáng.

    "The mountain stood out sharply in silhouette against the sunset."

    (Ngọn núi nổi bật rõ nét dưới dạng hình bóng ngược sáng mặt trời lặn.)

  • cast a silhouette

    tạo ra một hình bóng; hiện lên như một cái bóng.

    "The tall trees cast long silhouettes across the field."

    (Những cái cây cao đổ những hình bóng dài trên cánh đồng.)

  • a figure in silhouette

    một hình người chỉ thấy bóng đen, không rõ chi tiết do ngược sáng.

    "We saw a lone figure in silhouette standing on the hill."

    (Chúng tôi thấy một bóng người cô độc hiện lên trên đồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silhouette

noun
Lật mặt

Hình bóng; hình bóng đen (của người hoặc vật) nổi bật trên nền sáng.

"The silhouette of the mountains against the dawn sky was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun hadn't set so quickly, the mountains wouldn't silhouette against the sky so starkly now.
Nếu mặt trời không lặn quá nhanh, thì những ngọn núi sẽ không tạo bóng trên nền trời một cách rõ rệt như bây giờ.
Phủ định
If I hadn't stayed up so late last night, I wouldn't be seeing the city silhouetted against the early morning sky with such blurry vision.
Nếu tôi không thức khuya như vậy tối qua, tôi sẽ không nhìn thấy bóng dáng thành phố trên nền trời sáng sớm với tầm nhìn mờ mịt như vậy.
Nghi vấn
If he had trained harder, would he be able to silhouette his muscles so impressively now?
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu anh ấy có thể tạo dáng cơ bắp ấn tượng như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silhouette".

Nghệ thuật cắt hình bóng (Silhouette Art)

Trước khi có nhiếp ảnh, việc tạo ra các bức chân dung cắt hình bóng đen (silhouette portraits) là một hình thức nghệ thuật phổ biến, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19. Các nghệ sĩ sẽ cắt giấy đen thành hình hồ sơ (profile) của người mẫu, sau đó dán lên nền trắng. Đây là một cách nhanh chóng và tương đối rẻ tiền để ghi lại hình ảnh con người.

Ý nghĩa trong điện ảnh và nghệ thuật

Hình bóng thường được sử dụng trong điện ảnh, nhiếp ảnh và nghệ thuật để tạo ra hiệu ứng ấn tượng, kịch tính hoặc bí ẩn. Khi một đối tượng chỉ hiện lên dưới dạng hình bóng, người xem sẽ tập trung vào hình dạng và đường nét, đồng thời cảm thấy tò mò về chi tiết bị ẩn giấu. Nó có thể biểu thị sự ẩn danh, nguy hiểm hoặc sự lãng mạn.