(Top Banner Ad)
dim
B2
tính từ B2 Tổng quát

dim

UK: /dɪm/ • US: /dɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mờ mờ ảo lờ mờ ảm đạm nhạt nhòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not shining brightly; not giving or having much light.

Vietnamese Meaning

Không sáng; không cho hoặc có nhiều ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was dim, lit only by a small lamp."

    "Căn phòng mờ ảo, chỉ được chiếu sáng bởi một chiếc đèn nhỏ."

  • "The future of the company looks dim."

    "Tương lai của công ty có vẻ ảm đạm."

  • "He gave a dim smile."

    "Anh ta nở một nụ cười nhạt nhòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb dimly một cách lờ mờ, mờ nhạt; một cách không rõ ràng
Noun dimness sự mờ ảo, sự lờ mờ; sự u tối; sự kém thông minh
Noun dimmer chiết áp (thiết bị điều chỉnh độ sáng đèn); người/vật làm mờ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Middle English
dim
Modern English
dim

Nguồn gốc của 'dim': Từ sự tối tăm đến sự mờ nhạt

Từ 'dim' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*dimmaz' với nghĩa 'tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng'. Nó đã phát triển thành 'dimm' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'dim' trong tiếng Anh trung đại và tiếng Anh hiện đại. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cốt lõi của từ này vẫn duy trì sự liên kết với sự thiếu ánh sáng, sự mờ nhạt hoặc sự thiếu rõ ràng, đôi khi còn ám chỉ sự kém thông minh hoặc thiếu hiểu biết.

Usage Note

Tính từ "dim" thường được dùng để mô tả ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt. Nó cũng có thể dùng để mô tả tầm nhìn kém hoặc sự không rõ ràng về mặt thị giác. Khi so sánh với các từ như "dark" (tối), "dim" ám chỉ mức độ sáng thấp hơn nhưng không hoàn toàn tối. Khác với "faint" (mờ nhạt), "dim" tập trung vào cường độ ánh sáng, trong khi "faint" có thể ám chỉ cả ánh sáng và các giác quan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dim (làm mờ)
  • dim dim the lights
    (làm mờ đèn)
  • grow grow dim
    (trở nên mờ đi)
  • become become dim
    (trở nên mờ đi, phai nhạt)
Dim + Noun (sự vật bị mờ)
  • dim dim light
    (ánh sáng lờ mờ)
  • dim dim memory
    (ký ức mờ nhạt)
  • dim dim future
    (tương lai mờ mịt)
  • dim dim vision
    (tầm nhìn kém)
Adverb + dim (mức độ mờ)
  • faintly faintly dim
    (mờ nhạt một cách yếu ớt)
  • rather rather dim
    (khá mờ)

Idioms

  • take a dim view of something

    có cái nhìn tiêu cực, không tán thành hoặc không chấp thuận cái gì đó

    "The manager takes a dim view of employees using social media during work hours."

    (Người quản lý không tán thành việc nhân viên sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc.)

  • dim and distant past

    quá khứ xa xôi, mờ nhạt, khó nhớ lại

    "My school days are now in the dim and distant past."

    (Những ngày tháng đi học của tôi giờ đã thuộc về quá khứ xa xôi và mờ nhạt.)

  • dim-witted

    ngu ngốc, kém thông minh, đầu óc chậm chạp (thường dùng không chính thức)

    "He sometimes acts a bit dim-witted, but he's actually quite clever."

    (Đôi khi anh ấy tỏ ra hơi ngu ngốc, nhưng thực ra anh ấy khá thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dim

tính từ
Lật mặt

Không sáng; không cho hoặc có nhiều ánh sáng.

"The room was dim, lit only by a small lamp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the streetlights were dim, we still managed to find our way home.
Mặc dù đèn đường mờ, chúng tôi vẫn tìm được đường về nhà.
Phủ định
Even though the moon was full, the stars did not shine dimly because of the city lights.
Mặc dù trăng tròn, các ngôi sao không chiếu sáng lờ mờ vì ánh đèn thành phố.
Nghi vấn
If the flashlight is dimming, should we replace the batteries?
Nếu đèn pin đang mờ dần, chúng ta có nên thay pin không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old lamp, which shone dimly, cast long shadows across the room.
Chiếc đèn cũ, thứ ánh sáng chiếu yếu ớt, tạo ra những bóng dài trên khắp căn phòng.
Phủ định
The theater, whose lights did not dim, ruined the suspense of the play.
Nhà hát, nơi mà đèn không tắt, đã phá hỏng sự hồi hộp của vở kịch.
Nghi vấn
Is that the street where the lights dim at midnight?
Đó có phải là con phố nơi đèn đường mờ đi vào lúc nửa đêm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights dim during the final scene.
Đèn sân khấu mờ đi trong cảnh cuối cùng.
Phủ định
The theater lights didn't dim, even when the movie started.
Đèn rạp chiếu phim đã không mờ đi, ngay cả khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Did the projector dim the image on the screen?
Máy chiếu có làm mờ hình ảnh trên màn hình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights dim when the performance ends.
Đèn sân khấu mờ đi khi buổi biểu diễn kết thúc.
Phủ định
Why doesn't the sun dim when a solar eclipse occurs?
Tại sao mặt trời không bị mờ đi khi xảy ra nhật thực?
Nghi vấn
How dimly did the stars shine through the thick fog?
Các ngôi sao đã chiếu sáng lờ mờ như thế nào qua lớp sương mù dày đặc?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights will dim during the dramatic scene.
Đèn sân khấu sẽ mờ đi trong cảnh kịch tính.
Phủ định
The street lights are not going to dim tonight because of the ongoing construction.
Đèn đường sẽ không mờ đi tối nay vì công trình đang thi công.
Nghi vấn
Will the computer screen dim automatically after a few minutes of inactivity?
Màn hình máy tính có tự động mờ đi sau vài phút không hoạt động không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights were dimming as the curtain fell.
Đèn sân khấu đang mờ đi khi màn hạ xuống.
Phủ định
The security guard wasn't dimly watching the monitor; he was fast asleep.
Người bảo vệ không theo dõi màn hình một cách lờ mờ; anh ta đang ngủ say.
Nghi vấn
Was the moon dimly shining through the clouds?
Có phải mặt trăng đang chiếu sáng lờ mờ xuyên qua những đám mây không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage lights had dimmed before the curtain fell.
Đèn sân khấu đã mờ đi trước khi màn hạ xuống.
Phủ định
She had not dimmed the lamp, so the room was still bright when I entered.
Cô ấy đã không làm mờ đèn, vì vậy căn phòng vẫn sáng khi tôi bước vào.
Nghi vấn
Had the screen dimmed by the time you realized the movie was over?
Màn hình đã mờ đi vào thời điểm bạn nhận ra bộ phim đã kết thúc chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun dims behind the clouds.
Mặt trời mờ đi sau những đám mây.
Phủ định
He does not see the future dimly.
Anh ấy không nhìn thấy tương lai một cách mờ mịt.
Nghi vấn
Does the light in this room dim sometimes?
Ánh sáng trong phòng này đôi khi có bị mờ đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim".

Ánh sáng mờ ảo: Không gian lãng mạn và thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng mờ ảo (dim lighting) thường được cố tình sử dụng trong các nhà hàng, quán cà phê hoặc phòng khách để tạo ra một bầu không khí ấm cúng, lãng mạn hoặc thân mật. Nó giúp giảm bớt căng thẳng, khuyến khích sự thư giãn và tạo điều kiện cho những cuộc trò chuyện gần gũi hơn. Điều này trái ngược với ánh sáng mạnh thường thấy ở nơi làm việc hoặc học tập.

Ẩn dụ cho sự thiếu hy vọng và không chắc chắn

Ngoài nghĩa đen về ánh sáng, từ 'dim' còn được dùng rộng rãi như một phép ẩn dụ để diễn tả sự thiếu hy vọng, không rõ ràng hoặc sự suy giảm. Cụm từ như 'a dim future' (một tương lai mờ mịt) hay 'dim prospects' (viễn cảnh không mấy tươi sáng) được sử dụng phổ biến để mô tả những tình huống hoặc kỳ vọng không khả quan, đầy khó khăn hoặc không chắc chắn về kết quả.