dim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not shining brightly; not giving or having much light.
Vietnamese Meaning
Không sáng; không cho hoặc có nhiều ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was dim, lit only by a small lamp."
"Căn phòng mờ ảo, chỉ được chiếu sáng bởi một chiếc đèn nhỏ."
-
"The future of the company looks dim."
"Tương lai của công ty có vẻ ảm đạm."
-
"He gave a dim smile."
"Anh ta nở một nụ cười nhạt nhòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "dim" thường được dùng để mô tả ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt. Nó cũng có thể dùng để mô tả tầm nhìn kém hoặc sự không rõ ràng về mặt thị giác. Khi so sánh với các từ như "dark" (tối), "dim" ám chỉ mức độ sáng thấp hơn nhưng không hoàn toàn tối. Khác với "faint" (mờ nhạt), "dim" tập trung vào cường độ ánh sáng, trong khi "faint" có thể ám chỉ cả ánh sáng và các giác quan khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dim dim the lights (làm mờ đèn)
-
grow grow dim (trở nên mờ đi)
-
become become dim (trở nên mờ đi, phai nhạt)
-
dim dim light (ánh sáng lờ mờ)
-
dim dim memory (ký ức mờ nhạt)
-
dim dim future (tương lai mờ mịt)
-
dim dim vision (tầm nhìn kém)
-
faintly faintly dim (mờ nhạt một cách yếu ớt)
-
rather rather dim (khá mờ)
Idioms
-
take a dim view of something
có cái nhìn tiêu cực, không tán thành hoặc không chấp thuận cái gì đó
"The manager takes a dim view of employees using social media during work hours."
(Người quản lý không tán thành việc nhân viên sử dụng mạng xã hội trong giờ làm việc.)
-
dim and distant past
quá khứ xa xôi, mờ nhạt, khó nhớ lại
"My school days are now in the dim and distant past."
(Những ngày tháng đi học của tôi giờ đã thuộc về quá khứ xa xôi và mờ nhạt.)
-
dim-witted
ngu ngốc, kém thông minh, đầu óc chậm chạp (thường dùng không chính thức)
"He sometimes acts a bit dim-witted, but he's actually quite clever."
(Đôi khi anh ấy tỏ ra hơi ngu ngốc, nhưng thực ra anh ấy khá thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dim
tính từKhông sáng; không cho hoặc có nhiều ánh sáng.
"The room was dim, lit only by a small lamp."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the streetlights were dim, we still managed to find our way home. |
Mặc dù đèn đường mờ, chúng tôi vẫn tìm được đường về nhà. |
| Phủ định | Even though the moon was full, the stars did not shine dimly because of the city lights. |
Mặc dù trăng tròn, các ngôi sao không chiếu sáng lờ mờ vì ánh đèn thành phố. |
| Nghi vấn | If the flashlight is dimming, should we replace the batteries? |
Nếu đèn pin đang mờ dần, chúng ta có nên thay pin không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lamp, which shone dimly, cast long shadows across the room. |
Chiếc đèn cũ, thứ ánh sáng chiếu yếu ớt, tạo ra những bóng dài trên khắp căn phòng. |
| Phủ định | The theater, whose lights did not dim, ruined the suspense of the play. |
Nhà hát, nơi mà đèn không tắt, đã phá hỏng sự hồi hộp của vở kịch. |
| Nghi vấn | Is that the street where the lights dim at midnight? |
Đó có phải là con phố nơi đèn đường mờ đi vào lúc nửa đêm không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights dim during the final scene. |
Đèn sân khấu mờ đi trong cảnh cuối cùng. |
| Phủ định | The theater lights didn't dim, even when the movie started. |
Đèn rạp chiếu phim đã không mờ đi, ngay cả khi bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn | Did the projector dim the image on the screen? |
Máy chiếu có làm mờ hình ảnh trên màn hình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights dim when the performance ends. |
Đèn sân khấu mờ đi khi buổi biểu diễn kết thúc. |
| Phủ định | Why doesn't the sun dim when a solar eclipse occurs? |
Tại sao mặt trời không bị mờ đi khi xảy ra nhật thực? |
| Nghi vấn | How dimly did the stars shine through the thick fog? |
Các ngôi sao đã chiếu sáng lờ mờ như thế nào qua lớp sương mù dày đặc? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights will dim during the dramatic scene. |
Đèn sân khấu sẽ mờ đi trong cảnh kịch tính. |
| Phủ định | The street lights are not going to dim tonight because of the ongoing construction. |
Đèn đường sẽ không mờ đi tối nay vì công trình đang thi công. |
| Nghi vấn | Will the computer screen dim automatically after a few minutes of inactivity? |
Màn hình máy tính có tự động mờ đi sau vài phút không hoạt động không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights were dimming as the curtain fell. |
Đèn sân khấu đang mờ đi khi màn hạ xuống. |
| Phủ định | The security guard wasn't dimly watching the monitor; he was fast asleep. |
Người bảo vệ không theo dõi màn hình một cách lờ mờ; anh ta đang ngủ say. |
| Nghi vấn | Was the moon dimly shining through the clouds? |
Có phải mặt trăng đang chiếu sáng lờ mờ xuyên qua những đám mây không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage lights had dimmed before the curtain fell. |
Đèn sân khấu đã mờ đi trước khi màn hạ xuống. |
| Phủ định | She had not dimmed the lamp, so the room was still bright when I entered. |
Cô ấy đã không làm mờ đèn, vì vậy căn phòng vẫn sáng khi tôi bước vào. |
| Nghi vấn | Had the screen dimmed by the time you realized the movie was over? |
Màn hình đã mờ đi vào thời điểm bạn nhận ra bộ phim đã kết thúc chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun dims behind the clouds. |
Mặt trời mờ đi sau những đám mây. |
| Phủ định | He does not see the future dimly. |
Anh ấy không nhìn thấy tương lai một cách mờ mịt. |
| Nghi vấn | Does the light in this room dim sometimes? |
Ánh sáng trong phòng này đôi khi có bị mờ đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dim".
