contour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outline of a figure or body; the edge or line that defines or bounds a shape or object.
Vietnamese Meaning
Đường viền, đường bao; đường nét bên ngoài của một hình thể hoặc vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The map shows the contours of the land."
"Bản đồ thể hiện các đường đồng mức của địa hình."
-
"She traced the contour of his face with her finger."
"Cô ấy dùng ngón tay vuốt theo đường nét khuôn mặt anh."
-
"The road follows the contour of the coastline."
"Con đường chạy theo đường viền của bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contour | Đường viền, đường nét, hình dáng bên ngoài; đường đồng mức (địa lý). |
| Verb | contour | Tạo đường nét, tạo hình; theo đường viền của cái gì. |
| Adjective | contoured | Có đường nét rõ ràng, được tạo hình (thường là để vừa vặn). |
| Noun (Gerund) | contouring | Kỹ thuật tạo khối (trong trang điểm, dùng để làm nổi bật hoặc che giấu các bộ phận trên khuôn mặt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đường nét bên ngoài, hình dáng tổng thể. Thường dùng trong các lĩnh vực như địa lý (đường đồng mức), nghệ thuật (vẽ đường viền), và làm đẹp (tạo khối trên khuôn mặt). Khác với 'shape' (hình dạng) là khái quát hơn, 'contour' tập trung vào đường nét.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng mà đường viền thuộc về hoặc bao quanh. Ví dụ: 'The contour of the mountain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp contours (những đường nét sắc sảo, rõ ràng)
-
subtle subtle contours (những đường nét tinh tế, mềm mại)
-
defined defined contours (các đường nét được xác định rõ)
-
rolling rolling contours (đường nét uốn lượn, gợn sóng (thường dùng cho địa hình))
-
define to define the contours (xác định các đường nét/ranh giới)
-
follow to follow the contours of the road (đi theo đường cong, đường viền của con đường)
-
trace to trace the contours (vẽ phác thảo đường viền)
-
land the land contours (đường đồng mức của địa hình)
-
facial facial contours (các đường nét trên khuôn mặt)
Idioms
-
the general contours of something
Hình dạng chung, phác thảo cơ bản, những điểm chính của một kế hoạch/ý tưởng.
"We only discussed the general contours of the new business strategy."
(Chúng tôi chỉ mới thảo luận những điểm chính (phác thảo cơ bản) của chiến lược kinh doanh mới.)
-
contour map
Bản đồ đường đồng mức (thể hiện độ cao của địa hình).
"The hiker used a contour map to navigate the mountainous region."
(Người đi bộ đường dài đã sử dụng bản đồ đường đồng mức để định vị trong khu vực miền núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contour
nounĐường viền, đường bao; đường nét bên ngoài của một hình thể hoặc vật thể.
"The map shows the contours of the land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contour".
