(Top Banner Ad)
contour
B2
noun B2 Địa lý, Nghệ thuật, Toán học

contour

UK: /ˈkɒn.tʊər/ • US: /ˈkɑːn.tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đường viền đường nét đường bao hình dáng vẽ đường đồng mức tạo hình theo đường viền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outline of a figure or body; the edge or line that defines or bounds a shape or object.

Vietnamese Meaning

Đường viền, đường bao; đường nét bên ngoài của một hình thể hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map shows the contours of the land."

    "Bản đồ thể hiện các đường đồng mức của địa hình."

  • "She traced the contour of his face with her finger."

    "Cô ấy dùng ngón tay vuốt theo đường nét khuôn mặt anh."

  • "The road follows the contour of the coastline."

    "Con đường chạy theo đường viền của bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contour Đường viền, đường nét, hình dáng bên ngoài; đường đồng mức (địa lý).
Verb contour Tạo đường nét, tạo hình; theo đường viền của cái gì.
Adjective contoured Có đường nét rõ ràng, được tạo hình (thường là để vừa vặn).
Noun (Gerund) contouring Kỹ thuật tạo khối (trong trang điểm, dùng để làm nổi bật hoặc che giấu các bộ phận trên khuôn mặt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nghệ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornāre
Italian
contorno
French
contour
English
contour

Nguồn gốc của Đường Viền

Từ 'contour' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp và tiếng Ý (contorno), có nghĩa đen là 'vòng quanh'. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'xoay quanh' hoặc 'vẽ xung quanh' một vật thể để xác định ranh giới và hình dạng của nó. Chính vì vậy, 'contour' luôn được dùng để chỉ các đường nét hoặc đường viền bên ngoài.

Ứng dụng trong Bản đồ

Trong lĩnh vực địa lý, 'contour' nổi tiếng nhất qua cụm 'contour line' (đường đồng mức). Đây là một đường kẻ nối các điểm có cùng độ cao trên mặt đất, giúp người đọc hình dung ra địa hình đồi núi hay thung lũng chỉ qua một bản đồ phẳng.

Usage Note

Chỉ đường nét bên ngoài, hình dáng tổng thể. Thường dùng trong các lĩnh vực như địa lý (đường đồng mức), nghệ thuật (vẽ đường viền), và làm đẹp (tạo khối trên khuôn mặt). Khác với 'shape' (hình dạng) là khái quát hơn, 'contour' tập trung vào đường nét.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng mà đường viền thuộc về hoặc bao quanh. Ví dụ: 'The contour of the mountain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contour
  • sharp sharp contours
    (những đường nét sắc sảo, rõ ràng)
  • subtle subtle contours
    (những đường nét tinh tế, mềm mại)
  • defined defined contours
    (các đường nét được xác định rõ)
  • rolling rolling contours
    (đường nét uốn lượn, gợn sóng (thường dùng cho địa hình))
Verb + contour
  • define to define the contours
    (xác định các đường nét/ranh giới)
  • follow to follow the contours of the road
    (đi theo đường cong, đường viền của con đường)
  • trace to trace the contours
    (vẽ phác thảo đường viền)
Noun + contour
  • land the land contours
    (đường đồng mức của địa hình)
  • facial facial contours
    (các đường nét trên khuôn mặt)

Idioms

  • the general contours of something

    Hình dạng chung, phác thảo cơ bản, những điểm chính của một kế hoạch/ý tưởng.

    "We only discussed the general contours of the new business strategy."

    (Chúng tôi chỉ mới thảo luận những điểm chính (phác thảo cơ bản) của chiến lược kinh doanh mới.)

  • contour map

    Bản đồ đường đồng mức (thể hiện độ cao của địa hình).

    "The hiker used a contour map to navigate the mountainous region."

    (Người đi bộ đường dài đã sử dụng bản đồ đường đồng mức để định vị trong khu vực miền núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contour

noun
Lật mặt

Đường viền, đường bao; đường nét bên ngoài của một hình thể hoặc vật thể.

"The map shows the contours of the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contour".

Nghệ thuật Tạo Khối (Contouring Makeup)

Kỹ thuật 'contouring' đã trở thành một xu hướng làm đẹp toàn cầu từ những năm 2010. Đây là cách sử dụng mỹ phẩm tối màu và sáng màu (highlight) để tạo ảo giác về bóng và ánh sáng trên khuôn mặt. Mục đích là làm cho các đường nét khuôn mặt (như xương gò má, mũi) trông sắc nét và thon gọn hơn, mô phỏng lại hiệu ứng ánh sáng tự nhiên.

Thiết kế Công thái học (Ergonomic Contours)

Trong thiết kế sản phẩm và nội thất hiện đại, 'contour' đóng vai trò quan trọng trong công thái học. Các vật dụng như ghế ngồi, chuột máy tính hay tay cầm công cụ thường được thiết kế với 'contoured shapes' (hình dạng có đường nét) để ôm sát và hỗ trợ hình dạng tự nhiên của cơ thể con người, đảm bảo sự thoải mái tối đa khi sử dụng.