silver spooner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person born into wealth and privilege.
Vietnamese Meaning
Một người sinh ra trong gia đình giàu có và có đặc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a silver spooner who has never had to work a day in his life."
"Anh ta là một cậu ấm sinh ra đã ngậm thìa bạc, chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."
-
"The candidate was criticized for being a silver spooner out of touch with ordinary people."
"Ứng cử viên bị chỉ trích vì là một người sinh ra trong giàu sang và không hiểu được cuộc sống của người dân thường."
-
"She proved that she was more than just a silver spooner by building a successful business."
"Cô ấy đã chứng minh rằng cô ấy không chỉ là một người sinh ra trong giàu sang mà còn xây dựng được một doanh nghiệp thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silver spoon | 1. Chiếc thìa bạc (theo nghĩa đen). 2. (Ẩn dụ) Sự giàu có, tài sản thừa kế từ khi mới sinh. |
| Adjective | silver-spooned | Được hưởng giàu sang phú quý, được nuông chiều từ nhỏ (thường dùng trong cụm 'silver-spooned upbringing'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không cần phải làm việc vất vả để có được thành công vì đã được sinh ra trong một gia đình giàu có. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế giễu những người giàu có không hiểu được khó khăn của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spoiled a spoiled silver spooner (một kẻ ngậm thìa vàng hư hỏng, được nuông chiều)
-
privileged a privileged silver spooner (một người có đặc quyền từ nhỏ, một kẻ ngậm thìa vàng đầy đặc quyền)
-
wealthy a wealthy silver spooner (một kẻ ngậm thìa vàng giàu có)
-
acts like acts like a silver spooner (hành động như một kẻ ngậm thìa vàng (kiêu căng, thiếu thực tế))
-
complains like complains like a silver spooner (than phiền như một kẻ ngậm thìa vàng (về những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể))
Idioms
-
born with a silver spoon in one's mouth
Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng; được hưởng tài sản từ cha mẹ.
"He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."
(Anh ấy chẳng bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng.)
-
a real silver spooner
Một người giàu có, được nuông chiều từ nhỏ (và thường có thái độ kiêu căng, thiếu thực tế).
"She always complains about minor inconveniences; she's a real silver spooner."
(Cô ấy luôn than phiền về những bất tiện nhỏ nhặt; cô ấy đúng là một kẻ ngậm thìa vàng chính hiệu.)
-
lives like a silver spooner
Sống xa hoa, không biết đến khó khăn (như một người giàu có từ nhỏ, không cần làm việc).
"He inherited a fortune and now lives like a silver spooner, never worrying about money."
(Anh ấy thừa kế cả một gia tài và giờ sống như một kẻ ngậm thìa vàng, chẳng bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silver spooner
Danh từMột người sinh ra trong gia đình giàu có và có đặc quyền.
"He's a silver spooner who has never had to work a day in his life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver spooner".
