(Top Banner Ad)
silver spooner
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

silver spooner

UK: /ˈsɪlvə ˈspuːnə/ • US: /ˈsɪlvər ˈspuːnər/

Nghĩa tiếng Việt

cậu ấm cô chiêu sinh ra đã ngậm thìa vàng con nhà giàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person born into wealth and privilege.

Vietnamese Meaning

Một người sinh ra trong gia đình giàu có và có đặc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a silver spooner who has never had to work a day in his life."

    "Anh ta là một cậu ấm sinh ra đã ngậm thìa bạc, chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."

  • "The candidate was criticized for being a silver spooner out of touch with ordinary people."

    "Ứng cử viên bị chỉ trích vì là một người sinh ra trong giàu sang và không hiểu được cuộc sống của người dân thường."

  • "She proved that she was more than just a silver spooner by building a successful business."

    "Cô ấy đã chứng minh rằng cô ấy không chỉ là một người sinh ra trong giàu sang mà còn xây dựng được một doanh nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver spoon 1. Chiếc thìa bạc (theo nghĩa đen). 2. (Ẩn dụ) Sự giàu có, tài sản thừa kế từ khi mới sinh.
Adjective silver-spooned Được hưởng giàu sang phú quý, được nuông chiều từ nhỏ (thường dùng trong cụm 'silver-spooned upbringing').

Synonyms

trust fund baby (người thừa kế quỹ ủy thác)rich kid (con nhà giàu)

Antonyms

self-made man/woman (người tự lập)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silubra
Old English
seolfor
Middle English
silver
Proto-Germanic
*spōn
Old English
spōn
Middle English
spone
English (17th Century)
"born with a silver spoon in one's mouth" (idiom)
Modern English
silver spooner (derived noun)

Nguồn gốc của 'silver spoon'

Thành ngữ 'born with a silver spoon in one's mouth' (sinh ra đã ngậm thìa vàng) xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17. Thời đó, bạc là một kim loại quý hiếm và đắt đỏ. Việc một đứa trẻ được tặng một chiếc thìa bạc khi sinh ra, hoặc dùng thìa bạc để ăn, là dấu hiệu rõ ràng cho thấy gia đình đó rất giàu có và có địa vị xã hội cao. Từ thành ngữ này, thuật ngữ 'silver spooner' được hình thành để chỉ những người được hưởng sự giàu có và đặc quyền từ khi mới sinh ra.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó không cần phải làm việc vất vả để có được thành công vì đã được sinh ra trong một gia đình giàu có. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế giễu những người giàu có không hiểu được khó khăn của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silver spooner
  • spoiled a spoiled silver spooner
    (một kẻ ngậm thìa vàng hư hỏng, được nuông chiều)
  • privileged a privileged silver spooner
    (một người có đặc quyền từ nhỏ, một kẻ ngậm thìa vàng đầy đặc quyền)
  • wealthy a wealthy silver spooner
    (một kẻ ngậm thìa vàng giàu có)
Verb + silver spooner
  • acts like acts like a silver spooner
    (hành động như một kẻ ngậm thìa vàng (kiêu căng, thiếu thực tế))
  • complains like complains like a silver spooner
    (than phiền như một kẻ ngậm thìa vàng (về những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể))

Idioms

  • born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng; được hưởng tài sản từ cha mẹ.

    "He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ấy chẳng bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng.)

  • a real silver spooner

    Một người giàu có, được nuông chiều từ nhỏ (và thường có thái độ kiêu căng, thiếu thực tế).

    "She always complains about minor inconveniences; she's a real silver spooner."

    (Cô ấy luôn than phiền về những bất tiện nhỏ nhặt; cô ấy đúng là một kẻ ngậm thìa vàng chính hiệu.)

  • lives like a silver spooner

    Sống xa hoa, không biết đến khó khăn (như một người giàu có từ nhỏ, không cần làm việc).

    "He inherited a fortune and now lives like a silver spooner, never worrying about money."

    (Anh ấy thừa kế cả một gia tài và giờ sống như một kẻ ngậm thìa vàng, chẳng bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silver spooner

Danh từ
Lật mặt

Một người sinh ra trong gia đình giàu có và có đặc quyền.

"He's a silver spooner who has never had to work a day in his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver spooner".

Biểu tượng của sự giàu có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bạc từng là một kim loại quý giá, được dùng để làm tiền tệ, trang sức và đồ dùng gia đình. Việc sở hữu các vật dụng bằng bạc, đặc biệt là thìa bạc, là một dấu hiệu rõ ràng của sự giàu có, địa vị xã hội cao và sự thịnh vượng của một gia đình. Vì vậy, chiếc 'thìa bạc' trở thành biểu tượng cho sự may mắn và đặc quyền thừa hưởng.

Hàm ý tiêu cực

Thuật ngữ 'silver spooner' thường mang một hàm ý tiêu cực hoặc phê phán. Nó ám chỉ những người không phải trải qua khó khăn, không hiểu giá trị của sự lao động, và đôi khi bị coi là kiêu căng, thiếu thực tế hoặc thiếu kinh nghiệm sống do được hưởng thụ quá nhiều từ khi mới sinh ra mà không cần nỗ lực.