(Top Banner Ad)
metalsmith
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

metalsmith

UK: /ˈmetl̩ˌsmɪθ/ • US: /ˈmɛtəlˌsmɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ kim hoàn thợ rèn kim loại người làm đồ thủ công bằng kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A craftsperson who works with metals, especially one who creates objects by hand.

Vietnamese Meaning

Thợ kim hoàn, thợ rèn kim loại, người làm các đồ vật bằng kim loại, đặc biệt là bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metalsmith created a beautiful silver necklace."

    "Người thợ kim hoàn đã tạo ra một chiếc vòng cổ bạc tuyệt đẹp."

  • "The metalsmith demonstrated his skills at the craft fair."

    "Người thợ kim hoàn đã trình diễn kỹ năng của mình tại hội chợ thủ công."

  • "Ancient cultures often employed metalsmiths to create weapons and ceremonial objects."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường thuê thợ kim hoàn để tạo ra vũ khí và các vật phẩm nghi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun smith thợ rèn
Verb smithing nghề rèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
metal
English
smith
English
metalsmith

Nguồn gốc của Metalsmith

Từ 'metalsmith' ghép từ 'metal' (kim loại) và 'smith' (thợ rèn). Trong lịch sử, thợ rèn kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra công cụ, vũ khí và đồ trang sức từ các kim loại quý và thông thường. Họ là những nghệ nhân tài ba được kính trọng trong cộng đồng.

Usage Note

Từ này thường chỉ những người thợ thủ công có kỹ năng cao, làm việc với kim loại để tạo ra các sản phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc chức năng. Khác với 'blacksmith' (thợ rèn) chuyên làm việc với sắt, 'metalsmith' có thể làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau như vàng, bạc, đồng,...

Prepositions

of by

'of' (metalsmith of silver): ám chỉ vật liệu mà người thợ làm việc với. 'by' (a sculpture by a metalsmith): chỉ tác giả của một tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metalsmith
  • skilled a skilled metalsmith
    (một thợ rèn kim loại lành nghề)
  • talented a talented metalsmith
    (một thợ rèn kim loại tài năng)
  • local the local metalsmith
    (người thợ rèn kim loại địa phương)
Verb + metalsmith
  • hire hire a metalsmith
    (thuê một thợ rèn kim loại)
  • consult consult a metalsmith
    (tham khảo ý kiến của một thợ rèn kim loại)
  • train train to be a metalsmith
    (đào tạo để trở thành một thợ rèn kim loại)

Idioms

  • Forge ahead like a metalsmith

    Tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ và kiên trì, giống như một thợ rèn kim loại không ngừng rèn đúc.

    "Despite the challenges, we need to forge ahead like a metalsmith and create our own success."

    (Bất chấp những khó khăn, chúng ta cần phải tiến lên phía trước như một thợ rèn kim loại và tạo ra thành công của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metalsmith

noun
Lật mặt

Thợ kim hoàn, thợ rèn kim loại, người làm các đồ vật bằng kim loại, đặc biệt là bằng tay.

"The metalsmith created a beautiful silver necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metalsmith".

Vai trò của thợ rèn kim loại trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, thợ rèn kim loại không chỉ là những người thợ thủ công mà còn là những người có địa vị xã hội cao, vì họ sở hữu kiến thức và kỹ năng tạo ra những vật phẩm quan trọng cho cuộc sống và chiến tranh. Họ thường được coi là những người có khả năng đặc biệt, gần gũi với các vị thần.