(Top Banner Ad)
in contrast
B2
Liên từ (Cụm giới từ) B2 Tổng quát

in contrast

UK: ɪn ˈkɒntrɑːst • US: ɪn ˈkɑːntræst

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại trái lại tương phản với trái ngược với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to show that two things are different.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ ra rằng hai điều khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The north of the country is industrial, in contrast to the agricultural south."

    "Miền bắc của đất nước mang tính công nghiệp, trái ngược với miền nam nông nghiệp."

  • "He was confident, in contrast to his shy brother."

    "Anh ấy tự tin, trái ngược với người em trai nhút nhát của mình."

  • "Some students learn quickly; in contrast, others need more time."

    "Một số sinh viên học nhanh chóng; ngược lại, những người khác cần nhiều thời gian hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrast Sự tương phản, sự đối lập
Verb contrast Làm tương phản, đối chiếu, đối lập
Adjective contrasting Tương phản, đối lập
Adjective contrasted Đã được đối chiếu, đã được làm nổi bật sự khác biệt
Adjective contrastive Mang tính tương phản, dùng để đối chiếu
Adverb contrastingly Một cách tương phản, đối lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + stare (to stand) → contrastare (to stand against)
Old French
contraste (noun), contraster (verb)
Middle English
contrast (verb and noun)
Modern English
contrast (noun, verb), in contrast (adverbial phrase)

Nguồn gốc của 'contrast' và 'in contrast'

Từ 'contrast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'chống lại, đối lại') và 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đứng đối diện' hoặc 'chống lại'. Điều này giải thích tại sao 'contrast' được dùng để chỉ sự khác biệt, sự đối lập giữa hai hay nhiều thứ. Cụm từ 'in contrast' tận dụng ý nghĩa cốt lõi này để giới thiệu một sự khác biệt rõ rệt, như đặt hai vật cạnh nhau để thấy chúng không giống nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để giới thiệu một ý tưởng hoặc quan điểm đối lập với ý tưởng hoặc quan điểm đã được trình bày trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc tình huống được so sánh. Khác với "however" (tuy nhiên) chỉ đơn giản giới thiệu một ý tương phản, "in contrast" thường được dùng khi sự khác biệt là điểm chính.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'in contrast to', nó chỉ ra rằng điều gì đó khác biệt so với điều khác. Ví dụ: 'In contrast to his brother, John is very outgoing.' (Khác với anh trai mình, John rất hòa đồng). Khi sử dụng 'in contrast with', nó cũng chỉ ra sự khác biệt, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự so sánh. Ví dụ: 'The film's ending is depressing, in contrast with the optimistic tone of the book.' (Cái kết của bộ phim thật ảm đạm, trái ngược với giọng điệu lạc quan của cuốn sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • sharp in sharp contrast
    (đối lập rõ rệt, tương phản mạnh mẽ)
  • stark in stark contrast
    (đối lập gay gắt, tương phản rõ nét)
  • marked in marked contrast
    (đối lập đáng kể, khác biệt rõ ràng)
Prepositional Phrases
  • to in contrast to
    (ngược lại với, trái với (ai đó/cái gì đó))
  • with in contrast with
    (ngược lại với, so với (ai đó/cái gì đó))
Usage with Verbs
  • stand stand in contrast
    (nổi bật sự khác biệt, đối lập rõ ràng)
  • present present a contrast
    (thể hiện sự đối lập, tạo ra sự tương phản)

Idioms

  • in contrast to/with someone/something

    Ngược lại với ai/cái gì; khác biệt với ai/cái gì

    "Her cheerful personality stood in contrast to his quiet nature."

    (Tính cách vui vẻ của cô ấy hoàn toàn đối lập với bản tính trầm lặng của anh ấy.)

  • in sharp/stark contrast

    Đối lập hoàn toàn, trái ngược rõ rệt

    "The modern architecture was in sharp contrast to the old buildings around it."

    (Kiến trúc hiện đại đối lập hoàn toàn với những tòa nhà cổ xung quanh nó.)

  • by contrast

    Ngược lại, trái lại (dùng để so sánh hai điều khác biệt, thường ở đầu câu hoặc mệnh đề)

    "The city is bustling; by contrast, the countryside is peaceful."

    (Thành phố thì nhộn nhịp; ngược lại, vùng nông thôn lại yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in contrast

Liên từ (Cụm giới từ)
Lật mặt

Được dùng để chỉ ra rằng hai điều khác nhau.

"The north of the country is industrial, in contrast to the agricultural south."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is very affordable; in contrast, that one is incredibly expensive.
Chiếc xe này rất phải chăng; ngược lại, chiếc xe kia lại vô cùng đắt đỏ.
Phủ định
He didn't choose the healthy option; in contrast, his sister always eats nutritious food.
Anh ấy đã không chọn lựa chọn lành mạnh; ngược lại, em gái anh ấy luôn ăn thức ăn bổ dưỡng.
Nghi vấn
Does she enjoy hiking? In contrast, do you prefer swimming?
Cô ấy có thích đi bộ đường dài không? Ngược lại, bạn có thích bơi lội hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have passed the exam; in contrast, I failed it miserably.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi; trái lại, tôi đã trượt thảm hại.
Phủ định
If she weren't so focused on the negative, she wouldn't be so unhappy; in contrast, she could find joy in the little things.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những điều tiêu cực, cô ấy sẽ không quá bất hạnh; trái lại, cô ấy có thể tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Would he be so wealthy now if he hadn't invested in that company; in contrast, would he still be working a regular job?
Liệu anh ấy có giàu có như bây giờ nếu anh ấy không đầu tư vào công ty đó; trái lại, liệu anh ấy có còn đang làm một công việc bình thường?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This painting uses vibrant colors; in contrast, the one beside it is quite muted.
Bức tranh này sử dụng màu sắc rực rỡ; ngược lại, bức tranh bên cạnh lại khá trầm.
Phủ định
Not only does he enjoy classical music, but also, in contrast, his wife prefers rock and roll.
Không chỉ anh ấy thích nhạc cổ điển, mà ngược lại, vợ anh ấy thích nhạc rock and roll hơn.
Nghi vấn
Rarely have I seen such a stark contrast between the rich and the poor in a single city. Is this becoming the norm?
Hiếm khi tôi thấy một sự tương phản rõ rệt giữa người giàu và người nghèo trong cùng một thành phố như vậy. Điều này có đang trở thành chuẩn mực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that, in contrast to her brother's love for city life, she preferred the tranquility of the countryside.
Cô ấy nói rằng, trái ngược với tình yêu của anh trai cô đối với cuộc sống thành phố, cô ấy thích sự yên bình của vùng quê.
Phủ định
He told me that, in contrast to what I believed, the experiment did not yield the expected results.
Anh ấy nói với tôi rằng, trái ngược với những gì tôi tin, thí nghiệm đã không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
The interviewer asked if, in contrast to my previous role, I would find the collaborative environment challenging.
Người phỏng vấn hỏi rằng, trái ngược với vai trò trước đây của tôi, liệu tôi có thấy môi trường hợp tác này đầy thử thách hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His opinion differs sharply from mine; in contrast, she agrees, doesn't she?
Ý kiến của anh ấy khác biệt rõ rệt so với tôi; trái lại, cô ấy đồng ý, phải không?
Phủ định
They didn't present contrasting viewpoints on the matter, did they?
Họ đã không trình bày những quan điểm trái ngược về vấn đề này, phải không?
Nghi vấn
She presented the advantages, and in contrast, he presented the disadvantages, didn't he?
Cô ấy trình bày những ưu điểm, và ngược lại, anh ấy trình bày những nhược điểm, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In contrast to the company's declining sales, analysts will have been predicting a strong recovery by the end of next year.
Trái ngược với doanh số bán hàng đang giảm sút của công ty, các nhà phân tích sẽ đã và đang dự đoán một sự phục hồi mạnh mẽ vào cuối năm tới.
Phủ định
The team won't have been focusing on the opponent's strengths in contrast to their weaknesses, leading to their defeat.
Đội sẽ không tập trung vào điểm mạnh của đối thủ trái ngược với điểm yếu của họ, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Will the government have been investing in renewable energy, in contrast to fossil fuels, to meet its climate goals?
Liệu chính phủ có đang đầu tư vào năng lượng tái tạo, trái ngược với nhiên liệu hóa thạch, để đạt được các mục tiêu khí hậu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in contrast".

Sự đối lập trong nghệ thuật và kể chuyện

Khái niệm 'in contrast' rất quan trọng trong nghệ thuật và kể chuyện phương Tây. Các nghệ sĩ (hội họa, nhiếp ảnh) sử dụng sự tương phản về màu sắc, ánh sáng, hoặc hình dạng để tạo ra chiều sâu và thu hút sự chú ý. Trong văn học và điện ảnh, người kể chuyện dùng sự đối lập về tính cách nhân vật, bối cảnh, hoặc tình huống để làm nổi bật chủ đề, tạo kịch tính và làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn và đáng nhớ.

Sử dụng 'in contrast' trong tranh luận và diễn thuyết

Trong văn hóa nói tiếng Anh, cụm từ 'in contrast' được sử dụng thường xuyên trong các bài diễn thuyết, tranh luận và báo cáo để so sánh và làm nổi bật sự khác biệt giữa các ý tưởng, dữ liệu hoặc quan điểm. Việc sử dụng 'in contrast' một cách hiệu quả giúp người nói sắp xếp ý tưởng mạch lạc, thuyết phục người nghe bằng cách trình bày rõ ràng các điểm khác biệt, và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về một vấn đề.