simulcast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broadcast of a program or event simultaneously on different media or channels.
Vietnamese Meaning
Sự phát sóng đồng thời một chương trình hoặc sự kiện trên các phương tiện hoặc kênh khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The football match will be simulcast on ESPN and ABC."
"Trận bóng đá sẽ được phát sóng đồng thời trên ESPN và ABC."
-
"The concert was simulcast live around the world."
"Buổi hòa nhạc đã được phát sóng trực tiếp đồng thời trên toàn thế giới."
-
"Many sporting events are now simulcast online."
"Nhiều sự kiện thể thao hiện được phát sóng đồng thời trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'simulcast' thường được dùng để chỉ việc phát sóng đồng thời trên radio và truyền hình, hoặc trên nhiều kênh truyền hình hoặc trực tuyến khác nhau. Mục đích là để tiếp cận được nhiều khán giả nhất có thể.
Khi được sử dụng như một động từ, 'simulcast' có nghĩa là hành động phát sóng đồng thời. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp nội dung giống nhau tại cùng một thời điểm trên nhiều nền tảng.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ phương tiện cụ thể (ví dụ: 'simulcast on television'). Khi sử dụng 'across', nó thường ám chỉ một phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'simulcast across multiple platforms').
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live simulcast (buổi phát sóng đồng thời trực tiếp)
-
global global simulcast (buổi phát sóng đồng thời toàn cầu)
-
digital digital simulcast (buổi phát sóng đồng thời kỹ thuật số)
-
to air to air a simulcast (phát sóng một chương trình đồng thời)
-
to watch to watch a simulcast (xem một buổi phát sóng đồng thời)
-
to offer to offer a simulcast (cung cấp một buổi phát sóng đồng thời)
-
event simulcast event (sự kiện phát sóng đồng thời)
-
audience simulcast audience (khán giả của buổi phát sóng đồng thời)
Idioms
-
to simulcast live
phát sóng trực tiếp đồng thời
"The concert was simulcast live on TV and radio."
(Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp đồng thời trên TV và đài phát thanh.)
-
a global simulcast
một buổi phát sóng đồng thời toàn cầu
"The opening ceremony will be a global simulcast."
(Lễ khai mạc sẽ là một buổi phát sóng đồng thời toàn cầu.)
-
simulcast across multiple platforms
phát sóng đồng thời trên nhiều nền tảng
"The series will be simulcast across multiple platforms including cable and streaming services."
(Loạt phim sẽ được phát sóng đồng thời trên nhiều nền tảng bao gồm truyền hình cáp và dịch vụ trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simulcast
NounSự phát sóng đồng thời một chương trình hoặc sự kiện trên các phương tiện hoặc kênh khác nhau.
"The football match will be simulcast on ESPN and ABC."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulcast".
