(Top Banner Ad)
simulcast
C1
Noun C1 Truyền thông, Phát thanh truyền hình

simulcast

UK: /ˈsaɪməlˌkɑːst/ • US: /ˈsaɪməlˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng đồng thời truyền hình đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broadcast of a program or event simultaneously on different media or channels.

Vietnamese Meaning

Sự phát sóng đồng thời một chương trình hoặc sự kiện trên các phương tiện hoặc kênh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The football match will be simulcast on ESPN and ABC."

    "Trận bóng đá sẽ được phát sóng đồng thời trên ESPN và ABC."

  • "The concert was simulcast live around the world."

    "Buổi hòa nhạc đã được phát sóng trực tiếp đồng thời trên toàn thế giới."

  • "Many sporting events are now simulcast online."

    "Nhiều sự kiện thể thao hiện được phát sóng đồng thời trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simulcast Buổi/chương trình phát sóng đồng thời
Verb simulcast Phát sóng đồng thời

Synonyms

simultaneous broadcast (phát sóng đồng thời)concurrent broadcast (phát sóng cùng lúc)

Antonyms

delayed broadcast (phát sóng chậm trễ)repeat broadcast (phát lại)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Phát thanh truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simul
English
simultaneous
Old English
brād
Old Norse
kasta
English
broadcast
English
simulcast

Sự kết hợp thông minh

Từ 'simulcast' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, là sự kết hợp giữa hai từ tiếng Anh: 'simultaneous' (đồng thời) và 'broadcast' (phát sóng). Nó được tạo ra để mô tả việc phát sóng một chương trình trên nhiều phương tiện hoặc kênh khác nhau cùng một lúc, ví dụ như trên cả TV và radio.

Usage Note

Từ 'simulcast' thường được dùng để chỉ việc phát sóng đồng thời trên radio và truyền hình, hoặc trên nhiều kênh truyền hình hoặc trực tuyến khác nhau. Mục đích là để tiếp cận được nhiều khán giả nhất có thể.
Khi được sử dụng như một động từ, 'simulcast' có nghĩa là hành động phát sóng đồng thời. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp nội dung giống nhau tại cùng một thời điểm trên nhiều nền tảng.

Prepositions

on across

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ phương tiện cụ thể (ví dụ: 'simulcast on television'). Khi sử dụng 'across', nó thường ám chỉ một phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'simulcast across multiple platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulcast
  • live live simulcast
    (buổi phát sóng đồng thời trực tiếp)
  • global global simulcast
    (buổi phát sóng đồng thời toàn cầu)
  • digital digital simulcast
    (buổi phát sóng đồng thời kỹ thuật số)
Verb + simulcast
  • to air to air a simulcast
    (phát sóng một chương trình đồng thời)
  • to watch to watch a simulcast
    (xem một buổi phát sóng đồng thời)
  • to offer to offer a simulcast
    (cung cấp một buổi phát sóng đồng thời)
simulcast + Noun
  • event simulcast event
    (sự kiện phát sóng đồng thời)
  • audience simulcast audience
    (khán giả của buổi phát sóng đồng thời)

Idioms

  • to simulcast live

    phát sóng trực tiếp đồng thời

    "The concert was simulcast live on TV and radio."

    (Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp đồng thời trên TV và đài phát thanh.)

  • a global simulcast

    một buổi phát sóng đồng thời toàn cầu

    "The opening ceremony will be a global simulcast."

    (Lễ khai mạc sẽ là một buổi phát sóng đồng thời toàn cầu.)

  • simulcast across multiple platforms

    phát sóng đồng thời trên nhiều nền tảng

    "The series will be simulcast across multiple platforms including cable and streaming services."

    (Loạt phim sẽ được phát sóng đồng thời trên nhiều nền tảng bao gồm truyền hình cáp và dịch vụ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulcast

Noun
Lật mặt

Sự phát sóng đồng thời một chương trình hoặc sự kiện trên các phương tiện hoặc kênh khác nhau.

"The football match will be simulcast on ESPN and ABC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulcast".

Kết nối toàn cầu

Khái niệm 'simulcast' đã cách mạng hóa cách chúng ta trải nghiệm các sự kiện lớn. Từ Thế vận hội đến các buổi hòa nhạc quốc tế, việc phát sóng đồng thời giúp hàng tỷ người trên khắp thế giới có thể theo dõi cùng lúc, xóa bỏ rào cản về thời gian và địa lý, tạo ra những trải nghiệm chia sẻ trên quy mô lớn.

Tiêu dùng đa nền tảng

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'simulcast' phản ánh kỳ vọng của khán giả hiện đại: khả năng tiếp cận nội dung yêu thích trên nhiều thiết bị và nền tảng (TV, radio, máy tính, điện thoại) ngay lập tức. Điều này định hình lại cách các nhà đài và dịch vụ truyền thông phân phối nội dung, hướng tới sự tiện lợi và đa dạng cho người xem.