(Top Banner Ad)
telecast
B2
noun B2 Truyền hình, Viễn thông

telecast

UK: /ˈtelɪkɑːst/ • US: /ˈtelɪkæst/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình truyền hình phát sóng truyền hình truyền hình trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television broadcast.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình được phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telecast of the football game drew millions of viewers."

    "Chương trình truyền hình trực tiếp trận bóng đá đã thu hút hàng triệu người xem."

  • "The live telecast was interrupted by technical difficulties."

    "Chương trình phát sóng trực tiếp đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật."

  • "They will telecast the game on Saturday afternoon."

    "Họ sẽ phát sóng trận đấu vào chiều thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telecaster Người hoặc công ty phát sóng chương trình truyền hình. / Thiết bị dùng để phát sóng.
Verb broadcast Phát sóng (tương tự telecast, nhưng tổng quát hơn, có thể dùng cho radio).
Noun broadcasting Sự phát sóng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele
English
cast
English
telecast

Sự ra đời của 'telecast'

Từ 'telecast' kết hợp từ 'tele' (từ Hy Lạp 'têle' nghĩa là 'xa') và 'cast' (trong tiếng Anh, nghĩa là 'phát'). Nó ra đời vào những năm đầu của truyền hình để mô tả việc phát sóng chương trình truyền hình đến khán giả ở xa. Ban đầu, nó chỉ được dùng cho truyền hình, nhưng sau này cũng có thể áp dụng cho các hình thức phát sóng trực tuyến khác.

Usage Note

Từ 'telecast' thường được dùng để chỉ một chương trình hoặc sự kiện cụ thể được phát sóng trên truyền hình. Nó nhấn mạnh quá trình truyền tải tín hiệu đến khán giả xem truyền hình.
Khi sử dụng như một động từ, 'telecast' có nghĩa là hành động phát sóng một chương trình hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong các văn bản kỹ thuật.

Prepositions

on of

on: chỉ phương tiện truyền tải (ví dụ: telecast on TV); of: chỉ nội dung (ví dụ: telecast of the event)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telecast
  • live live telecast
    (phát sóng trực tiếp)
  • national national telecast
    (phát sóng trên toàn quốc)
  • delayed delayed telecast
    (phát sóng chậm / phát lại)
Verb + telecast
  • watch watch a telecast
    (xem một chương trình phát sóng)
  • broadcast broadcast a telecast
    (phát sóng một chương trình)
  • interrupt interrupt a telecast
    (làm gián đoạn một chương trình phát sóng)

Idioms

  • a must-see telecast

    một chương trình phát sóng rất đáng xem

    "The final game of the World Cup is always a must-see telecast."

    (Trận chung kết World Cup luôn là một chương trình phát sóng rất đáng xem.)

  • cut into a telecast

    cắt ngang một chương trình phát sóng

    "Breaking news cut into the telecast of the awards show."

    (Tin nóng đã cắt ngang chương trình phát sóng của lễ trao giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telecast

noun
Lật mặt

Một chương trình truyền hình được phát sóng.

"The telecast of the football game drew millions of viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telecast".

tầm quan trọng của truyền hình trực tiếp

Các sự kiện lớn như Olympic, World Cup thường có lượng người xem truyền hình trực tiếp rất lớn. Điều này tạo ra một cảm giác cộng đồng khi mọi người cùng chia sẻ trải nghiệm tại cùng một thời điểm. Quảng cáo trong những chương trình này rất đắt đỏ vì tiếp cận được số lượng khán giả khổng lồ.

Văn hóa xem truyền hình gia đình

Trước đây, việc cả gia đình cùng nhau xem một chương trình truyền hình là một hoạt động phổ biến. Mặc dù ngày nay có nhiều hình thức giải trí khác, truyền hình vẫn giữ một vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành viên trong gia đình.