telecast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A television broadcast.
Vietnamese Meaning
Một chương trình truyền hình được phát sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The telecast of the football game drew millions of viewers."
"Chương trình truyền hình trực tiếp trận bóng đá đã thu hút hàng triệu người xem."
-
"The live telecast was interrupted by technical difficulties."
"Chương trình phát sóng trực tiếp đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật."
-
"They will telecast the game on Saturday afternoon."
"Họ sẽ phát sóng trận đấu vào chiều thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | telecaster | Người hoặc công ty phát sóng chương trình truyền hình. / Thiết bị dùng để phát sóng. |
| Verb | broadcast | Phát sóng (tương tự telecast, nhưng tổng quát hơn, có thể dùng cho radio). |
| Noun | broadcasting | Sự phát sóng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'telecast' thường được dùng để chỉ một chương trình hoặc sự kiện cụ thể được phát sóng trên truyền hình. Nó nhấn mạnh quá trình truyền tải tín hiệu đến khán giả xem truyền hình.
Khi sử dụng như một động từ, 'telecast' có nghĩa là hành động phát sóng một chương trình hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong các văn bản kỹ thuật.
Prepositions
on: chỉ phương tiện truyền tải (ví dụ: telecast on TV); of: chỉ nội dung (ví dụ: telecast of the event)
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live telecast (phát sóng trực tiếp)
-
national national telecast (phát sóng trên toàn quốc)
-
delayed delayed telecast (phát sóng chậm / phát lại)
-
watch watch a telecast (xem một chương trình phát sóng)
-
broadcast broadcast a telecast (phát sóng một chương trình)
-
interrupt interrupt a telecast (làm gián đoạn một chương trình phát sóng)
Idioms
-
a must-see telecast
một chương trình phát sóng rất đáng xem
"The final game of the World Cup is always a must-see telecast."
(Trận chung kết World Cup luôn là một chương trình phát sóng rất đáng xem.)
-
cut into a telecast
cắt ngang một chương trình phát sóng
"Breaking news cut into the telecast of the awards show."
(Tin nóng đã cắt ngang chương trình phát sóng của lễ trao giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telecast
nounMột chương trình truyền hình được phát sóng.
"The telecast of the football game drew millions of viewers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telecast".
