(Top Banner Ad)
simultaneous interpretation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

simultaneous interpretation

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəs ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəs ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dịch đồng thời phiên dịch đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of interpreting speech from one language into another in real-time, as the speaker is talking.

Vietnamese Meaning

Quá trình dịch lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác một cách đồng thời, ngay khi người nói đang nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simultaneous interpretation is crucial for effective communication at international conferences."

    "Dịch đồng thời là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả tại các hội nghị quốc tế."

  • "The simultaneous interpretation allowed audience members to understand the speaker despite the language barrier."

    "Dịch đồng thời cho phép khán giả hiểu được diễn giả bất chấp rào cản ngôn ngữ."

  • "She is a highly skilled practitioner of simultaneous interpretation."

    "Cô ấy là một chuyên gia có tay nghề cao trong lĩnh vực dịch đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj simultaneous đồng thời, xảy ra cùng lúc
Adv simultaneously một cách đồng thời, cùng lúc
N simultaneity sự đồng thời, tính đồng thời
V interpret phiên dịch, giải thích
N interpreter phiên dịch viên
N interpretation sự phiên dịch, lời giải thích
Adj interpretive mang tính phiên dịch, mang tính giải thích

Synonyms

real-time interpretation (dịch thời gian thực)instantaneous translation (dịch tức thời)

Antonyms

consecutive interpretation (dịch đuổi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simul
Late Latin
simultaneus
English
simultaneous
Latin
interpretari
Old French
interpreters
Middle English
interpretacion
English
interpretation

Nguồn gốc của 'Simultaneous'

Từ 'simultaneous' (đồng thời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simul', mang ý nghĩa 'cùng một lúc'. Nó mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra song song, không có độ trễ đáng kể. Đây là cốt lõi của 'phiên dịch đồng thời' – mọi thứ diễn ra gần như ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Interpretation'

Còn 'interpretation' (phiên dịch, giải thích) lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích', 'phiên dịch' hoặc 'hiểu rõ'. Qua thời gian, từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là làm cầu nối cho sự hiểu biết giữa các ngôn ngữ.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp 'simultaneous interpretation' là một thuật ngữ hiện đại để chỉ một phương pháp dịch thuật đặc biệt, trong đó người dịch chuyển đổi ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích gần như ngay lập tức, không để người nói phải chờ đợi, tạo ra một dòng chảy giao tiếp liền mạch.

Usage Note

Simultaneous interpretation đòi hỏi người dịch phải có kỹ năng nghe, hiểu và diễn đạt cực kỳ nhanh nhạy. Khác với consecutive interpretation (dịch đuổi), người dịch phải đợi người nói kết thúc một đoạn rồi mới dịch, simultaneous interpretation diễn ra gần như tức thời. Phương pháp này thường được sử dụng trong các hội nghị quốc tế, phiên tòa, hoặc các sự kiện phát sóng trực tiếp.

Prepositions

in of

'- in': Dùng để chỉ việc thực hiện dịch đồng thời 'in' một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'simultaneous interpretation in a conference'). '- of': Dùng để chỉ bản chất của hoạt động dịch đồng thời (ví dụ: 'the challenges of simultaneous interpretation of technical jargon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simultaneous interpretation
  • professional professional simultaneous interpretation
    (phiên dịch đồng thời chuyên nghiệp)
  • accurate accurate simultaneous interpretation
    (phiên dịch đồng thời chính xác)
  • real-time real-time simultaneous interpretation
    (phiên dịch đồng thời theo thời gian thực)
  • high-quality high-quality simultaneous interpretation
    (phiên dịch đồng thời chất lượng cao)
Verb + simultaneous interpretation
  • provide provide simultaneous interpretation
    (cung cấp dịch vụ phiên dịch đồng thời)
  • use use simultaneous interpretation
    (sử dụng phiên dịch đồng thời)
  • perform perform simultaneous interpretation
    (thực hiện phiên dịch đồng thời)
  • rely on rely on simultaneous interpretation
    (dựa vào / tin cậy vào phiên dịch đồng thời)
Noun + simultaneous interpretation (as a compound/context)
  • booth for booth for simultaneous interpretation
    (buồng phiên dịch đồng thời)
  • equipment for equipment for simultaneous interpretation
    (thiết bị phiên dịch đồng thời)
  • services of services of simultaneous interpretation
    (các dịch vụ phiên dịch đồng thời)

Idioms

  • to engage in simultaneous interpretation

    tham gia vào hoạt động phiên dịch đồng thời

    "Experienced linguists are needed to engage in simultaneous interpretation at the international conference."

    (Cần có các nhà ngôn ngữ học giàu kinh nghiệm để tham gia phiên dịch đồng thời tại hội nghị quốc tế.)

  • master simultaneous interpretation

    thành thạo/làm chủ kỹ năng phiên dịch đồng thời

    "It takes years of practice to master simultaneous interpretation."

    (Mất nhiều năm luyện tập để thành thạo kỹ năng phiên dịch đồng thời.)

  • simultaneous interpretation services

    các dịch vụ phiên dịch đồng thời (thường dùng trong bối cảnh thương mại)

    "The event organizer booked simultaneous interpretation services for the delegates."

    (Ban tổ chức sự kiện đã đặt dịch vụ phiên dịch đồng thời cho các đại biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneous interpretation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình dịch lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác một cách đồng thời, ngay khi người nói đang nói.

"Simultaneous interpretation is crucial for effective communication at international conferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous interpretation".

Vai trò trong Ngoại giao Quốc tế

Phiên dịch đồng thời đóng một vai trò thiết yếu trong ngoại giao quốc tế và các tổ chức toàn cầu như Liên Hợp Quốc hay Liên minh Châu Âu. Nó cho phép các đại biểu từ các quốc gia khác nhau giao tiếp và hiểu nhau một cách tức thì, thúc đẩy hợp tác và đàm phán hiệu quả mà không bị rào cản ngôn ngữ làm gián đoạn.

Buồng phiên dịch và Thiết bị Chuyên dụng

Công việc phiên dịch đồng thời thường diễn ra trong các buồng cách âm chuyên dụng. Phiên dịch viên nghe diễn giả qua tai nghe và dịch vào microphone, sau đó bản dịch được truyền đến tai nghe của khán giả gần như ngay lập tức. Đây là một môi trường làm việc đòi hỏi sự tập trung cao độ và kỹ năng xử lý ngôn ngữ nhanh chóng.