(Top Banner Ad)
interpreter
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Công nghệ thông tin

interpreter

UK: /ɪnˈtɜːprɪtə(r)/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người phiên dịch thông dịch viên trình thông dịch (trong IT)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who interprets, especially one who translates orally between speakers of different languages.

Vietnamese Meaning

Người phiên dịch, đặc biệt là người dịch trực tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired an interpreter to facilitate communication during the international conference."

    "Chúng tôi đã thuê một người phiên dịch để hỗ trợ giao tiếp trong hội nghị quốc tế."

  • "The diplomat needed an interpreter to communicate with the foreign dignitaries."

    "Nhà ngoại giao cần một người phiên dịch để giao tiếp với các quan chức nước ngoài."

  • "JavaScript is often executed by an interpreter in web browsers."

    "JavaScript thường được thực thi bởi một trình thông dịch trong các trình duyệt web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret giải thích, diễn giải, phiên dịch
Noun interpretation sự giải thích, sự diễn giải, bản phiên dịch
Adjective interpretive thuộc về giải thích, diễn giải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
interpreter
Old French
interpreteur
Latin
interpretātor
Latin
interpretārī

Nguồn gốc từ 'giữa' và 'hiểu'

Từ 'interpreter' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latinh 'interpretārī', nghĩa là 'giải thích', 'diễn giải' hoặc 'dịch'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại') và gốc 'pret-' (nghĩa là 'giá cả', 'đánh giá', sau này phát triển thành 'hiểu', 'thương lượng'). Vì vậy, một 'interpreter' ban đầu có thể được hiểu là người đứng 'giữa' hai bên để 'hiểu' và 'truyền đạt' thông điệp, hoặc người giúp 'đánh giá' và 'thương lượng' ý nghĩa giữa các ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'interpreter' nhấn mạnh vào khả năng truyền đạt ý nghĩa chính xác và trôi chảy giữa hai ngôn ngữ. Khác với 'translator' thường chỉ người dịch viết, 'interpreter' chuyên về dịch nói, đòi hỏi kỹ năng nghe, hiểu, và phản ứng nhanh nhạy. Đôi khi, 'interpreter' còn được dùng để chỉ người diễn giải, giải thích một vấn đề phức tạp để người khác dễ hiểu hơn.

Prepositions

for between

‘Interpreter for’ ám chỉ người phiên dịch cho một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'She works as an interpreter for the president.' ‘Interpreter between’ nhấn mạnh vai trò kết nối, trung gian giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'An interpreter is needed between the two delegations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpreter
  • skilled a skilled interpreter
    (một phiên dịch viên lành nghề)
  • professional a professional interpreter
    (một phiên dịch viên chuyên nghiệp)
  • simultaneous a simultaneous interpreter
    (phiên dịch viên cabin (phiên dịch đồng thời))
  • consecutive a consecutive interpreter
    (phiên dịch viên nối tiếp)
  • sign language a sign language interpreter
    (phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu)
  • court a court interpreter
    (phiên dịch viên tòa án)
  • medical a medical interpreter
    (phiên dịch viên y tế)
Verb + interpreter
  • hire hire an interpreter
    (thuê một phiên dịch viên)
  • employ employ an interpreter
    (tuyển dụng một phiên dịch viên)
  • use use an interpreter
    (sử dụng một phiên dịch viên)
  • act as act as an interpreter
    (đóng vai trò là phiên dịch viên)
  • work as work as an interpreter
    (làm phiên dịch viên)

Idioms

  • act as an interpreter

    đóng vai trò phiên dịch viên

    "She often acts as an interpreter for her parents when they meet English speakers."

    (Cô ấy thường đóng vai trò phiên dịch viên cho bố mẹ mình khi họ gặp người nói tiếng Anh.)

  • require an interpreter

    cần một phiên dịch viên

    "The diplomat will require an interpreter for the negotiations."

    (Nhà ngoại giao sẽ cần một phiên dịch viên cho các cuộc đàm phán.)

  • be an interpreter of something

    là người diễn giải/giải mã cái gì đó (nghĩa bóng)

    "He considers himself an interpreter of modern art."

    (Anh ấy tự coi mình là người diễn giải nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpreter

Noun
Lật mặt

Người phiên dịch, đặc biệt là người dịch trực tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.

"We hired an interpreter to facilitate communication during the international conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to interpret the document for the client.
Cô ấy cần phải phiên dịch tài liệu cho khách hàng.
Phủ định
He decided not to interpret the situation so quickly.
Anh ấy quyết định không diễn giải tình huống quá nhanh.
Nghi vấn
Why do they want to hire an interpreter for the conference?
Tại sao họ muốn thuê một người phiên dịch cho hội nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpreter".

Vai trò cầu nối

Phiên dịch viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và văn hóa, giúp các bên từ những nền văn hóa khác nhau có thể giao tiếp hiệu quả. Trong ngoại giao, y tế, pháp luật và kinh doanh quốc tế, sự hiện diện của họ đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác, tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác.

Đạo đức và Sự trung lập

Một trong những nguyên tắc đạo đức cốt lõi của phiên dịch viên là sự trung lập và khách quan. Họ phải truyền tải thông điệp một cách chính xác mà không thêm bớt, sửa đổi hay thể hiện ý kiến cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường nhạy cảm như tòa án hay đàm phán chính trị, nơi sự thiên vị có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.