synchronously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring at the same time; operating in unison.
Vietnamese Meaning
xảy ra đồng thời; hoạt động đồng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was transmitted synchronously."
"Dữ liệu đã được truyền đi một cách đồng bộ."
-
"The dancers moved synchronously."
"Các vũ công di chuyển một cách đồng bộ."
-
"The two computers communicated synchronously."
"Hai máy tính giao tiếp đồng bộ với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | synchronous | đồng bộ, đồng thời |
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa, làm cho xảy ra đồng thời |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa, sự phối hợp đồng thời |
| Noun | synchronicity | sự đồng thời, sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa (đôi khi được hiểu theo khái niệm của Carl Jung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc quá trình diễn ra cùng một lúc hoặc được phối hợp một cách chính xác về thời gian. Nó nhấn mạnh tính đồng thời và sự hài hòa về thời gian giữa các yếu tố khác nhau. Khác với 'simultaneously' (đồng thời) vốn chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc mà không nhất thiết có sự phối hợp, 'synchronously' ngụ ý có sự sắp xếp hoặc điều chỉnh để các sự kiện hoặc quá trình diễn ra đồng bộ. Ví dụ, hai người nói chuyện 'simultaneously' có nghĩa là họ nói cùng một lúc, có thể lộn xộn. Hai máy tính hoạt động 'synchronously' có nghĩa là chúng hoạt động cùng lúc một cách phối hợp để đạt được một mục tiêu chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work synchronously (làm việc đồng bộ/đồng thời)
-
operate operate synchronously (vận hành đồng bộ/đồng thời)
-
run run synchronously (chạy đồng bộ/cùng lúc (ví dụ: chương trình máy tính))
-
occur occur synchronously (xảy ra đồng thời)
-
process process synchronously (xử lý đồng bộ)
-
transmit transmit data synchronously (truyền dữ liệu đồng bộ)
Idioms
-
work synchronously with
làm việc đồng bộ/phối hợp với
"The two departments need to work synchronously with each other to achieve common goals."
(Hai phòng ban cần làm việc đồng bộ với nhau để đạt được mục tiêu chung.)
-
perform tasks synchronously
thực hiện các nhiệm vụ đồng thời/cùng lúc
"Modern computer systems are designed to perform multiple tasks synchronously."
(Các hệ thống máy tính hiện đại được thiết kế để thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.)
-
communicate synchronously
giao tiếp đồng bộ/trực tiếp
"Video calls allow teams to communicate synchronously and resolve issues quickly."
(Các cuộc gọi video cho phép các nhóm giao tiếp trực tiếp và giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synchronously
Trạng từxảy ra đồng thời; hoạt động đồng bộ.
"The data was transmitted synchronously."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software, which was designed to update synchronously, ensured that all users received the latest version at the same time. |
Phần mềm, được thiết kế để cập nhật đồng bộ, đảm bảo rằng tất cả người dùng nhận được phiên bản mới nhất cùng một lúc. |
| Phủ định | The old system, which was not designed to operate synchronously, often caused delays and inconsistencies. |
Hệ thống cũ, không được thiết kế để hoạt động đồng bộ, thường gây ra sự chậm trễ và không nhất quán. |
| Nghi vấn | Is this the platform, where all the data needs to be processed synchronously, to maintain accuracy? |
Đây có phải là nền tảng, nơi tất cả dữ liệu cần được xử lý đồng bộ, để duy trì tính chính xác không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They scheduled the online meeting to occur synchronously so that everyone could participate at the same time. |
Họ đã lên lịch cuộc họp trực tuyến diễn ra đồng bộ để mọi người có thể tham gia cùng một lúc. |
| Phủ định | We did not expect the data to be updated synchronously across all servers. |
Chúng tôi đã không mong đợi dữ liệu được cập nhật đồng bộ trên tất cả các máy chủ. |
| Nghi vấn | Can those systems communicate synchronously, or do they require a manual synchronization process? |
Những hệ thống đó có thể giao tiếp đồng bộ không, hay chúng yêu cầu một quy trình đồng bộ hóa thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronously".
