(Top Banner Ad)
synchronously
C1
Trạng từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Khoa học

synchronously

UK: /ˈsɪŋkrənəsli/ • US: /ˈsɪŋkrənəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đồng bộ đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring at the same time; operating in unison.

Vietnamese Meaning

xảy ra đồng thời; hoạt động đồng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was transmitted synchronously."

    "Dữ liệu đã được truyền đi một cách đồng bộ."

  • "The dancers moved synchronously."

    "Các vũ công di chuyển một cách đồng bộ."

  • "The two computers communicated synchronously."

    "Hai máy tính giao tiếp đồng bộ với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synchronous đồng bộ, đồng thời
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho xảy ra đồng thời
Noun synchronization sự đồng bộ hóa, sự phối hợp đồng thời
Noun synchronicity sự đồng thời, sự trùng hợp ngẫu nhiên có ý nghĩa (đôi khi được hiểu theo khái niệm của Carl Jung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνχρονος (sýnkhronos)
Latin
synchronus
English
synchronous
English
synchronously

Nguồn gốc từ 'cùng thời gian'

Từ 'synchronously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố: 'syn-' (có nghĩa là 'cùng', 'với nhau') và 'chronos' (có nghĩa là 'thời gian'). Vì vậy, 'synchronously' mang ý nghĩa 'xảy ra hoặc được thực hiện cùng một lúc, đồng thời', nhấn mạnh sự phối hợp về thời gian.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc quá trình diễn ra cùng một lúc hoặc được phối hợp một cách chính xác về thời gian. Nó nhấn mạnh tính đồng thời và sự hài hòa về thời gian giữa các yếu tố khác nhau. Khác với 'simultaneously' (đồng thời) vốn chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc mà không nhất thiết có sự phối hợp, 'synchronously' ngụ ý có sự sắp xếp hoặc điều chỉnh để các sự kiện hoặc quá trình diễn ra đồng bộ. Ví dụ, hai người nói chuyện 'simultaneously' có nghĩa là họ nói cùng một lúc, có thể lộn xộn. Hai máy tính hoạt động 'synchronously' có nghĩa là chúng hoạt động cùng lúc một cách phối hợp để đạt được một mục tiêu chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synchronously
  • work work synchronously
    (làm việc đồng bộ/đồng thời)
  • operate operate synchronously
    (vận hành đồng bộ/đồng thời)
  • run run synchronously
    (chạy đồng bộ/cùng lúc (ví dụ: chương trình máy tính))
  • occur occur synchronously
    (xảy ra đồng thời)
  • process process synchronously
    (xử lý đồng bộ)
  • transmit transmit data synchronously
    (truyền dữ liệu đồng bộ)

Idioms

  • work synchronously with

    làm việc đồng bộ/phối hợp với

    "The two departments need to work synchronously with each other to achieve common goals."

    (Hai phòng ban cần làm việc đồng bộ với nhau để đạt được mục tiêu chung.)

  • perform tasks synchronously

    thực hiện các nhiệm vụ đồng thời/cùng lúc

    "Modern computer systems are designed to perform multiple tasks synchronously."

    (Các hệ thống máy tính hiện đại được thiết kế để thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.)

  • communicate synchronously

    giao tiếp đồng bộ/trực tiếp

    "Video calls allow teams to communicate synchronously and resolve issues quickly."

    (Các cuộc gọi video cho phép các nhóm giao tiếp trực tiếp và giải quyết vấn đề nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronously

Trạng từ
Lật mặt

xảy ra đồng thời; hoạt động đồng bộ.

"The data was transmitted synchronously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which was designed to update synchronously, ensured that all users received the latest version at the same time.
Phần mềm, được thiết kế để cập nhật đồng bộ, đảm bảo rằng tất cả người dùng nhận được phiên bản mới nhất cùng một lúc.
Phủ định
The old system, which was not designed to operate synchronously, often caused delays and inconsistencies.
Hệ thống cũ, không được thiết kế để hoạt động đồng bộ, thường gây ra sự chậm trễ và không nhất quán.
Nghi vấn
Is this the platform, where all the data needs to be processed synchronously, to maintain accuracy?
Đây có phải là nền tảng, nơi tất cả dữ liệu cần được xử lý đồng bộ, để duy trì tính chính xác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They scheduled the online meeting to occur synchronously so that everyone could participate at the same time.
Họ đã lên lịch cuộc họp trực tuyến diễn ra đồng bộ để mọi người có thể tham gia cùng một lúc.
Phủ định
We did not expect the data to be updated synchronously across all servers.
Chúng tôi đã không mong đợi dữ liệu được cập nhật đồng bộ trên tất cả các máy chủ.
Nghi vấn
Can those systems communicate synchronously, or do they require a manual synchronization process?
Những hệ thống đó có thể giao tiếp đồng bộ không, hay chúng yêu cầu một quy trình đồng bộ hóa thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronously".

Giao tiếp đồng bộ và không đồng bộ trong thời đại số

Trong thế giới công nghệ hiện đại, từ 'synchronously' thường được dùng để mô tả 'giao tiếp đồng bộ' (synchronous communication), tức là hình thức giao tiếp xảy ra trực tiếp, cùng lúc, như cuộc gọi điện thoại, họp video trực tuyến. Ngược lại là 'giao tiếp không đồng bộ' (asynchronous communication) như email hay tin nhắn, nơi người nhận có thể phản hồi sau. Hiểu rõ hai khái niệm này giúp cá nhân và tổ chức tối ưu hóa việc hợp tác và trao đổi thông tin hiệu quả.

Tầm quan trọng của sự phối hợp trong hoạt động nhóm

Việc thực hiện các hành động 'synchronously' (đồng bộ) có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều hoạt động nhóm và thể thao. Ví dụ, một dàn nhạc giao hưởng phải chơi các nhạc cụ một cách đồng bộ để tạo ra bản nhạc hài hòa, hay các vận động viên bơi nghệ thuật cần thực hiện các động tác đồng thời để đạt điểm cao. Điều này không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn là tinh thần đồng đội và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên.