(Top Banner Ad)
singular charm
C1
Tính từ (singular) C1 Văn học, Mô tả tính cách

singular charm

UK: /ˈsɪŋɡjələ tʃɑːm/ • US: /ˈsɪŋɡjələr tʃɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ độc nhất vô nhị sức hút đặc biệt vẻ đẹp lạ thường duyên ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remarkably or uniquely characteristic; peculiar.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt hoặc độc đáo một cách đáng chú ý; kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her singular charm captivated everyone in the room."

    "Sự quyến rũ đặc biệt của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng."

  • "The actress had a singular charm that set her apart from her contemporaries."

    "Nữ diễn viên có một sự quyến rũ đặc biệt giúp cô ấy khác biệt so với những người đương thời."

  • "The village's singular charm lay in its untouched natural beauty."

    "Sự quyến rũ độc đáo của ngôi làng nằm ở vẻ đẹp tự nhiên hoang sơ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective singular Độc đáo, đặc biệt, riêng biệt; số ít (ngữ pháp)
Noun singularity Sự độc đáo, tính chất riêng biệt; điểm kỳ dị
Adverb singularly Một cách độc đáo, đặc biệt; một cách kỳ lạ
Noun charm Sự quyến rũ, sức hấp dẫn; bùa may mắn
Verb charm Quyến rũ, làm mê hoặc, thu hút
Adjective charming Duyên dáng, quyến rũ, đáng yêu
Noun charmer Người quyến rũ, người có sức hút
Adverb charmingly Một cách duyên dáng, quyến rũ

Synonyms

unique charm (vẻ quyến rũ độc đáo)distinctive charm (vẻ quyến rũ đặc trưng)peculiar charm (vẻ quyến rũ khác thường)

Antonyms

ordinary charm (vẻ quyến rũ bình thường)common charm (vẻ quyến rũ phổ biến)

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singularis
Old French
singulier
English
singular
Latin
carmen
Old French
charme
English
charm

Sự Độc Nhất Của 'Singular'

Từ 'singular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singularis', có nghĩa là 'một mình, duy nhất, đơn độc'. Khi được sử dụng trong tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự độc đáo, khác biệt, làm nổi bật một cá thể hay đặc điểm riêng biệt, không giống bất kỳ ai hay cái gì khác.

Sức Hút Ma Thuật Của 'Charm'

Gốc gác của 'charm' là từ tiếng Latin 'carmen' (bài hát, bài thơ, câu thần chú). Ban đầu, 'charm' chỉ những câu thần chú dùng để mê hoặc hoặc yểm bùa. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'sức hấp dẫn, sự quyến rũ' có khả năng thu hút và làm say đắm lòng người một cách đặc biệt, giống như có ma thuật vậy.

Usage Note

Trong cụm 'singular charm', 'singular' nhấn mạnh rằng sự quyến rũ, hấp dẫn là duy nhất, không thể tìm thấy ở bất kỳ ai hoặc điều gì khác. Nó vượt xa sự 'unique' thông thường, mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính chất khác biệt và khó sao chép.
'Charm' ở đây mang nghĩa là sức quyến rũ, sự hấp dẫn lôi cuốn người khác. Nó có thể đến từ vẻ đẹp ngoại hình, tính cách thú vị, hoặc sự kết hợp của cả hai. Khác với 'attraction' chỉ đơn thuần là sự thu hút, 'charm' mang tính chủ động và có mục đích hơn trong việc gây ấn tượng và tạo thiện cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + singular charm
  • possess possess singular charm
    (sở hữu sự quyến rũ độc đáo)
  • exude exude singular charm
    (tỏa ra sự quyến rũ độc đáo)
  • have have a singular charm
    (có một sự quyến rũ độc đáo)
Tính từ + singular charm
  • undeniable undeniable singular charm
    (sự quyến rũ độc đáo không thể chối cãi)
  • irresistible irresistible singular charm
    (sự quyến rũ độc đáo không thể cưỡng lại)
  • distinctive distinctive singular charm
    (sự quyến rũ độc đáo, đặc trưng)
Cụm giới từ
  • with with singular charm
    (với sự quyến rũ độc đáo)

Idioms

  • Its singular charm lies in...

    Sự quyến rũ độc đáo của nó nằm ở chỗ...

    "The old bookstore's singular charm lies in its cozy atmosphere and rare first editions."

    (Sự quyến rũ độc đáo của hiệu sách cũ nằm ở không gian ấm cúng và những bản in đầu tiên quý hiếm của nó.)

  • A place with singular charm

    Một nơi có sức quyến rũ độc đáo

    "Many tourists seek out remote villages, hoping to find a place with singular charm."

    (Nhiều du khách tìm đến những ngôi làng hẻo lánh, hy vọng tìm thấy một nơi có sức quyến rũ độc đáo.)

  • Someone possesses a singular charm

    Ai đó sở hữu một sức quyến rũ đặc biệt

    "Despite her quiet nature, she possesses a singular charm that draws people to her."

    (Mặc dù có tính cách trầm lặng, cô ấy sở hữu một sức quyến rũ đặc biệt thu hút mọi người đến với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singular charm

Tính từ (singular)
Lật mặt

Đặc biệt hoặc độc đáo một cách đáng chú ý; kỳ lạ.

"Her singular charm captivated everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singular charm".

Đề cao sự độc đáo và cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự độc đáo và bản sắc cá nhân thường được đánh giá rất cao. 'Singular charm' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn không chỉ nằm ở những tiêu chuẩn vẻ đẹp chung mà còn ở những nét riêng biệt, không thể sao chép, tạo nên dấu ấn cá nhân không lẫn vào đâu được.

Nghệ thuật quyến rũ và sức hút cá nhân

Khái niệm về 'charm' (sức quyến rũ) có mối liên hệ sâu sắc với nghệ thuật giao tiếp, sự duyên dáng và khả năng tạo ấn tượng tích cực. Một người có 'singular charm' thường được xem là người có khả năng thu hút và để lại dấu ấn khó phai mờ trong lòng người khác, một phẩm chất rất được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội, từ giao tiếp cá nhân đến kinh doanh.