(Top Banner Ad)
sipping
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Ẩm thực, Hoạt động hàng ngày

sipping

UK: /ˈsɪpɪŋ/ • US: /ˈsɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp nhâm nhi uống từng ngụm nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinking (something) by taking small mouthfuls.

Vietnamese Meaning

Hành động uống (cái gì đó) bằng cách nhấp từng ngụm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was sipping her tea slowly."

    "Cô ấy đang nhâm nhi tách trà một cách chậm rãi."

  • "He enjoyed sipping wine by the fireplace."

    "Anh ấy thích nhấm nháp rượu vang bên lò sưởi."

  • "The hummingbird was sipping nectar from the flower."

    "Chim ruồi đang hút mật từ bông hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sip Uống từng ngụm nhỏ, nhấm nháp.
Noun sip Một ngụm nhỏ (chất lỏng).
Noun sipper Người hoặc vật nhấm nháp; đồ dùng để nhấm nháp.
Adjective sippable Có thể nhấm nháp được.
Noun (Gerund)/Adjective (Participle) sipping Hành động nhấm nháp; đang nhấm nháp.

Synonyms

tippling (nhấm nháp (đồ uống có cồn))tasting (nếm, thử)

Antonyms

gulping (uống ừng ực)chugging (uống một hơi hết sạch)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hoạt động hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
supan
Middle English
sup
English (late 14c)
sip

Nguồn gốc của từ 'Sip'

Từ 'sip' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, có thể là một biến thể của từ 'sup' trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'uống từng ngụm'. Cũng có ý kiến cho rằng 'sip' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh khi uống một lượng nhỏ chất lỏng.

Usage Note

Từ 'sipping' nhấn mạnh việc uống chậm rãi, từ tốn để thưởng thức hương vị hoặc để kéo dài thời gian uống. Khác với 'gulping' (uống ừng ực) hoặc 'chugging' (uống một hơi hết sạch), 'sipping' thể hiện sự thư thái và có thể là một hành động có ý thức.

Prepositions

at on

'Sipping at' thường được dùng để chỉ hành động nhấp từng ngụm nhỏ từ một đồ uống cụ thể. Ví dụ: 'He was sipping at his coffee.'
'Sipping on' có thể ám chỉ việc thưởng thức một đồ uống một cách chậm rãi. Ví dụ: 'She spent the afternoon sipping on a glass of wine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sipping
  • slow slow sipping
    (nhấm nháp chậm rãi)
  • leisurely leisurely sipping
    (nhấm nháp thư thái)
  • gentle gentle sipping
    (nhấm nháp nhẹ nhàng)
Verb + sipping
  • enjoy enjoy sipping
    (thích nhấm nháp)
  • start start sipping
    (bắt đầu nhấm nháp)
  • continue continue sipping
    (tiếp tục nhấm nháp)
Noun (drink) + sipping
  • coffee coffee sipping
    (việc nhấm nháp cà phê)
  • tea tea sipping
    (việc nhấm nháp trà)
  • wine wine sipping
    (việc nhấm nháp rượu)

Idioms

  • sipping on a drink

    nhấm nháp đồ uống (thường là để thư giãn)

    "She spent the afternoon sipping on a cool lemonade."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều nhấm nháp ly nước chanh mát lạnh.)

  • leisurely sipping

    nhấm nháp một cách thư thả, không vội vã

    "He was leisurely sipping his morning coffee while reading the newspaper."

    (Anh ấy đang thong thả nhấm nháp cà phê buổi sáng trong khi đọc báo.)

  • sipping tea and chatting

    nhâm nhi trà và trò chuyện (hoạt động xã giao, thư giãn)

    "The two friends were sipping tea and chatting for hours."

    (Hai người bạn đã nhâm nhi trà và trò chuyện hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sipping

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động uống (cái gì đó) bằng cách nhấp từng ngụm nhỏ.

"She was sipping her tea slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sipping".

Văn hóa Trà chiều Anh Quốc

Ở Anh, 'afternoon tea' (trà chiều) là một truyền thống xã hội nổi tiếng, nơi mọi người thường nhấm nháp trà nóng cùng với các loại bánh ngọt và bánh mặn nhỏ. Hoạt động 'sipping tea' này thường gắn liền với sự thư giãn, trò chuyện và giao lưu xã hội.

Cà phê và Không gian Xã hội

Việc 'sipping coffee' ở các quán cà phê là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Nó không chỉ là hành động uống cà phê mà còn là một dịp để gặp gỡ bạn bè, làm việc, đọc sách hoặc đơn giản là quan sát cuộc sống xung quanh một cách chậm rãi và thư thái.