(Top Banner Ad)
tasting
B1
noun B1 Ẩm thực, Giác quan

tasting

UK: /ˈteɪ.stɪŋ/ • US: /ˈteɪ.stɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nếm thử thử vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sampling something, especially food or drink, to assess its flavor and quality.

Vietnamese Meaning

Hành động nếm thử cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống, để đánh giá hương vị và chất lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a wine tasting last weekend."

    "Chúng tôi đã đi nếm rượu vào cuối tuần trước."

  • "The tasting menu included five courses."

    "Thực đơn nếm thử bao gồm năm món."

  • "He is tasting different cheeses to choose the best one."

    "Anh ấy đang nếm các loại pho mát khác nhau để chọn ra loại ngon nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste vị giác, hương vị, khẩu vị
Verb taste nếm, có vị
Adjective tasteful có gu thẩm mỹ, tinh tế
Adjective tasteless vô vị, nhạt nhẽo, không có gu
Noun taster người nếm thử (chuyên nghiệp)
Adverb tastefully một cách tinh tế, có gu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
taster
Middle English
tasten
Modern English
taste (verb)

Từ Chạm Đến Nếm

Từ 'tasting' (việc nếm thử) bắt nguồn từ động từ 'taste' (nếm). 'Taste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taster', ban đầu có nghĩa là 'chạm, sờ mó'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc 'chạm để cảm nhận' thành 'nếm để nhận biết hương vị'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa cảm giác xúc giác và vị giác trong ngôn ngữ.

Usage Note

Chỉ quá trình nếm thử để đánh giá. Khác với 'taste' chỉ việc có vị hoặc khả năng cảm nhận vị.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được nếm thử. Ví dụ: a tasting of wine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tasting
  • wine wine tasting
    (buổi nếm rượu)
  • food food tasting
    (buổi nếm thức ăn)
  • blind blind tasting
    (nếm thử mù (không biết sản phẩm là gì))
  • free free tasting
    (buổi nếm thử miễn phí)
  • chocolate chocolate tasting
    (buổi nếm sô-cô-la)
Noun + tasting
  • coffee coffee tasting
    (buổi nếm cà phê)
  • whisky whisky tasting
    (buổi nếm whisky)
Verb + tasting
  • go go wine tasting
    (đi nếm rượu)
  • enjoy enjoy tasting
    (thích nếm thử)
  • offer offer a tasting
    (mời nếm thử)

Idioms

  • tasting blood

    (nghĩa đen) nếm mùi máu; (nghĩa bóng) trở nên hung hăng, hiếu chiến hơn sau một chiến thắng nhỏ, có được lợi thế

    "After scoring the first goal, the team was tasting blood and played even more aggressively."

    (Sau khi ghi bàn đầu tiên, đội bóng trở nên hăng máu và chơi tấn công mạnh mẽ hơn.)

  • tasting notes

    ghi chú nếm thử (mô tả hương vị, đặc điểm của thực phẩm/đồ uống sau khi nếm)

    "The sommelier shared her detailed tasting notes for the vintage wine."

    (Chuyên gia thử rượu đã chia sẻ các ghi chú nếm thử chi tiết của cô ấy về loại rượu vang cổ điển.)

  • tasting room

    phòng nếm thử (nơi khách hàng có thể nếm thử sản phẩm, thường là rượu vang, bia, v.v., trước khi mua)

    "We spent the afternoon in the winery's tasting room, trying different varieties."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trong phòng nếm thử của nhà máy rượu, thử các loại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasting

noun
Lật mặt

Hành động nếm thử cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống, để đánh giá hương vị và chất lượng của nó.

"We went to a wine tasting last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine tasting offers a diverse range of flavors.
Buổi nếm rượu vang mang đến một loạt các hương vị đa dạng.
Phủ định
Seldom have I tasted such exquisite chocolate.
Hiếm khi tôi được nếm một loại sô cô la tinh tế như vậy.
Nghi vấn
Did you taste the hint of cinnamon in the apple pie?
Bạn có nếm thấy chút quế trong bánh táo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wine's tasting is as delightful as the previous one.
Hương vị của loại rượu này thú vị như loại trước.
Phủ định
His tasting experience wasn't less impressive than hers.
Kinh nghiệm nếm thử của anh ấy không kém ấn tượng hơn của cô ấy.
Nghi vấn
Is her sense of taste the most acute among all the tasters?
Có phải khứu giác của cô ấy là nhạy bén nhất trong số tất cả những người nếm thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasting".

Văn hóa nếm rượu vang (Wine Tasting)

Nếm rượu vang là một hoạt động văn hóa phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở các vùng sản xuất rượu. Đây không chỉ là việc thưởng thức mà còn là một nghệ thuật đánh giá chất lượng, hương vị và đặc tính của rượu. Các buổi nếm rượu thường có quy trình bài bản từ nhìn màu sắc, ngửi hương thơm cho đến nếm thử và cảm nhận dư vị.

Nếm thử mù (Blind Tasting)

Nếm thử mù là một phương pháp đánh giá thực phẩm hoặc đồ uống mà người nếm không biết danh tính của sản phẩm. Mục đích là để loại bỏ định kiến hoặc ảnh hưởng từ thương hiệu, bao bì, hoặc giá cả, và chỉ tập trung vào hương vị thực sự. Phương pháp này rất phổ biến trong các cuộc thi, đánh giá chuyên nghiệp và nghiên cứu thị trường.