(Top Banner Ad)
situation room
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, An ninh Quốc gia

situation room

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən ruːm/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tình huống phòng xử lý khủng hoảng trung tâm điều hành khủng hoảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in the White House or other government building where leaders and advisers gather during a crisis to monitor events and plan a response.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong Nhà Trắng hoặc các tòa nhà chính phủ khác, nơi các nhà lãnh đạo và cố vấn tập trung trong một cuộc khủng hoảng để theo dõi các sự kiện và lên kế hoạch ứng phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president convened a meeting in the situation room to discuss the escalating conflict."

    "Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp trong phòng tình huống để thảo luận về cuộc xung đột leo thang."

  • "The White House situation room was abuzz with activity as the crisis unfolded."

    "Phòng tình huống của Nhà Trắng trở nên nhộn nhịp khi cuộc khủng hoảng diễn ra."

  • "Analysts in the situation room were tracking developments in real time."

    "Các nhà phân tích trong phòng tình huống đang theo dõi các diễn biến trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Adjective situational theo tình huống, thuộc về hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun room phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh Quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

English
situation (from Latin 'situs' via French)
English
room (from Old English 'rum')
English
situation room (compound term, 20th century)

Nguồn gốc 'Situation Room'

Cụm từ 'situation room' (phòng tình huống) trở nên nổi tiếng tại Hoa Kỳ, đặc biệt gắn liền với Nhà Trắng. Nó được Tổng thống John F. Kennedy thành lập vào năm 1961 nhằm tạo ra một trung tâm liên lạc và xử lý thông tin an ninh quốc gia hiệu quả hơn trong các cuộc khủng hoảng, sau sự kiện Vịnh Con Lợn. Kể từ đó, nó trở thành biểu tượng của nơi đưa ra các quyết định quan trọng nhất trong tình thế cấp bách và thường xuyên được nâng cấp về công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một trung tâm điều hành và chỉ huy, nơi thông tin được thu thập và phân tích để đưa ra quyết định quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng. Nó ám chỉ một môi trường căng thẳng, nơi những quyết định có thể có tác động lớn được đưa ra. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương vì 'situation room' mang tính biểu tượng và liên quan đến chính phủ.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí vật lý: 'The president is *in* the situation room.' Khi sử dụng 'within', nó thường mang ý nghĩa về phạm vi hoặc bối cảnh: 'Decisions *within* the situation room are highly confidential.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situation room
  • White House the White House situation room
    (phòng tình huống của Nhà Trắng)
  • secure a secure situation room
    (một phòng tình huống an ninh/bảo mật)
  • high-tech a high-tech situation room
    (một phòng tình huống công nghệ cao)
Verb + situation room
  • enter enter the situation room
    (vào phòng tình huống)
  • meet in meet in the situation room
    (họp trong phòng tình huống)
  • monitor from monitor from the situation room
    (giám sát từ phòng tình huống)
  • convene in convene in the situation room
    (triệu tập/tập hợp trong phòng tình huống)

Idioms

  • The White House Situation Room

    Phòng Tình huống của Nhà Trắng (một trung tâm chỉ huy và kiểm soát an ninh quốc gia cấp cao)

    "The President was briefed in the White House Situation Room during the crisis."

    (Tổng thống đã được báo cáo trong Phòng Tình huống của Nhà Trắng trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • Convene in the situation room

    Triệu tập/tập hợp trong phòng tình huống (để thảo luận hoặc ra quyết định khẩn cấp)

    "The national security team convened in the situation room to discuss the emerging threat."

    (Đội ngũ an ninh quốc gia đã tập hợp trong phòng tình huống để thảo luận về mối đe dọa đang nổi lên.)

  • From the situation room

    Từ phòng tình huống (ám chỉ việc điều hành, giám sát hoặc đưa ra quyết định từ trung tâm chỉ huy)

    "They coordinated the entire emergency response from the situation room."

    (Họ đã điều phối toàn bộ phản ứng khẩn cấp từ phòng tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situation room

noun
Lật mặt

Một căn phòng trong Nhà Trắng hoặc các tòa nhà chính phủ khác, nơi các nhà lãnh đạo và cố vấn tập trung trong một cuộc khủng hoảng để theo dõi các sự kiện và lên kế hoạch ứng phó.

"The president convened a meeting in the situation room to discuss the escalating conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president held a meeting in the situation room.
Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp trong phòng tình huống.
Phủ định
There isn't a situation room in every government building.
Không phải tòa nhà chính phủ nào cũng có phòng tình huống.
Nghi vấn
Is the situation room equipped with secure communication lines?
Phòng tình huống có được trang bị đường dây liên lạc an toàn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They held the meeting in the situation room.
Họ đã tổ chức cuộc họp trong phòng tình huống.
Phủ định
It wasn't in the situation room that the decision was made.
Không phải trong phòng tình huống mà quyết định được đưa ra.
Nghi vấn
Was it his idea to use the situation room?
Có phải ý tưởng của anh ấy là sử dụng phòng tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situation room".

Trung tâm quyết định cấp cao

'Situation room' thường gợi liên tưởng đến một căn phòng được bảo mật cao, trang bị công nghệ hiện đại, nơi các nhà lãnh đạo và chuyên gia cấp cao tập trung để xử lý các cuộc khủng hoảng quốc gia hoặc quốc tế. Đây là nơi đưa ra những quyết định mang tính sống còn, thường trong bối cảnh áp lực cực lớn và thông tin nhạy cảm.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Phòng tình huống, đặc biệt là Phòng Tình huống của Nhà Trắng, đã trở thành một hình ảnh mang tính biểu tượng trong phim ảnh và chương trình truyền hình Mỹ, như 'The West Wing' hay '24'. Nó thường được miêu tả là nơi diễn ra những khoảnh khắc căng thẳng nhất, thể hiện quyền lực, sự khẩn cấp và trách nhiệm nặng nề của chính phủ.