(Top Banner Ad)
skeptic
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày/Triết học/Nhận thức luận

skeptic

UK: /ˈskeptɪk/ • US: /ˈskɛptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người hoài nghi người hay nghi ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who questions or doubts accepted opinions.

Vietnamese Meaning

Người hay hoài nghi hoặc nghi ngờ những ý kiến được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am a skeptic about claims of paranormal activity."

    "Tôi hoài nghi về những tuyên bố về các hoạt động siêu nhiên."

  • "Environmentalists are increasingly skeptics of claims that nuclear power is a green technology."

    "Các nhà môi trường ngày càng hoài nghi về những tuyên bố rằng năng lượng hạt nhân là một công nghệ xanh."

  • "She was a skeptic of modern medicine until it saved her life."

    "Cô ấy đã từng hoài nghi về y học hiện đại cho đến khi nó cứu mạng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeptic Người hoài nghi, người đa nghi
Adjective skeptical Hoài nghi, đa nghi
Adverb skeptically Một cách hoài nghi
Noun skepticism Sự hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Triết học/Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκεπτικός (skeptikós)
Latin
scepticus
Old French
sceptique
English
skeptic

Nguồn gốc Triết học Cổ đại

Từ 'skeptic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skeptikos', có nghĩa là 'người hay tìm tòi, tra vấn' hoặc 'người suy xét'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại (chủ nghĩa hoài nghi Pyrrhonism) mà các thành viên thường chất vấn mọi điều, không đưa ra phán xét cuối cùng, tin rằng sự thật tuyệt đối là không thể đạt được.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'skeptic' mở rộng từ một nhà triết học chuyên về hoài nghi sang bất kỳ ai có xu hướng nghi ngờ những tuyên bố không có bằng chứng rõ ràng hoặc logic. Nó thể hiện sự thận trọng, không dễ dàng chấp nhận thông tin mà chưa được kiểm chứng.

Usage Note

Từ 'skeptic' thường mang ý nghĩa một người có quan điểm hoài nghi một cách hợp lý, dựa trên bằng chứng hoặc thiếu bằng chứng. Khác với 'cynic' (người yếm thế) - người thường tin rằng mọi người hành động chỉ vì lợi ích cá nhân, skeptic đơn giản là đặt câu hỏi và đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận một điều gì đó. 'Doubter' (người nghi ngờ) là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự nghi ngờ tạm thời hoặc không có cơ sở.

Prepositions

about of

'skeptic about something' dùng để diễn tả sự hoài nghi về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is a skeptic about the existence of aliens.' 'skeptic of something' cũng mang nghĩa tương tự, tuy nhiên 'skeptic about' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skeptic
  • healthy a healthy skeptic
    (một người hoài nghi có chừng mực/lành mạnh (không mù quáng tin, nhưng cũng không hoàn toàn phủ nhận))
  • born a born skeptic
    (một người bẩm sinh đã đa nghi/hoài nghi bẩm sinh)
  • deep a deep skeptic
    (một người hoài nghi sâu sắc)
  • vocal a vocal skeptic
    (một người hoài nghi lên tiếng/công khai bày tỏ sự hoài nghi)
  • fierce a fierce skeptic
    (một người hoài nghi gay gắt/mạnh mẽ)
Verb + skeptic
  • become become a skeptic
    (trở thành người hoài nghi)
  • remain remain a skeptic
    (vẫn là người hoài nghi)
  • turn turn a skeptic
    (biến thành người hoài nghi (tương tự 'become', nhưng có thể ngụ ý sự thay đổi))
  • dismiss dismiss someone as a skeptic
    (bác bỏ/gạt bỏ ai đó như một người hoài nghi (theo nghĩa tiêu cực, coi thường))
Noun + of + skeptic
  • group a group of skeptics
    (một nhóm những người hoài nghi)
  • voice the voice of a skeptic
    (tiếng nói của một người hoài nghi)

Idioms

  • A born skeptic

    Một người bẩm sinh đã có tính hoài nghi, luôn nghi ngờ mọi thứ hoặc khó tin tưởng vào những điều chưa được chứng minh rõ ràng.

    "My sister is a born skeptic; she never believes anything until she sees solid proof."

    (Chị gái tôi là người bẩm sinh đã đa nghi; chị ấy không bao giờ tin điều gì cho đến khi thấy bằng chứng rõ ràng.)

  • To be a skeptic about something

    Hoài nghi về điều gì đó, không tin tưởng vào tính đúng đắn, hiệu quả hoặc sự thật của nó.

    "He remains a skeptic about the company's ambitious growth targets."

    (Anh ấy vẫn hoài nghi về các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeptic

danh từ
Lật mặt

Người hay hoài nghi hoặc nghi ngờ những ý kiến được chấp nhận.

"I am a skeptic about claims of paranormal activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeptic".

Chủ nghĩa hoài nghi khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và tư duy phản biện, 'skeptic' thường dùng để chỉ những người yêu cầu bằng chứng thực nghiệm, logic và sự kiểm chứng trước khi chấp nhận một tuyên bố. Chủ nghĩa hoài nghi khoa học khuyến khích việc đặt câu hỏi, thử thách các giả thuyết và tìm kiếm sự thật dựa trên bằng chứng, thay vì chấp nhận mù quáng các niềm tin hoặc khẳng định không có căn cứ.

Vai trò trong xã hội hiện đại

Người hoài nghi đóng một vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại. Họ thường là những người đầu tiên đặt câu hỏi về các sản phẩm mới, các tuyên bố y tế không có căn cứ, hoặc các thuyết âm mưu đang lan truyền. Bằng cách yêu cầu bằng chứng và phân tích phê phán, họ giúp bảo vệ công chúng khỏi thông tin sai lệch, lừa đảo và thúc đẩy một môi trường khách quan, minh bạch hơn.