(Top Banner Ad)
rationalist
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Xã hội học

rationalist

UK: /ˈræʃənəlɪst/ • US: /ˈræʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa duy lý người duy lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who bases their opinions and actions on reason and knowledge rather than on religious belief or emotional response.

Vietnamese Meaning

Một người dựa trên ý kiến và hành động của mình trên lý trí và kiến thức hơn là dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc phản ứng cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a rationalist, she believed that scientific inquiry was the best way to understand the world."

    "Là một người theo chủ nghĩa duy lý, cô tin rằng nghiên cứu khoa học là cách tốt nhất để hiểu thế giới."

  • "The rationalist approach to problem-solving involves analyzing all available evidence."

    "Cách tiếp cận duy lý để giải quyết vấn đề bao gồm việc phân tích tất cả các bằng chứng có sẵn."

  • "He was known as a rationalist in his approach to politics."

    "Ông được biết đến như một người theo chủ nghĩa duy lý trong cách tiếp cận chính trị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj rational Có lý trí, hợp lý
Adv rationally Một cách có lý trí, hợp lý
N rationalism Chủ nghĩa duy lý (triết học)
V rationalize Hợp lý hóa, biện minh
N rationalization Sự hợp lý hóa, sự biện minh
Adj irrational Phi lý, vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
English
rational
English
rationalist

Nguồn gốc của sự lý trí

Từ 'rationalist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' có nghĩa là 'lý do' hoặc 'sự tính toán'. Từ 'ratio' đã phát triển thành 'rationalis' (liên quan đến lý do) và sau đó là 'rational' trong tiếng Anh (có lý trí). Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người theo một học thuyết hay quan điểm), chúng ta có 'rationalist' để chỉ người tin rằng lý trí và logic là nguồn gốc chính của kiến thức, chứ không phải cảm xúc hay tín ngưỡng.

Usage Note

Từ 'rationalist' thường được dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa duy lý trong triết học, những người tin rằng kiến thức chủ yếu đến từ lý luận chứ không phải kinh nghiệm giác quan. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ ai coi trọng lý trí và logic.

Prepositions

of in

Việc sử dụng giới từ 'of' thường liên quan đến việc thể hiện thuộc tính (ví dụ: a rationalist of the Enlightenment). 'In' có thể được sử dụng để chỉ một người là một người theo chủ nghĩa duy lý trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: a rationalist in economics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rationalist
  • strict strict rationalist
    (người theo chủ nghĩa duy lý nghiêm ngặt)
  • committed committed rationalist
    (người theo chủ nghĩa duy lý kiên định/tận tâm)
  • leading leading rationalist
    (nhà duy lý hàng đầu)
Noun + rationalist (as adjective)
  • rationalist rationalist philosophy
    (triết học duy lý)
  • rationalist rationalist approach
    (cách tiếp cận duy lý)
Verb + like a rationalist
  • think think like a rationalist
    (suy nghĩ như một nhà duy lý)
  • argue argue like a rationalist
    (lập luận như một nhà duy lý)

Idioms

  • a staunch rationalist

    một nhà duy lý kiên định/vững vàng

    "Despite the emotional arguments, she remained a staunch rationalist, relying only on facts."

    (Mặc cho những lập luận đầy cảm xúc, cô ấy vẫn là một nhà duy lý kiên định, chỉ dựa vào sự thật.)

  • to adopt a rationalist perspective

    áp dụng một quan điểm duy lý

    "In complex situations, it's often best to adopt a rationalist perspective."

    (Trong những tình huống phức tạp, tốt nhất là nên áp dụng một quan điểm duy lý.)

  • to base one's arguments on rationalist principles

    dựa các lập luận của mình trên các nguyên tắc duy lý

    "The scientist chose to base her arguments on rationalist principles rather than speculation."

    (Nhà khoa học đã chọn xây dựng lập luận của mình dựa trên các nguyên tắc duy lý thay vì suy đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rationalist

noun
Lật mặt

Một người dựa trên ý kiến và hành động của mình trên lý trí và kiến thức hơn là dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc phản ứng cảm xúc.

"As a rationalist, she believed that scientific inquiry was the best way to understand the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rationalist who believes in logic and reason above all else.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy lý, người tin vào logic và lý trí trên hết.
Phủ định
They are not rationalists; their decisions are often based on emotions.
Họ không phải là những người theo chủ nghĩa duy lý; các quyết định của họ thường dựa trên cảm xúc.
Nghi vấn
Is she a rationalist, or does she rely more on intuition?
Cô ấy có phải là một người theo chủ nghĩa duy lý không, hay cô ấy dựa vào trực giác nhiều hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a rationalist: he believes reason is the primary source of knowledge.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy lý: anh ấy tin rằng lý trí là nguồn kiến thức chính.
Phủ định
She isn't rationalistic in her approach: she often relies on intuition and emotion.
Cô ấy không duy lý trong cách tiếp cận của mình: cô ấy thường dựa vào trực giác và cảm xúc.
Nghi vấn
Is he a rationalist: does he prioritize logic over feelings in decision-making?
Anh ấy có phải là một người theo chủ nghĩa duy lý không: anh ấy có ưu tiên logic hơn cảm xúc trong việc ra quyết định không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a rationalist, they often seek logical explanations for everything.
Nếu ai đó là một nhà duy lý, họ thường tìm kiếm những lời giải thích hợp lý cho mọi thứ.
Phủ định
When a rationalist faces an unexplainable event, they don't immediately accept supernatural causes.
Khi một người theo chủ nghĩa duy lý đối mặt với một sự kiện không thể giải thích được, họ không chấp nhận ngay lập tức những nguyên nhân siêu nhiên.
Nghi vấn
If you meet someone with rationalistic views, do they typically dismiss ideas based on faith?
Nếu bạn gặp một người có quan điểm duy lý, họ có thường bác bỏ những ý tưởng dựa trên đức tin không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been such a rationalist in my youth; perhaps I would have enjoyed life more.
Tôi ước tôi đã không quá duy lý khi còn trẻ; có lẽ tôi đã tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.
Phủ định
If only he weren't such a rationalist; he'd be more open to new experiences.
Giá như anh ấy không quá duy lý; anh ấy sẽ cởi mở hơn với những trải nghiệm mới.
Nghi vấn
If only the government would adopt a less rationalistic approach to problem-solving, wouldn't that lead to more creative solutions?
Giá như chính phủ áp dụng một cách tiếp cận ít duy lý hơn để giải quyết vấn đề, liệu điều đó có dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rationalist".

Thời kỳ Khai sáng và Duy lý

Chủ nghĩa duy lý (rationalism) đóng vai trò trung tâm trong Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng duy lý như René Descartes tin rằng lý trí con người là nguồn gốc chính của kiến thức và sự thật, không phải truyền thống hay tín ngưỡng mù quáng. Tư tưởng này đã thúc đẩy sự phát triển của khoa học và triết học hiện đại.

Khoa học và Chủ nghĩa Duy lý

Trong khoa học, chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh vai trò của logic, suy luận và bằng chứng thực nghiệm. Một nhà duy lý sẽ tìm kiếm các giải thích có hệ thống, có thể kiểm chứng được thay vì chấp nhận những lời giải thích dựa trên siêu nhiên hoặc cảm tính. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại.